| 中文 | 出入口无障碍电梯基坑 |
| Español | Foso de ascensor sin barreras en acceso de estación |
| 日本語 | 出入口バリアフリーエレベーターのピット |
| 한국어 | 출입구 무장애 엘리베이터 피트 |
| Tiếng Việt | Hố móng thang máy không rào chắn (thang máy cho người khuyết tật) tại lối ra vào |
| ไทย | หลุมฐานลิฟต์ผู้พิการทางเข้าออก |
| Русский | Котлован лифта безбарьерной среды у входа/выхода |