냉혹한
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
刻薄的
English
mean
日本語
意地悪な
한국어
냉혹한
Tiếng Việt
chua cay
ไทย
หยาบคาย
Русский
язвительный
返回首页