중간 경간 이음

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文中跨接頭
Englishmid-span joint
日本語中央径間継手
한국어중간 경간 이음
Tiếng ViệtMối nối nhịp giữa
ไทยข้อต่อช่วงกลาง
Русскийстык в среднем пролёте