subsoil

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文地基下層泥土
Englishsubsoil
日本語地盤下部土
한국어기초 하부 토층
Tiếng ViệtĐất tầng dưới nền móng
ไทยดินชั้นล่างใต้ฐานราก
РусскийГрунт под основанием фундамента