concave surface
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
凹面
English
concave surface
日本語
凹面
한국어
오목면
Tiếng Việt
Mặt lõm
ไทย
ผิวเว้า
Русский
Вогнутая поверхность
返回首页