化學灌漿

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文化學灌漿
Englishchemical grout
日本語化学注入
한국어화학 그라우팅
Tiếng ViệtBơm phụt hóa chất
ไทยการอัดฉีดสารเคมี
Русскийхимическая инъекция (цементация)