土壤壓實

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文土壤壓實
Englishsoil compaction
日本語土壌締固め
한국어토양 다짐
Tiếng ViệtĐầm chặt đất