临时墩
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
临时墩
Español
apoyo provisional
日本語
仮橋脚
한국어
가설 교대
Tiếng Việt
Trụ tạm
ไทย
เสาตอม่อชั่วคราว
Русский
Временная опора
返回首页