散水器

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文噴灑器
Englishsprinkler
日本語散水器
한국어분사기; 스프링클러
Tiếng ViệtVòi phun tưới
ไทยเครื่องพ่นน้ำ
РусскийРазбрызгиватель; ороситель