แผ่นรับแรงเฉือน
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
剪力板
English
shear plate
日本語
せん断板
한국어
전단판
Tiếng Việt
Tấm chịu cắt
ไทย
แผ่นรับแรงเฉือน
Русский
Сдвиговая пластина
返回首页