← Trang chủ
Thuật ngữ O
9 thuật ngữ
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
O型密封圈
Vòng đệm chữ O
O形密封圈;O形密封環
Vòng đệm chữ O; vòng gioăng chữ O
O形環
Vòng chữ O
呕吐
Nôn mửa
欧元
Euro
欧式接地插头
Phích cắm tiếp địa kiểu châu Âu
欧式锁芯
Lõi khóa kiểu Âu
歐姆(電阻單位)
Ôm (đơn vị điện trở)
耦合劑
Chất ghép nối