Thuật ngữ Q
847 thuật ngữ
七bảy七夕乞巧Lễ Thất Tích khéo tay七夕乞巧穿针Tục xâu kim cầu khéo trong ngày Thất tịch七絲絞合線Dây cáp xoắn 7 sợi乔家大院砖雕影壁Tường bình phong gạch chạm viện Kiều Gia乾填Đắp khô乾密度mật độ khô乾式水錶Đồng hồ nước kiểu khô乾式牆板Tấm vách khô乾式隔間Vách ngăn khô乾拌料hỗn hợp trộn khô乾水收縮;乾收縮co ngót khô乾清宫Cung Càn Thanh乾清宫正大光明匾Biển "Chính Đại Quang Minh" điện Càn Thanh乾燥劑chất hút ẩm乾燥劑乾燥器Máy sấy bằng chất hút ẩm乾燥劑筒Ống chứa chất hút ẩm乾燥時間Thời gian khô乾燥機;乾燥劑máy sấy; chất hút ẩm乾燥機;脫水器Máy sấy; máy khử nước乾燥烘箱Tủ sấy乾牆螺絲Vít vách thạch cao乾硬性貧混凝土Bê tông nghèo khô cứng乾粉型滅火器bình chữa cháy bột khô乾腐病Bệnh mục khô乾膜厚度Độ dày màng khô亲戚Họ hàng企业利润(工业利润)Lợi nhuận doanh nghiệp企业合作经理Quản lý hợp tác doanh nghiệp企业管理费Chi phí quản lý doanh nghiệp企口(榫槽接合)企口接合Khớp mộng âm dương企口接縫Mối nối mộng (khớp âm dương)企口板拼接ghép ván mộng âm dương企峰(垂直度偏差)Độ lệch thẳng đứng企柱(立柱子)Dựng cột (lắp cột)企樁Cọc đứng企鹅Chim cánh cụt侵蝕屏障Rào chắn chống xói mòn侵蝕底漆Sơn lót chống ăn mòn侵蝕溶液Dung dịch ăn mòn侵蝕防治Phòng chống xói mòn侵蝕防護毯Thảm chống xói mòn倾价(讨价还价)Mặc cả (trả giá)倾价(谈价格)Thương lượng giá倾掂佢(谈妥条件)倾斜改正Hiệu chỉnh độ nghiêng倾斜角补偿算法Thuật toán bù góc nghiêng傾卸卡車Xe tải tự đổ傾卸斗車;運泥車Xe ben; xe chở đất傾斜Nghiêng; dốc傾斜儀Máy đo nghiêng傾斜角Góc nghiêng傾斜開關tilt switch傾斜面Bề mặt nghiêng傾泥車;泥頭車;傾卸車Xe ben (xe tải tự đổ)傾覆lật đổ傾覆力矩mô men lật傾覆力矩圖Biểu đồ mô men lật傾覆驗算Kiểm toán lật傾角Góc nghiêng傾角測量Đo góc nghiêng傾角角度Góc nghiêng全丝螺杆Ty ren suốt全包合約Hợp đồng trọn gói全套程序污水處理廠Nhà máy xử lý nước thải quy trình đầy đủ全套管全回转钻机Máy khoan x air toàn bộ ống vách全屋尺寸标注样式统一Thống nhất kiểu ghi kích thước toàn nhà全屋尺寸联动Liên kết đồng bộ kích thước toàn bộ căn phòng全屋尺寸联动三维预览Xem trước 3D liên kết kích thước toàn nhà全屋尺寸联动中承重墙识别Nhận diện tường chịu lực trong liên động kích thước toàn nhà全屋尺寸联动中的冗余观测Quan trắc dư thừa trong liên động kích thước toàn nhà全屋尺寸联动图Bản đồ liên kết kích thước toàn nhà全屋尺寸联动扫描Quét liên kết kích thước toàn bộ căn phòng全屋尺寸联动扫描起始点标记Đánh dấu điểm bắt đầu quét liên kết kích thước toàn nhà全屋尺寸联动报告生成Tạo báo cáo liên kết kích thước toàn nhà全屋尺寸联动拓扑图Sơ đồ topo liên kết kích thước toàn nhà全屋尺寸联动数据链自检Tự kiểm tra chuỗi dữ liệu liên động kích thước toàn nhà全屋尺寸联动时承重墙识别Nhận diện tường chịu lực khi liên kết kích thước toàn nhà全屋尺寸联动时门洞过梁净高锁定Khóa chiều cao thông thủy của lanh tô ô cửa khi liên kết kích thước toàn nhà全屋尺寸联动校验报告Báo cáo kiểm tra liên động kích thước toàn nhà全屋尺寸联动模型Mô hình liên kết kích thước toàn nhà全屋尺寸联动生成墙体中心线Liên động kích thước toàn nhà tạo đường tim tường全屋尺寸联动生成报表Liên động kích thước toàn nhà tạo báo cáo全屋尺寸联动生成面积热力图Liên động kích thước toàn nhà tạo bản đồ nhiệt diện tích全屋尺寸联动纠偏Hiệu chỉnh liên kết kích thước toàn nhà全屋尺寸联动误差报告Báo cáo sai số liên kết kích thước toàn nhà全屋尺寸联动误差补偿Bù sai số liên kết kích thước toàn nhà全屋尺寸联动误差预警Cảnh báo sai số liên động kích thước toàn nhà全屋尺寸联动闭合Khép kín liên kết kích thước toàn nhà全屋尺寸联动闭合差分配Phân bổ sai số khép kín liên kết kích thước toàn nhà全屋尺寸联动闭合环Vòng