сводный брат
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
同父异母或同母异父兄弟
English
half-brother
日本語
異母兄弟・異父兄弟
한국어
이복형제
Tiếng Việt
anh em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
ไทย
พี่น้องต่างบิดาหรือต่างมารดา (ชาย)
Русский
сводный брат
返回首页