아침을 먹다
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
吃早餐
English
have breakfast
日本語
朝食を食べる
한국어
아침을 먹다
Tiếng Việt
Ăn sáng
ไทย
ทานอาหารเช้า
Русский
завтракать
返回首页