乾拌料

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文乾拌料
Englishdry mix
日本語乾式混合材
한국어건식 혼합재
Tiếng Việthỗn hợp trộn khô
ไทยส่วนผสมแห้ง
Русскийсухая смесь