Thuật ngữ L
1005 thuật ngữ
lacrado 石膏板吊顶密封处理LED投光灯Đèn pha LEDLED燈具Đèn LEDL型铜管Ống đồng chữ L两优贷款Khoản vay ưu đãi (ưu đãi và siêu ưu đãi)两优贷款项目Dự án vay vốn ưu đãi (khoản vay ưu đãi song phương)两张今晚演出的票。Hai vé cho buổi biểu diễn tối nay.两极插座Ổ cắm hai cực两次hai lần两碗面多少钱?Hai bát mì giá bao nhiêu?两票制Chế độ hai hóa đơn两米以上必须穿戴安全绳。Trên hai mét phải đeo dây an toàn.两金压降与资产负债率Giảm tồn kho và công nợ phải thu, kiểm soát tỷ lệ nợ trên tài sản临床护理专家Chuyên gia điều dưỡng lâm sàng临床试验协调员Điều phối viên thử nghiệm lâm sàng临建搭设Dựng lán trại tạm thời临时周边护栏Lan can bảo vệ tạm thời xung quanh临时固定支撑Chống đỡ cố định tạm thời临时墩Trụ tạm临时安全栏杆Lan can an toàn tạm thời临时导流渠开挖Đào kênh dẫn dòng tạm thời临时排水沟Rãnh thoát nước tạm临时排水沟渠rãnh thoát nước tạm thời临时接收证书Chứng chỉ nghiệm thu tạm thời临时支撑轴力监测Giám sát lực dọc trục của chống tạm临时照明搭设夜间抢修Lắp đặt chiếu sáng tạm thời sửa chữa khẩn cấp ban đêm临时用电三级配电Phân phối điện tạm ba cấp临时用电被泡水了,必须断电检查Điện tạm bị ngập nước, phải ngắt điện kiểm tra临时设施搭建Dựng lắp công trình tạm临时道路泥泞陷车Đường tạm lầy lội xe sa lầy临时锁定装置Thiết bị khóa tạm thời临电三级配电Hệ thống phân phối điện tạm 3 cấp临电线路必须架空或埋地Đường dây điện tạm phải được treo trên không hoặc chôn ngầm临终关怀护士Điều dưỡng chăm sóc cuối đời临边护栏拆除未办理审批手续Tháo dỡ lan can mép biên không làm thủ tục phê duyệt临边洞口防护缺失Thiếu biện pháp bảo vệ mép cạnh và lỗ hổng.临边洞口防护缺失,立即整改Thiếu biện pháp bảo vệ mép hở và lỗ hổng, phải khắc phục ngay临边防护Bảo vệ mép biên临边防护栏杆Lan can bảo vệ mép hở临边防护栏杆双道设防Lan can bảo vệ mép biên được lắp đặt hai tầng bảo vệ临边防护栏杆涂刷红白警示漆Lan can bảo vệ mép biên phải sơn màu cảnh báo đỏ trắng乐器演奏家Nghệ sĩ biểu diễn nhạc cụ乐观的Lạc quan乐队队长Trưởng ban nhạc乱石Đá chẻ亂石堤;堆石護坡;拋石Kè đá hộc; gia cố mái dốc bằng đá; đổ đá亮度Độ sáng亮漆面Bề mặt sơn bóng來車速度Tốc độ xe đến例子ví dụ例行檢查Kiểm tra định kỳ例行維修Bảo trì định kỳ例行試驗Thử nghiệm định kỳ六sáu六角螺栓Bu lông lục giác六角螺母Đai ốc lục giác六角钢螺母Đai ốc lục giác兰州拉面Mì kéo Lan Châu兰州牛肉面Mì bò bò Lan Châu冧天花(吊顶坍塌)Sập trần thạch cao冧把(倒塌)Sụp đổ冧石(落石危险)冷冻孔钻孔垂直度Độ thẳng đứng khoan lỗ đông lạnh冷冻水循环泵Bơm tuần hoàn nước lạnh冷冻水盘管Dàn ống nước lạnh冷冻法施工Thi công bằng phương pháp đóng băng冷冻的đông lạnh冷冻盐水循环温度Nhiệt độ tuần hoàn nước muối lạnh冷冻站机组运转调试Vận hành thử (hiệu chỉnh) tổ máy trạm đông lạnh (đông kết)冷冻除湿机Máy hút ẩm kiểu lạnh冷凍廠cooling plant冷凍式乾燥器refrigerated dryer冷凍機Máy lạnh冷凍機組Tổ máy lạnh冷凍水泵Bơm nước lạnh冷凍水盤管Ống xoắn nước lạnh冷凍水系統Hệ thống nước lạnh冷凍溶劑焊接Hàn dung môi lạnh冷凝Ngưng tụ冷凝器;電容器Bình