先に乾杯して敬意を表す

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文先干为敬
EspañolYo primero, ¡salud! (gesto de cortesía al brindar)
日本語先に乾杯して敬意を表す
한국어먼저 원샷으로 예를 다하다
Tiếng ViệtCạn ly trước để tỏ lòng kính
ไทยดื่มหมดแก้วก่อนเพื่อแสดงความเคารพ
РусскийВыпить до дна первым в знак уважения