Сжатый пояс
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
受壓翼緣
English
compression flange
日本語
圧縮フランジ
한국어
압축 플랜지
Tiếng Việt
Mép chịu nén
Русский
Сжатый пояс
返回首页