ngưng; tụ điện冷凝器盤管Dàn ống ngưng tụ冷凝机组Cụm máy ngưng tụ冷凝機組Cụm máy ngưng tụ冷凝水排放管Ống thoát nước ngưng tụ冷凝水收集器Bộ thu nước ngưng tụ冷凝水收集槽Rãnh thu nước ngưng tụ冷凝水泵Bơm nước ngưng tụ冷凝水盘Khay hứng nước ngưng tụ冷凝盘管Dàn ống ngưng tụ冷刨路面Mặt đường bào nguội冷却塔Tháp giải nhiệt冷却盘管Dàn ống lạnh冷卻介質Môi chất làm mát冷卻劑Chất làm mát冷卻塘Hồ làm mát冷卻夾套Áo làm mát冷卻板Tấm làm mát冷卻樑Dầm làm mát冷卻水Nước làm mát冷卻水塔Tháp giải nhiệt冷卻水循環系統Hệ thống tuần hoàn nước làm mát冷卻水泵Bơm nước làm mát冷卻水系統Hệ thống nước làm mát冷卻池Bể làm mát冷卻盤管Ống xoắn làm mát冷卻系統Hệ thống làm mát冷卻肋片Cánh tản nhiệt冷卻負荷Tải trọng làm mát冷卻迴路cooling circuit冷卻通道Kênh làm mát冷卻風扇Quạt làm mát冷吃兔Thỏ ăn nguội冷媒管Ống môi chất lạnh冷媒管線Đường ống môi chất lạnh冷媒集液器Bình góp môi chất lạnh冷弯加工Gia công uốn nguội冷弯型钢Thép hình tạo hình nguội冷得要命。Lạnh cóng cả người.冷拉銅Đồng kéo nguội冷拉銅線Dây đồng kéo nguội冷拉鋼絲Thép kéo nguội冷气位(空调预留位置)Vị trí lắp máy lạnh (vị trí dự trù điều hòa)冷水水表Đồng hồ nước lạnh冷水立管Ống đứng nước lạnh冷滑试验Thí nghiệm trượt nguội冷滑试验接触网拉出值Giá trị kéo ra lưới tiếp xúc thử nghiệm trượt nguội冷用沥青密封膏Nhựa bitum trám khe dùng nguội冷的lạnh冷縫Khe lạnh (mạch ngừng)冷缝处理Xử lý mạch ngừng冷藏Bảo quản lạnh冷藏室Phòng lạnh冷藏庫Kho lạnh冷藏設備;冷凝裝置Thiết bị làm lạnh; bộ ngưng tụ冷裂纹Nứt nguội冷軋鋼筋條Thép thanh cán nguội冷軋鋼絲Dây thép kéo nguội冷風風扇Quạt gió lạnh凉拌折耳根Rau diếp cá trộn凉拌鸡丝Gà xé phay凉爽的Mát mẻ凉皮Bánh bột lạnh (miến lạnh)凉糕Bánh gạo lạnh凉茶Trà thảo mộc列出Liệt kê利息Lãi suất利润Lợi nhuận利用Tận dụng力;力度Lực; cường độ力學性質Tính chất cơ học劳保手套Găng tay bảo hộ lao động劳保手套必须绝缘耐磨Găng tay bảo hộ lao động phải cách điện và chống mài mòn劳保用品穿戴齐全Trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động劳保用品领用台账Sổ đăng ký nhận phát dụng cụ bảo hộ lao động劳保鞋防砸防刺穿Giày bảo hộ chống va đập chống đâm xuyên劳保鞋需防砸防刺穿,钢包头Giày bảo hộ cần chống va đập, chống đâm xuyên, mũi thép劳务实名制Chế độ danh tính công nhân劳务实名制管理Quản lý lao động theo danh tính thực劳务派遣许可证Giấy phép cho thuê lại lao động劳务用工比例Tỷ lệ sử dụng lao động劳务签证配额Hạn ngạch thị thực lao động劳动生产率指标Chỉ tiêu năng suất lao động勒克斯(照度量單位)Lux (đơn vị độ rọi)勞工成本chi phí nhân công卤煮火烧Bánh hầm nội tạng卵石洗面Tường rửa sỏi历史lịch sử历史记录回溯Tra cứu lịch sử đo历史记录按项目分组归档Lưu trữ lịch sử theo nhóm dự án厘(百分之一)Phần trăm (1/100)另一个một cái khác另配地盤Bố trí mặt bằng khác垃圾rác thải垃圾堆填區;堆填區Bãi chôn lấp rác thải垃圾壓實系統Hệ thống ép rác垃圾槽Máng đổ rác垃圾焚化爐Lò đốt rác thải垃圾處置Xử lý rác thải垃圾裝卸坡Dốc bốc dỡ rác垃圾轉運站Trạm trung chuyển rác寮屋Nhà ổ chuột寮屋區Khu