분무건; 스프레이건

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文噴槍
Englishspray gun
日本語スプレーガン
한국어분무건; 스프레이건
Tiếng ViệtSúng phun
ไทยปืนพ่น
РусскийРаспылитель; краскопульт