โล่ป้องกันอุโมงค์

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文坑道護盾
Englishtrench shield
日本語トンネルシールド
한국어터널 실드
Tiếng ViệtKhiên chắn hầm
ไทยโล่ป้องกันอุโมงค์
Русскийщит тоннелепроходческий