กรอบรอบขอบ
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
周邊圍封
English
perimeter enclosure
日本語
周辺囲い
한국어
주변 밀폐
Tiếng Việt
Vách bao quanh chu vi
ไทย
กรอบรอบขอบ
Русский
Периметральное ограждение
返回首页