khép kín liên kết kích thước toàn nhà全屋尺寸联动验收Nghiệm thu liên kết kích thước toàn nhà全屋布局图CAD图层命名规范Quy chuẩn đặt tên lớp CAD bản vẽ bố trí toàn nhà全屋扫描点云密度Mật độ đám mây điểm quét toàn nhà全屋扫描起始点标记Đánh dấu điểm bắt đầu quét toàn nhà全屋扫描路径规划Lập kế hoạch đường quét toàn nhà全屋点云数据拼接Ghép nối dữ liệu đám mây điểm toàn nhà全屋点云数据降噪Khử nhiễu dữ liệu đám mây điểm toàn nhà全屋面积联动扣减Khấu trừ liên động diện tích toàn nhà全屋验收报告导出Xuất báo cáo nghiệm thu toàn nhà全热回收空气处理机组Tổ máy xử lý không khí thu hồi nhiệt toàn phần全热转轮Bánh quay trao đổi nhiệt toàn phần全熔透Thấu hoàn toàn全熔透焊縫Mối hàn ngấu hoàn toàn全熔透焊缝Mối hàn ngấu hoàn toàn全球定位測量Đo đạc định vị toàn cầu全球定位系统Hệ thống định vị toàn cầu全站仪Máy toàn đạc全站仪与测距仪联测Đo phối hợp máy toàn đạc và máy đo khoảng cách全站儀Máy toàn đạc điện tử全自动运行列车休眠位Vị trí ngủ của tàu chạy tự động hoàn toàn全谷物的Ngũ cốc nguyên hạt全身式安全带Dây đai an toàn toàn thân全部Tất cả全面功能試驗Thử nghiệm chức năng toàn diện全面大修Đại tu toàn diện全面定向道路交處Nút giao đường định hướng toàn diện全面檢修Đại tu toàn diện全面細節;整體細節Chi tiết tổng thể全预混燃气燃烧器Đầu đốt gas trộn khí hoàn toàn其他的khác切丁Cắt hạt lựu切割cắt切割刃脚Lưỡi cắt hạ giếng切割前请再核对一下尺寸。Trước khi cắt xin kiểm tra lại kích thước.切割器Thiết bị cắt切割机Máy cắt切割清單Danh sách cắt切割片Lưỡi cắt切割石坡Đốc đá cắt切割面Bề mặt cắt切口Vết cắt切向力Lực tiếp tuyến切向應力Ứng suất tiếp tuyến切向點Điểm tiếp tuyến切片Thái lát切線偏移Độ lệch tiếp tuyến前台接待员Nhân viên lễ tân前後兩車時間間隔;淨空高度Khoảng cách thời gian giữa hai xe; chiều cao thông thủy前期土方工程Công tác đào đắp giai đoạn đầu前期工程Công trình giai đoạn đầu前濱Bãi bồi trước; khu tiền duyên前端Đầu trước前置指路標誌;方向預告標誌Biển báo hướng dẫn trước; biển báo chỉ dẫn trước前置放大器Bộ tiền khuếch đại前置警告標誌Biển cảnh báo trước前装载机Máy xúc lật前裝鏟泥車Máy xúc lật gầu trước前院Sân trước前面phía trước区间人防门框预埋Chôn sẵn (đặt sẵn) khung cửa phòng không (cửa phòng thủ dân sự) trong đoạn hầm giữa hai ga区间泵房Trạm bơm gian đoạn区间泵房废水排水泵Bơm thoát nước thải buồng bơm đoạn hầm区间泵房排水系统Hệ thống thoát nước buồng bơm (trạm bơm) trong đoạn hầm giữa hai ga区间泵房电力配套Hệ thống điện phụ trợ phòng bơm gian đoạn区间洞口降水回灌Hồi quản hạ giếng nước ngầm cửa hầm đoạn区间消防管道打压试水Thử áp lực và thử nước đường ống cứu hỏa khu gian区间疏散平台安装Lắp đặt sàn thoát hiểm khu gian区间疏散平台应急照明Chiếu sáng khẩn cấp sàn sơ tán khoang区间盾构始发井Giếng khởi phát khiên đào gian đoạn区间隧道Hầm đoạn gian区间隧道二次衬砌Lớp lót thứ cấp hầm gian đoạn区间隧道洞门环梁施工Thi công dầm vòng cửa hầm đoạn gian区间隧道疏散平台Sàn thoát hiểm hầm đoạn gian区间隧道疏散平台安装Lắp đặt sàn thoát hiểm hầm đoạn gian区间隧道盾构始发Khởi công khoan hầm bằng máy khiên (TBM) đoạn gian区间隧道盾构始发井Giếng khởi phát máy đào hầm (TBM) đoạn hầm giữa hai ga区间隧道矩形顶管施工Thi công đẩy ống hình chữ nhật hầm đoạn gian区间风井深基坑开挖Đào hố móng sâu giếng gió giữa hầm (đào đất hố đào sâu trục gió phân đoạn)區內道路Đường nội khu區域;分區Khu vực; phân khu區域交通控制系統Hệ thống điều khiển giao thông khu vực區域圍封Vỏ bọc khu vực區域幹路Đường trục khu vực區域幹道Đường trục khu vực區域測量Đo đạc khu vực區域配路Đường nội bộ khu vực千nghìn千兆(十億)Giga (tỷ)千克Ki-lô-gam千分卡尺Thước cặp panme千分尺;測微計Thước panme; máy đo vi lượng千分尺支架Giá đỡ thước panme千分尺測砧Đe thước panme千分尺測軸Trục đo thước panme千升Kilô lít千帕斯卡Kilôpascal (kPa)千斤頂;舉重機Kích; máy nâng千斤頂;起重器Kích; con đội千杯不醉Uống ngàn chén không say千瓦時Kilôoát giờ千瓦時計Công tơ kilô-oát giờ千米Ki-lô-mét去đi去公园怎么走?