갱정 굴착
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
井筒掘进
English
shaft sinking
日本語
立坑掘削
한국어
갱정 굴착
Tiếng Việt
Đào giếng đứng
ไทย
การขุดเจาะปล่อง
Русский
проходка ствола шахты
返回首页