지하 여유고

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文地下淨空
Englishsub-surface clearance
日本語地下クリアランス
한국어지하 여유고
Tiếng ViệtKhoảng không tĩnh không ngầm
ไทยระยะปลอดภัยใต้ดิน
РусскийПодземный габарит