ท่อระบายน้ำควบแน่น
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
冷凝水排放管
English
condensation drain
Español
Drenaje de condensado
日本語
結露水排水管
한국어
응축수 배출관
Tiếng Việt
Ống thoát nước ngưng tụ
ไทย
ท่อระบายน้ำควบแน่น
Русский
Конденсатоотводная труба
返回首页