不整形割石

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文不规则毛石料
EspañolMampuesto irregular
日本語不整形割石
한국어불규칙 할석
Tiếng ViệtĐá hộc không đều
ไทยหินก่อเรียงไม่เป็นระเบียบ
РусскийБутовый камень неправильной формы