傾斜
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
傾斜
English
declination
日本語
傾斜
한국어
경사
Tiếng Việt
Nghiêng; dốc
ไทย
ความเอียง
Русский
наклон; уклон
返回首页