Đi công viên đi đường nào?去公园散散步怎么样?Đi dạo công viên thì sao?去博物馆怎么走?Đi bảo tàng đi đường nào?去听音乐会怎么样?Đi nghe hòa nhạc thì sao?去机场的车费是多少?Tiền xe ra sân bay là bao nhiêu?去水排水渠Rãnh thoát nước去水管Ống thoát nước去脂溶劑Dung môi tẩy dầu mỡ去角(斜角)位;斜削Vát góc取樣擾動Nhiễu động khi lấy mẫu取樣方法Phương pháp lấy mẫu取樣比率Tỷ lệ lấy mẫu取樣率Tỷ lệ lấy mẫu取樣點Điểm lấy mẫu取消Hủy取芯样检测Kiểm tra mẫu khoan lõi取芯率Tỷ lệ thu hồi lõi取芯筒Ống lấy mẫu lõi取芯鑽機Máy khoan lấy mẫu lõi启闭循环次数Số chu kỳ đóng mở啟動前檢查Kiểm tra trước khi khởi động啟用;投產;投入服務;開始使用;開始運作Đưa vào sử dụng; khởi công vận hành啟用測試Kiểm tra vận hành器具連接器Bộ nối thiết bị圈梁Giằng tường (đà kiềng)圈梁箍筋Đai thép giằng tường圈樑Giằng tường圈環Vòng tròn塹式道路Đường đào hở墙上插座松了。Ổ cắm trên tường bị lỏng.墙上的插座离水槽太近。Ổ cắm trên tường quá gần chậu rửa.墙上的水渍需要处理。Vết ố nước trên tường cần xử lý.墙不垂直,用铅垂线检查。Tường không thẳng đứng, dùng dây dọi để kiểm tra.墙体与结构锚固Neo giữ tường với kết cấu墙体中心线提取Trích xuất đường tim tường墙体保温层厚度Chiều dày lớp cách nhiệt tường墙体保温层厚度测量Đo chiều dày lớp cách nhiệt tường墙体倾斜度激光检测Kiểm tra độ nghiêng tường bằng laser墙体厚度分段采样Lấy mẫu phân đoạn độ dày tường墙体厚度自动补偿Bù tự động chiều dày tường墙体厚度补偿Bù chiều dày tường墙体厚度补偿系数Hệ số bù trừ độ dày tường墙体固定Cố định tường墙体垂直度偏差Sai lệch độ thẳng đứng của tường墙体垂直度控制Kiểm soát độ thẳng đứng tường墙体屈曲Oằn vênh tường墙体起步层Lớp khởi đầu tường墙体轴线偏移Độ lệch trục tường墙体轴线偏移补偿Bù lệch trục tường墙体通风空气层Lớp không khí thông gió tường墙体锚固Neo giữ tường墙体防水剂Chất chống thấm tường墙体阴角阳角识别Nhận diện góc âm và góc dương của tường墙体阴阳角垂直度Độ thẳng đứng góc tường âm dương墙体阴阳角垂直度联测Đo liên hoàn độ thẳng đứng góc âm dương tường墙体阴阳角捕捉Bắt điểm góc lồi lõm tường墙体阴阳角提取Trích xuất góc tường âm dương墙体阴阳角自动识别Tự động nhận diện góc lồi lõm của tường墙体预埋管线避让Tránh va chạm đường ống chôn sẵn trong tường墙体饰面层厚度扣除Khấu trừ độ dày lớp hoàn thiện tường墙内暗敷管道Ống luồn dây chôn âm tường墙厚自动扣除Tự động trừ chiều dày tường墙基踢脚线高度测量Đo chiều cao chân tường chân đế墙壁从地基处开裂了。Tường bị nứt từ móng.墙模锚板Tấm neo ván khuôn tường墙潮湿,检查一下漏水。Tường bị ẩm, kiểm tra rò rỉ nước.墙纸基膜Lớp lót nền trước khi dán giấy dán tường墙腔里满是碎屑。Trong hốc tường đầy vụn vữa.墙裙Chân tường ốp / Bệ tường墙角圆角批灰trát bo góc tường墙角垂直度检测Kiểm tra độ thẳng đứng góc tường墙角垂直线自动校准Tự động hiệu chuẩn đường thẳng đứng góc tường墙身(墙体表面)Bề mặt tường墙身垂直度Độ thẳng đứng của tường墙身批荡Trát tường墙身批荡空鼓Bong tróc lớp trát tường (lớp vữa tường bị rỗng)墙锚不够结实。Neo tường không đủ chắc chắn.