copperclad aluminium conductor

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文包銅鋁導體
Englishcopperclad aluminium conductor
日本語銅被覆アルミ導体
한국어동복 알루미늄 도체
Tiếng ViệtDây dẫn nhôm bọc đồng
ไทยตัวนำอะลูมิเนียมหุ้มทองแดง
РусскийАлюминиевый проводник с медным покрытием