anegamiento de la excavación

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文基坑泡水
Españolanegamiento de la excavación
日本語基礎ピットの浸水
한국어기초 터파기 침수
Tiếng ViệtHố móng bị ngập nước
ไทยหลุมฐานรากแช่น้ำ
РусскийЗатопление котлована