墙面不平整度平均滤波Lọc trung bình độ phẳng không đều của tường墙面不平整度拟合Khớp độ phẳng không đều của bề mặt tường墙面不平整度自动拟合Tự động khớp độ phẳng bề mặt tường墙面不平整度补偿Bù trừ độ không phẳng của bề mặt tường墙面冲筋Đánh dấu mốc làm phẳng tường墙面垂直度偏差控制在四毫米内Độ lệch độ thẳng đứng của tường phải kiểm soát trong phạm vi 4mm墙面垂直度用2米靠尺检查Độ thẳng đứng của tường kiểm tra bằng thước căn 2 mét墙面平整度偏差Độ lệch độ phẳng bề mặt tường墙面平整度检测Kiểm tra độ phẳng bề mặt tường墙面平整度误差Sai số độ phẳng bề mặt tường墙面找平Làm phẳng bề mặt tường墙面拉毛Làm nhám bề mặt tường (tạo độ bám)墙面纹理需要更光滑。Bề mặt tường cần được làm mịn hơn.墙面阴阳角垂直度Độ thẳng đứng góc lồi lõm tường墙顶压顶Đỉnh tường chống thấm墙顶部附近有鼓包。Gần đỉnh tường bị phồng rộp.妻子Vợ屈服強度Cường độ chảy屈服應力Ứng suất chảy屈服應變Biến dạng dẻo屈铁Uốn sắt嵌入式LED灯具Đèn LED âm trần嵌入式LED筒灯Đèn LED âm trần嵌入式三相供电轨道Ray cấp điện ba pha âm trần嵌入式家具Đồ nội thất âm tường嵌入式执手Tay nắm âm嵌入式水龙头Vòi nước âm tường嵌入式灯具Đèn âm trần嵌入式照明Đèn âm trần嵌入式燈具Đèn âm trần嵌入式窗帘轨道Ray rèm âm trần嵌入式锁体Ổ khóa âm嵌縫Chèn khe嵌缝处理Xử lý chèn mạch (bít mạch)嵌缝石膏Bột trát khe thạch cao巧克力Sô cô la庆祝kỷ niệm強力撞搥Búa đập công suất lớn強度;力Cường độ; lực強度測試Thử nghiệm cường độ強度等級Cấp cường độ強迫振動Dao động cưỡng bức强制佩戴防护用品标识Biển báo bắt buộc sử dụng thiết bị bảo hộ强壮的khỏe mạnh强弱电分离Tách điện yếu và điện mạnh强弱电箱距地高度Chiều cao tủ điện yếu/mạnh so với nền强电(电源线)Điện mạnh (dây nguồn điện)强电井Hố kỹ thuật điện mạnh强电分路箱Tủ chia mạch điện mạnh情感cảm xúc抢修便道đường tạm sửa chữa khẩn cấp抢工资源调配Điều phối nguồn lực đẩy nhanh tiến độ抢晴天、战雨天Tranh thủ ngày nắng, khắc phục ngày mưa拳击教练Huấn luyện viên quyền anh撬棍Xà beng撬灰Cạy lớp vữa cũ撬起(翘起/撬开)Cạy lên (bẩy lên)撬起(起钉子/拆板)Cạy đinh / tháo ván撳釘(压钉/射钉)Bắn đinh旗帜cờ旗桿Cột cờ旗號員Người cầm cờ hiệu旗袍的立领与盘扣展现东方韵味Cổ đứng và khuy bấm của sườn xám thể hiện nét duyên phương Đông旗語信號tín hiệu cờ晴朗的quang đãng曲尺(直角尺)Thước vuông (ê ke)曲柄Tay quay曲柄把手Tay nắm tay quay曲柄機構Cơ cấu tay quay曲柄轉軸Trục quay tay quay曲柄銷Chốt tay quay曲柄銷承Ổ chốt tay quay曲率中心Tâm cong曲率半径Bán kính cong曲率半徑Bán kính cong曲線切線Tiếp tuyến đường cong曲線超高Siêu cao đường cong曲线切线Tiếp tuyến đường cong曲线锯Cưa lọng曲面墙分段拟合Khớp phân đoạn tường cong期待Mong đợi桥塔Tháp cầu桥墩承台Bệ trụ cầu桥头引道路堤Nền đường dẫn đầu cầu桥架安装Lắp đặt thang máng cáp桥梁工程Công trình cầu桥梁支座更换Thay thế gối cầu桥梁支座更换顶升系统Hệ thống kích nâng thay gối cầu桥梁沥青卷材防水Chống thấm mặt cầu bằng tấm nhựa đường桥梁顶推法施工Thi công đẩy dầm cầu棄泥躉Sà lan đổ bùn橋下淨空Khoảng không tĩnh không dưới cầu橋台Mố cầu橋台;拱座Mố cầu; mố vòm橋墩Trụ cầu橋大樑Dầm chính cầu橋廊;走廊;坑道Hành lang cầu; hành lang; đường hầm橋式吊機Cầu trục橋式吊車Cầu trục橋式暗渠Cống cầu; cống ngầm dạng cầu橋式走廊Hành lang cầu nối橋式起重機軌道Đường ray cầu trục橋樑Cầu橋樑工程Công trình cầu橋樑引道Đường dẫn cầu橋樑支座Gối cầu橋樑施工Thi công cầu橋樑跨度Nhịp cầu橋秤Cân cầu橋門構架;龍門架Khung cổng cầu; khung cổng trục橋面;層面;露天平台Mặt cầu; tầng; sàn lộ thiên橋面板Bản mặt cầu橋面板;橋板;橋面Bản mặt cầu權限Thẩm quyền欠妥Chưa thỏa đáng欠妥的建築物Công trình không đạt yêu cầu歧管Ống góp歧管儀錶Đồng hồ ống góp歧管儀錶組Cụm đồng hồ đo ống góp歧管塊Khối ống góp歧管墊片Đệm ống góp气举反循环Tuần hoàn ngược bằng khí nâng气举反循环清孔Làm sạch lỗ bằng khí nâng tuần hoàn ngược气候khí hậu气动执行器变风量箱Hộp biến lưu lượng gió bộ truyền động khí nén气压沉箱作业Thi công hộp chìm khí nén气味Mùi气孔Rỗ khí气密性测试Kiểm tra độ kín khí气泡水平仪Thước thủy bọt nước气温是多少?Nhiệt độ là bao nhiêu?