cooling coil
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
冷卻盤管
English
cooling coil
日本語
冷却コイル
한국어
냉각 코일
Tiếng Việt
Ống xoắn làm mát
ไทย
ขดลวดทำความเย็น
Русский
Змеевик охлаждения
返回首页