締固め杭

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文壓實樁
Englishcompaction pile
日本語締固め杭
한국어다짐 말뚝
Tiếng ViệtCọc đầm chặt
ไทยเสาเข็มบดอัด
РусскийУплотнительная свая