气温降了很多。Nhiệt độ đã giảm nhiều.气象台发布Đài khí tượng phát đi气象台发布红色预警Đài khí tượng phát cảnh báo đỏ气象台暴雨预警cảnh báo mưa lớn của đài khí tượng氢致裂纹Nứt do hydro氣割Cắt bằng khí氣動促動器Bộ truyền động khí nén氣動制動器Phanh khí nén氣動制動系統Hệ thống phanh khí nén氣動執行器Bộ truyền động khí nén氣動壓力錶Đồng hồ áp suất khí nén氣動控制Điều khiển khí nén氣動控制器Bộ điều khiển khí nén氣動控制液壓泵Bơm thủy lực điều khiển khí nén氣動控制閥Van điều khiển khí nén氣動泵Bơm khí nén氣動液體控制閥Van điều khiển chất lỏng khí nén氣動缸Xi lanh khí nén氣動能Động năng khí nén氣動裝置Thiết bị khí nén氣動調節器Bộ điều chỉnh khí nén氣動迴路Mạch khí nén氣動釘槍Súng bắn đinh khí nén氣動鑽機Máy khoan khí nén氣動閥Van khí nén氣動風閘Van gió khí nén氣化Hóa khí氣口Lỗ thông hơi氣喉型呼吸器具Thiết bị hô hấp kiểu ống hơi氣囊Túi khí氣囊;氣囊筒Túi khí; Ống túi khí氣墊Đệm hơi氣壓制動器phanh khí nén氣壓制動系統Hệ thống phanh khí nén氣壓掣Công tắc áp suất khí氣壓沉箱giếng chìm khí nén氣壓測試Thử nghiệm khí nén氣壓調節器air pressure regulator氣壓釋放閥Van xả áp suất氣壓錶Đồng hồ áp suất khí氣孔Lỗ rỗng khí氣孔;孔隙率Lỗ rỗng; độ rỗng氣室Buồng khí氣密;不透氣Kín khí氣密密封Làm kín khí氣密接合Mối nối kín khí氣密接縫Mối nối kín khí氣密條Dải làm kín khí氣密測試Kiểm tra độ kín khí氣密膠帶Băng keo kín khí氣密蓋Nắp kín khí氣密門Cửa kín khí氣態Thể khí氣泡貯存器Bình tích khí氣焊Hàn khí氣焊;氧氣乙炔焰焊接hàn khí; hàn ngọn lửa oxy-axetylen氣焊條Que hàn khí氣焊炬Mỏ hàn khí氣焊設備Thiết bị hàn khí氣窗Cửa thông hơi氣筒;液壓缸;氣缸Xi lanh thủy lực氣缸;氣筒Xi lanh khí氣胎壓路機Xe lu lốp hơi氣胎夯實機Máy đầm bánh hơi氣胎碾壓機Máy lu bánh hơi氣舉泵Bơm khí nâng氣象儀器Thiết bị khí tượng氣象塔Tháp khí tượng氣象感測器Cảm biến khí tượng氣象數據Dữ liệu khí tượng氣象監測設備Thiết bị quan trắc khí tượng氣象站Trạm khí tượng氣閘;氣流調節器;減震器; 防火閘Van gió; bộ điều chỉnh luồng khí; giảm chấn; van chống cháy氣閘室Buồng đệm khí氣阻隔膜Màng chắn khí氣隙Khe hở không khí氣體Khí氣體供應Cung cấp khí氣體偵測器Thiết bị phát hiện khí氣體入口Cửa vào khí氣體出口Cửa ra khí氣體分析器Máy phân tích khí氣體壓力Áp suất khí氣體感應器Cảm biến khí氣體接駁軟喉Ống mềm nối gas氣體流量Lưu lượng khí氣體液封Khóa khí bằng chất lỏng氣體燃燒器Đầu đốt khí gas氣體警報器Thiết bị báo động khí汽化作用;蒸發vaporization汽化器撬座Bệ skid thiết bị hóa hơi汽水Nước ngọt có ga汽油Xăng汽油發動機;柴油引擎Động cơ xăng; động cơ diesel汽車Ô tô汽車道路;汽車公路Đường ô tô; Xa lộ ô tô汽车ô tô泉州宋元市舶司遗址Di tích Ty Thuy Bác thời Tống-Nguyên tại Tuyền Châu浅埋暗挖法核心土Lõi đất trong phương pháp đào hầm nông phủ kín浅的nông淺基礎Móng nông清东陵裕陵地宫梵文雕刻Chạm khắc chữ Phạn trong huyệt mộ Dụ Lăng thuộc Đông Lăng nhà Thanh清关代理Đại lý thông quan清关手续与关税保函Thủ tục hải quan và bảo lãnh thuế quan清包(包工不包料)Khoán nhân công (chủ nhà tự lo vật tư)清單項目Hạng mục danh mục清场Dọn dẹp hiện trường清垃圾(渣土清运)Vận chuyển phế thải (dọn rác thải xây dựng)清垃圾(运渣土)Dọn rác (vận chuyển đất thải)清拆;拆卸Phá dỡ; tháo dỡ清明上河图市井细节Chi tiết đời sống dân gian trong tranh "Thanh Minh Thượng Hà Đồ"清明上河图的市井百态Bức tranh dân gian muôn vẻ trong Thanh Minh Thượng Hà Đồ清明插柳Cắm cành liễu dịp Thanh Minh bắt nguồn từ tục tưởng niệm Giới Tử Thôi.