cold storage
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
冷藏庫
English
cold storage
日本語
冷蔵庫
한국어
냉장창고
Tiếng Việt
Kho lạnh
ไทย
ห้องเย็น
Русский
Холодильный склад; холодильная камера
返回首页