半丸鑿
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
半圓鑿
English
gouge
日本語
半丸鑿
한국어
반원 끌
Tiếng Việt
Đục bán nguyệt
ไทย
สิ่วครึ่งวงกลม
Русский
Полукруглая стамеска
返回首页