후타설대

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文后浇带
EspañolBanda de hormigonado posterior
日本語後打ち帯
한국어후타설대
Tiếng ViệtDải đổ bù sau
ไทยแถบคอนกรีตหล่อทีหลัง
РусскийПоздняя бетонная полоса