地表面沈下槽幅
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
地表沉降槽宽度
Español
Ancho de la cubeta de asentamiento superficial
日本語
地表面沈下槽幅
한국어
지표 침하 곡선 폭
Tiếng Việt
Chiều rộng rãnh lún bề mặt đất
ไทย
ความกว้างของร่องทรุดตัวผิวดิน
Русский
Ширина мульды оседания поверхности
返回首页