압밀비
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
固結比
English
consolidation ratio
日本語
圧密比
한국어
압밀비
Tiếng Việt
Tỷ số cố kết
ไทย
อัตราส่วนการอัดแน่น
Русский
степень консолидации
返回首页