圓基腳
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
圓基腳
English
circular footing
日本語
円形基礎
한국어
원형 기초
Tiếng Việt
Móng tròn
ไทย
ฐานรากกลม
Русский
Круглый фундамент
返回首页