매설 케이블
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
埋地電纜
English
buried cable
日本語
地中ケーブル
한국어
매설 케이블
Tiếng Việt
Cáp ngầm chôn dưới đất
ไทย
สายเคเบิลฝังดิน
Русский
Подземный кабель
返回首页