nhà ổ chuột寮屋結構Kết cấu nhà tạm寮屋聚落Khu nhà ổ chuột履带吊打滑máy cẩu bánh xích trượt bánh履带式反铲挖掘机Máy đào gầu ngược bánh xích履带式滑移装载机Máy xúc lật bánh xích trượt履帶式裝載機Máy xúc lật bánh xích履帶式起重機Cần cẩu bánh xích履约保函Bảo lãnh thực hiện hợp đồng履约保函与预付款保函Bảo lãnh thực hiện hợp đồng và bảo lãnh tạm ứng履约保函延期Gia hạn bảo lãnh thực hiện hợp đồng履约保函释放Giải phóng bảo lãnh thực hiện hợp đồng履约保证保险Bảo hiểm bảo lãnh thực hiện hợp đồng履约保证金Tiền bảo đảm thực hiện hợp đồng履约担保额度Hạn mức bảo lãnh thực hiện hợp đồng岭南醒狮采青仪式Nghi thức hái lộc (thải thanh) của múa lân Lĩnh Nam廊道Hành lang录像Quay video律师Luật sư律师助理Thư ký luật sư懒惰的lười biếng懒熊Gấu lười拉Kéo拉伸彈簧Lò xo kéo giãn拉伸試驗Thử nghiệm kéo拉伸试验Thử nghiệm kéo拉出器;拔取器dụng cụ kéo ra; dụng cụ nhổ ra拉力Lực kéo拉力;張力Lực kéo; sức căng拉力改正Hiệu chỉnh lực kéo拉压杆模型Mô hình thanh kéo-nén拉尺Kéo thước (đo bằng thước)拉尺(卷尺测量)Thước cuộn (đo bằng thước cuộn)拉尺(卷尺量度)Thước cuộn (đo bằng thước cuộn)拉尺(测量尺寸)Đo kích thước拉尺(量尺寸)Đo kích thước拉應力Ứng suất kéo拉拔試驗Thí nghiệm kéo nhổ拉拔试验Thí nghiệm kéo nhổ拉杆;繫杆Thanh kéo; thanh giằng拉杆张紧器Bộ căng thanh kéo拉梁Dầm kéo (giằng kéo)拉毛墙面Tường trát gai拉爆螺丝Vít nở拉爆螺栓Bu lông nở拉索Dây cáp kéo拉線箱/井Hộp/giếng kéo dây拉線開關Công tắc kéo dây拉线(弹线定位)Bật mực (căng dây định vị)拉线开关Công tắc kéo dây拉线开关灯位Vị trí đèn công tắc kéo dây拉结件Chi tiết liên kết (thép giằng)拉结筋Thép giằng拎包入住Nhận nhà ở ngay捞过界Giành việc ngoài phạm vi揽枕gối ôm攔截圍牆Tường chắn chặn攔水壩Đập chắn nước攞料(取材料)Lấy vật liệu旅游du lịch旅程hành trình旅行du lịch旅行者Lữ khách旅途愉快!Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!晾衣服Phơi quần áo李子mận来đến来杯热巧克力怎么样?Lấy một ly sô-cô-la nóng nhé?林地Đất rừng林狸Cầy vằn林蔭小徑Lối đi rợp bóng cây林蔭道đại lộ cây xanh柳州螺蛳粉Phở ốc Liễu Châu栗子hạt dẻ梁下净空测量Đo khoảng không dưới dầm梁体加固Gia cường dầm梁夾Kẹp dầm梁底净高Chiều cao thông thủy đáy dầm梁底标高自动捕捉Tự động bắt cao độ đáy dầm梁底模托梁Đà đỡ ván khuôn đáy dầm梁柱节点避让检测Kiểm tra tránh va chạm tại nút dầm-cột梁模板Cốp pha dầm梁橋Cầu dầm梁端đầu dầm梨Lê棂星门Cổng Linh Tinh棱边Cạnh mép楼层标高传递Truyền cao độ giữa các tầng楼层标高基准点Điểm chuẩn cao độ tầng楼层标高联动标注Ghi chú liên kết cao độ các tầng楼层高度差联动误差Sai số liên động chênh lệch cao độ tầng楼板固定Cố định sàn楼板肋梁Dầm sườn sàn楼梯双控开关Công tắc đảo chiều cầu thang楼梯台阶太窄。Bậc cầu thang quá hẹp.楼梯平台chiếu nghỉ cầu thang楼梯扶手太松了。Tay vịn cầu thang bị lỏng quá.楼梯梯段thân cầu thang楼梯脉冲继电器Rơ le xung cầu thang楼梯踏板裂了。Bậc thang bị nứt.