dry film thickness

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文乾膜厚度
Englishdry film thickness
日本語乾燥膜厚
한국어건조 막 두께
Tiếng ViệtĐộ dày màng khô
ไทยความหนาฟิล์มแห้ง
РусскийТолщина сухой плёнки