잔류 슬래그
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
剩餘熔渣
English
remaining slag
日本語
残留スラグ
한국어
잔류 슬래그
Tiếng Việt
Xỉ còn sót lại
ไทย
ตะกรันหลงเหลือ
Русский
Остаточный шлак
返回首页