清明节扫墓祭祖是慎终追远的传统Thanh Minh tảo mộ tế tổ là truyền thống tưởng nhớ tổ tiên清楚的rõ ràng清毒器;殺菌器sterilizer清水模板Cốp pha trơn清水混凝土Bê tông mộc清水砖Gạch mộc清水砖墙Tường gạch trần清水砖砌体Khối xây gạch trần (gạch mộc)清水磚牆Tường gạch trần清洁Vệ sinh清洁工Người dọn vệ sinh清洗注入口(压力表冲洗阀)Van xả vệ sinh (van rửa đồng hồ áp lực)清淤疏浚保河道畅通Nạo vét thông luồng đảm bảo kênh thông thoáng清漆sơn bóng清漆塗層Lớp phủ vecni清漆面層Lớp phủ vecni清潔刷棒Chổi cọ vệ sinh清潔劑Chất tẩy rửa清灰門Cửa vệ sinh (cửa xỉ tro)清理孔Lỗ vệ sinh清理棒Thanh làm sạch清理開口Lỗ vệ sinh清空dọn sạch清管作業pigging operation清管器接收筒Ống thu thiết bị thông ống清管器發送筒pig trap launcher清蒸武昌鱼Cá Vũ Xương hấp清蒸石斑鱼Cá mú hấp xì dầu清远白切鸡Gà luộc Thanh Viễn清除氧化皮tẩy lớp oxit清除軋製氧化皮Loại bỏ lớp oxit cán渠務工程;排水工程Công trình thoát nước渠道系統;排水系統Hệ thống kênh; hệ thống thoát nước漆器螺钿镶嵌技艺Kỹ thuật khảm xà cừ trên đồ sơn mài漆膜Màng sơn潛在危險裝置Thiết bị nguy hiểm tiềm ẩn潛水泵Bơm chìm潛水泵安裝Lắp đặt bơm chìm潛水照明Chiếu sáng dưới nước潛熱Nhiệt ẩn潜水教练Huấn luyện viên lặn biển潜水泵Bơm chìm潜水泵抽排积水máy bơm chìm hút nước đọng牆厚Chiều dày tường牆基腳Móng tường牆塞Tắc kê tường牆壁Tường牆壁排氣扇Quạt thông gió tường牆壁插座Ổ cắm điện âm tường牆板Tấm tường牆磚gạch ốp tường牆腳Chân tường牆腳線skirting牆腳線型材Thanh định hình chân tường牆裙;護壁Ốp tường chân; vách bảo vệ牆裝托架Giá treo tường牆身磚Gạch ốp tường牆面覆層Lớp phủ tường牆體拉結件Chi tiết liên kết tường牵头方Bên đứng đầu liên danh牽力Lực kéo牽引;牽引力Kéo; Lực kéo牽引力Lực kéo牽引動力động lực kéo牽引桿Thanh kéo牽引機;拖拉機Máy kéo; Xe kéo牽引系數;阻力系數Hệ số lực kéo; hệ số cản牽引系統Hệ thống kéo牽引錨固件Chi tiết neo kéo牽索Dây neo; dây cáp kéo犬浣熊Gấu chó犰狳Tatu球quả bóng球墨鑄鐵Gang cầu (gang dẻo)球墨鑄鐵管Ống gang cầu球墨鑄鐵配件Phụ kiện gang cầu球形截止阀Van chặn dạng cầu球形把手tay nắm tròn; núm vặn tròn球形支承Gối cầu球形钢支座调整Điều chỉnh gối cầu thép dạng cầu球形門鎖Khóa cửa dạng bi球形閥Van bi球形閥座Đế van cầu球形门把手Tay nắm cửa dạng cầu球探Tuyển trạch viên球窩接頭Khớp cầu球铰转体系统Hệ thống xoay khớp cầu球阀Van bi球阀截止阀Van bi và van chặn球队老板Chủ sở hữu đội bóng球面度Độ cầu (steradian)球面座Đế cầu砌体加固网Lưới gia cố khối xây砌体咬槎Răng cưa khối xây砌体水平防潮带Dải chống ẩm ngang khối xây砌体灰缝饱满度不足,瞎缝透明Mạch vữa khối xây độ đầy không đủ, mạch hở thấy rõ砌体过梁Lanh tô khối xây砌体错缝So le mạch khối xây砌体防潮层Lớp chống ẩm khối xây砌块吊装带Dây cẩu gạch block砌塊工程Thi công khối xây (gạch block)砌石牆Tường xây đá砌砖xây gạch砌砖(铺砖)Xây gạch (lát gạch)砌磚Xây gạch砌磚(砌墙)Xây gạch砌磚工Thợ xây gạch砌磚工程Công tác xây gạch砌筑凿Đục xây砌筑凿子Đục xây砌筑就位Xây dựng định vị (đặt gạch vào vị trí)砌筑线绳Dây căng mực xây砌筑锤Búa xây砌築砂漿vữa xây砌體單元Đơn vị khối xây砌體圍封Vây bao bằng gạch đá砌體錨栓Bu lông neo khối xây确切数字是多少?Con số chính xác là bao nhiêu?确定的Chắc chắn确认Xác nhận祈年殿龙凤石中心圆石Đá tròn trung tâm đá Long Phượng tại điện Kỳ Niên祈年殿龙凤藻井Trần nhà rồng phượng điện Kỳ Niên秋天mùa thu秦俑二号坑跪射俑Tượng lính bắn quỳ hầm số 2 binh mã Tần秦俑铠甲编缀技法Kỹ pháp ghép giáp binh mã Tần秦始皇陵封土堆Đống Đất Phong Lăng Tần Thủy Hoàng秦砖Gạch Tần秦砖汉瓦Gạch Tần ngói Hán秦腔的吼声唱法Lối hát gào của nghệ thuật Tần Khương秦陵封土Đất phong lăng Tần Thủy Hoàng秦陵封土堆Đống đất phong lăng Tần签证thị thực签证单Phiếu xác nhận签证变更Phiếu xác nhận thay đổi签证变更单Phiếu thay đổi xác nhận签证时效性tính