hard drawn copper

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文冷拉銅
Englishhard drawn copper
日本語冷間引抜銅
한국어냉간 인발 구리
Tiếng ViệtĐồng kéo nguội
ไทยทองแดงรีดเย็น
Русскийхолоднотянутая медь