foreshore

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文前濱
Englishforeshore
日本語前浜;ウォーターフロント
한국어전면 수변 지역
Tiếng ViệtBãi bồi trước; khu tiền duyên
ไทยพื้นที่ชายน้ำหน้า; เขตชายฝั่งหน้า
РусскийПрибрежная полоса; набережная