thời hiệu của biên bản xác nhận缺口开槽Rãnh khuyết缺席的vắng mặt缺氧安全裝置thiết bị an toàn thiếu oxy缺氧感應器Cảm biến thiếu oxy缺陷修复通知Thông báo khắc phục khiếm khuyết缺陷修补Sửa chữa khuyết tật缺陷修补后需重新验收Sau khi sửa chữa khuyết tật phải nghiệm thu lại缺陷分类Phân loại khuyết tật缺陷勘測Khảo sát khuyết tật缺陷责任保留金Tiền giữ lại bảo hành khuyết tật缺陷责任期Thời hạn bảo hành khuyết tật缺陷责任期终止证书Giấy chứng nhận kết thúc thời gian trách nhiệm khuyết tật群演Diễn viên quần chúng群眾荷載Tải trọng đám đông (tải trọng tập trung)翹曲Vênh (cong vênh)翹板開關Công tắc bập bênh芹菜Cần tây蚯蚓Giun đất蜻蜓Chuồn chuồn詮釋指引Hướng dẫn diễn giải请Xin mời请从仓库再搬几袋水泥来。Xin hãy chuyển thêm vài bao xi măng từ kho ra.请付十美元。Xin vui lòng trả mười đô la.请代我向你家人问好。Xin gửi lời hỏi thăm của tôi đến gia đình bạn.请保持工作区域照明充足。Xin giữ khu vực làm việc đủ ánh sáng.请关上窗户,风很大。Xin hãy đóng cửa sổ lại, gió to lắm.请关上窗户。Xin hãy đóng cửa sổ lại.请再来。Mời quay lại lần nữa.请再给我几个。Làm ơn cho tôi thêm vài cái nữa.请再说一遍。Xin nhắc lại lần nữa.请写下来。Xin hãy viết ra.请出示您的护照和签证Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu và thị thực của quý khách请喝点水。Mời bạn uống chút nước.请在拐角处让我下车。Xin cho tôi xuống xe ở góc đường.请在这里停。Xin dừng ở đây.请在这里停车。Xin hãy đỗ xe ở đây.请在酒店让我下车。Xin cho tôi xuống xe tại khách sạn.请安静。Xin hãy giữ im lặng.请少放一点。Xin cho ít thôi.请带我去机场。Xin hãy đưa tôi ra sân bay.请带我去这个地址。Xin hãy đưa tôi đến địa chỉ này.请帮我写下来。Xin hãy giúp tôi viết ra.请帮我叫一辆出租车。Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi.请开慢一点。Xin hãy lái chậm lại một chút.请开慢点,我赶时间。Xin đi chậm một chút, tôi đang vội.请戴上这顶斗笠,遮遮这大太阳Xin hãy đội chiếc nón lá này để che nắng to请把卷尺递给我。Xin đưa tôi thước cuộn.请把工具箱搬到地下室。Xin hãy chuyển hộp dụng cụ xuống tầng hầm.请把木材整齐地堆在墙边。Hãy xếp gỗ ngay ngắn dọc theo tường.请把盐递给我。Làm ơn đưa tôi lọ muối.请把盐递给我好吗?Làm ơn đưa cho tôi lọ muối được không?请把砖块放在托盘上堆好。Hãy xếp gạch ngay ngắn trên pallet.请把脚手架移到隔壁房间。Xin hãy di chuyển giàn giáo sang phòng bên cạnh.请把账单给我好吗?Làm ơn đưa hóa đơn cho tôi được không?请把音量调大。Xin hãy vặn to âm lượng lên.请稍等一下。Xin vui lòng đợi một chút.请等一会儿。Xin chờ một chút.请结账。Cho tôi tính tiền.请给我一些水好吗?Làm ơn cho tôi ít nước được không?请给我一张收据。Xin cho tôi một hóa đơn.请给我一打鸡蛋。Làm ơn cho tôi một tá trứng.请给我一杯水。Làm ơn cho tôi một cốc nước.请给我三个。Làm ơn cho tôi ba cái.请给我三个苹果。Xin cho tôi ba quả táo.请给我两张票。Làm ơn cho tôi hai vé.请给我们结账好吗?Xin hãy tính tiền cho chúng tôi được không?请给我十个。Làm ơn cho tôi mười cái.请给我半公斤。Xin cho tôi nửa ký.请给我来点水。Cho tôi ít nước.请给我看一下菜单好吗?Cho tôi xem thực đơn được không?请给我精确的数量。Xin hãy cho tôi số lượng chính xác.请给我菜单好吗?Cho tôi xem thực đơn được không?请给我账单。Làm ơn cho tôi hóa đơn.请给我账单好吗?Cho tôi xin hóa đơn được không?请给我那两个。Làm ơn đưa tôi hai cái kia.请让我在这里下车。Xin cho tôi xuống xe ở đây.请记住,在庙里不能用手指指佛像Xin hãy nhớ, trong chùa không được dùng tay chỉ vào tượng Phật请说慢一点好吗?Xin hãy nói chậm lại một chút được không?请进。Mời vào.请送我到机场。Xin hãy đưa tôi ra sân bay.请量一下房间的对角线。Hãy đo đường chéo của căn phòng.请问,公交车站在哪里?Xin hỏi, trạm xe buýt ở đâu?请问,去商场怎么走?Xin hỏi, đi đến trung tâm thương mại bằng đường nào?请问,去火车站怎么走?Xin hỏi, đi đến ga tàu hỏa như thế nào?请问,去车站怎么走?Xin hỏi, đi đến bến xe thì đi thế nào?请问,最近的地铁站在哪里?Xin hỏi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?请问,银行在哪里?Xin hỏi, ngân hàng ở đâu?请问去机场怎么走?Cho tôi hỏi đi sân bay đi đường nào?请问地铁在哪里?Cho hỏi tàu điện ngầm ở đâu vậy?请问地铁站在哪里?Cho tôi hỏi ga tàu điện ngầm ở đâu?请问怎么去地铁站?Cho tôi hỏi đi đến ga tàu điện ngầm bằng cách nào?请问洗手间在哪里?Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?请问这个位子有人吗?Cho tôi hỏi chỗ này có ai ngồi chưa?起動器Bộ khởi động起動扭矩Mô men khởi động起動繼電器rơ-le khởi động起卸液壓伸縮筒Xi lanh thủy lực nâng hạ起吊止擋Chốt chặn nâng起始皮砖层Hàng gạch khởi đầu起床Thức dậy起拱线Đường vồng lên起楼板(支模板)Dựng cốp pha起步钢筋cốt thép khởi đầu起爆网络Mạng kích nổ起砂(表面起粉)Tráng cát起线kẻ đường起重吊Móc cẩu起重机操作员Vận hành cần cẩu起重桿Cần cẩu起重梁Dầm cẩu起重機;吊重機Cần cẩu起重機吊斗Thùng treo cần cẩu起重機捲筒Tang trống cần trục起重機支架Giá đỡ cần cẩu起重機械;起重設備;吊具Thiết bị nâng hạ; thiết bị cẩu; dụng cụ treo起重機臂Cần cẩu起重汽車Xe tải cẩu (xe cẩu tự hành)起重滑車;提升滑輪Ròng rọc nâng; pa lăng起重絞車Tời nâng起重繩Dây cẩu起重臂;吊機臂Cần cẩu; tay cần起重臂;懸臂樑;斜撐Cần trục; dầm công xôn; thanh chống起重車;移動式起重機Xe cẩu; cần cẩu di động起重軸承Ổ trục cẩu起重軸承殼Vỏ ổ trục cẩu起重軸承潤滑劑Chất bôi trơn ổ trục cẩu起重鋼索Cáp thép cẩu起重鏈Xích cẩu起重鏈;吊鏈Xích cẩu; xích treo起重門架Cổng nâng起重馬達Động cơ cẩu起重龍門;地下支架;門架Cổng trục; khung đỡ ngầm; khung cổng起點Điểm khởi đầu趨勢;傾向Xu hướng; khuynh hướng輕便鐵路系統Hệ thống đường sắt nhẹ輕型上蓋nắp đậy nhẹ輕填料vật liệu độn nhẹ輕度修葺;小規模修葺Sửa chữa nhẹ; sửa chữa quy mô nhỏ輕油Dầu nhẹ輕質混凝土lightweight concrete輕質骨料Cốt liệu nhẹ輕軌運輸Vận tải đường sắt nhẹ輕骨料cốt liệu nhẹ輕骨料混凝土Bê tông cốt liệu nhẹ轻型井点降水Hạ mực nước ngầm bằng giếng điểm nhẹ轻的nhẹ轻质混凝土砌块Gạch bê tông nhẹ轻质陶瓷砌块Gạch block gốm nhẹ轻钢龙骨Xương trần thép nhẹ轻钢龙骨隔墙Vách ngăn khung thép nhẹ轻骨料砌块Gạch block cốt liệu nhẹ遷移Di dời遷移水管Di dời đường ống cấp nước遷移現有公用事業設施Di dời các công trình hạ tầng kỹ thuật hiện hữu遷移計劃Kế hoạch di dời釺焊銅管Ống đồng hàn vảy鉗子;拔釘鉗Kìm; Kìm nhổ đinh鉗形電流錶Ampe kìm鉛垂;垂直線Đường dây dọi; đường thẳng đứng鉛導線;引線Dây dẫn chì; dây dẫn điện鉛接頭Mối nối chì鉛泛水Lợp chì chống thấm鉛護套Vỏ bọc chì鉛錘Quả dọi鉛錨栓Bu lông neo chì钎焊板式换热器Bộ trao đổi nhiệt dạng tấm hàn cứng钱tiền钱包Ví铅垂线Dây dọi铅笔bút chì锹泥Xúc bùn雀替Con chim thay thế (chi tiết kiến trúc)青少年Thanh thiếu niên青岛啤酒Bia Thanh Đảo青海湖的转湖朝圣Hành hương vòng quanh hồ Thanh Hải青花郎Thanh Hoa Lang (rượu)青蛙ếch青銅合金Hợp kim đồng青铜剑Kiếm đồng青铜器上的饕餮纹象征威严与神秘Hoa văn Thao Thiết trên đồ đồng tượng trưng cho sự uy nghiêm và bí ẩn青铜闸阀van cổng đồng驅動單元Bộ phận truyền động驅動工率;動力Công suất dẫn động; động lực驅動機構Cơ cấu dẫn động驅動皮帶輪Puli truyền động驅動絞車tời truyền động驅動軸Trục truyền động驅動鏈輪Đĩa xích truyền động驅動齒輪箱hộp số truyền động驅氣系統Hệ thống xả khí驅蟲劑Thuốc xua đuổi côn trùng骑;乘đi骑楼底(底层架空走廊)Hành lang tầng trệt (vỉa hè có mái che)骑车đi xe đạp齊平路邊石;平埋路緣Đá vỉa hè ngang bằng; bó vỉa chìm