楼梯踏步级数Số bậc thang cầu thang楼梯踏面mặt bậc thang楼梯踢面mặt đứng bậc thang楼梯通道Lối đi cầu thang楼梯间加压送风tăng áp buồng thang楼梯间围护bao che buồng thang楼梯间正压送风Cấp gió tạo áp buồng thang楼梯间正压送风系统Hệ thống tăng áp cầu thang bộ楼梯需要换新扶手。Cầu thang cần thay tay vịn mới.楼梯需要防滑条。Cầu thang cần thanh chống trượt.楼间距Khoảng cách giữa các tòa nhà樑柱接點Liên kết dầm-cột樑腹;腹板Bản bụng dầm樑鋼筋Cốt thép dầm樓宇;建築物;大廈Tòa nhà; công trình xây dựng; cao ốc樓宇平面圖Bản vẽ mặt bằng tòa nhà樓宇查驗Kiểm định công trình樓宇狀況Tình trạng tòa nhà樓層;層Tầng; tầng lầu樓層平面圖Bản vẽ mặt bằng tầng樓層淨高Chiều cao thông thủy tầng樓板擱柵Xà gồ sàn樓梯Cầu thang樓梯圍封Vách bao quanh cầu thang樓梯平台landing platform樓梯平台;斜路平台;梯台Chiếu nghỉ cầu thang; bệ dốc樓梯平台板Tấm sàn chiếu nghỉ樓梯平台踏板landing tread樓梯扶手Tay vịn cầu thang樓梯斜梁Dầm thang樓梯斜樑Dầm nghiêng cầu thang樓梯踏板staircase tread樓梯踏板;級面Bậc thang; mặt bậc樓梯間Buồng thang bộ樓面;樓面層Tầng sàn樓面水平Cao độ sàn樓面活荷載Hoạt tải sàn樓面荷載Tải trọng sàn樓面面積Diện tích sàn檁條托架Giá đỡ xà gồ欄杆Lan can欄杆系統Hệ thống lan can欄柵;護欄;障礙物;屏障Hàng rào; Lan can; Vật chắn氯丁橡胶伸缩缝型材Profile khe co giãn cao su chloropren (neoprene)氯丁橡胶垫条Gioăng cao su neoprene氯丁橡胶护套电缆Cáp bọc vỏ cao su chloroprene氯丁橡胶止水带Dải chống thấm cao su chloroprene氯丁橡胶止水条Băng cản nước cao su chloroprene氯丁橡胶防水涂料Sơn chống thấm cao su chloroprene氯丁橡膠Cao su chloroprene (Neoprene)氯丁橡膠墊圈Vòng đệm cao su chloroprene氯丁橡膠支座墊Đệm gối cao su chloroprene氯乙烯管Ống vinyl clorua氯化橡胶液体防水膜Màng chống thấm dạng lỏng cao su clo hóa氯化橡胶防水涂层Lớp phủ chống thấm cao su clo hóa氯化物Clorua氯化物侵蝕Ăn mòn do clorua氯化物含量Hàm lượng clorua氯化物擴散Khuếch tán clorua氯化物滲入Thẩm thấu clorua氯化聚氯乙烯Polyvinyl clorua clo hóa (CPVC)氯離子Ion clorua氯離子含量Hàm lượng ion clorua沥青切割机Máy cắt nhựa đường沥青卷材防水Chống thấm bằng màng bitum cuộn沥青底涂剂Sơn lót nhựa đường沥青底涂基层Lớp lót bitum nền沥青底涂涂层Lớp sơn lót bitum沥青摊铺机Máy rải nhựa đường泸州老窖Rượu Lô Châu Lão Giáo洛阳水席以汤菜交替出名Tiệc nước Lạc Dương nổi tiếng với các món canh và món xào xen kẽ流动资金Vốn lưu động流動循環類型Loại tuần hoàn dòng chảy流動路徑Đường dòng chảy流感Cúm流明(光通量單位)Lumen (đơn vị quang thông)流水段施工Thi công phân đoạn dây chuyền流沙包Bánh bao trứng muối chảy流沙包(咸蛋黄奶黄馅)Bánh bao chảy nhân (nhân lòng đỏ trứng muối và sữa trứng)流網Lưới dòng thấm流行病学家Nhà dịch tễ học流行的thịnh hành流速Vận tốc dòng chảy流速式流量計Lưu lượng kế kiểu vận tốc流量lưu lượng流量感應器Cảm biến lưu lượng流量控制Kiểm soát lưu lượng流量控制裝置Thiết bị kiểm soát lưu lượng流量監測Giám sát lưu lượng流量計;流速計Đồng hồ đo lưu lượng; lưu tốc kế流量調節器Bộ điều chỉnh lưu lượng流量開關flow switch流體動力學Động lực học chất lỏng流體密封Vòng đệm chất lỏng流體摩擦Ma sát chất lỏng流鼻涕Chảy nước mũi浏览Duyệt淋水(养护洒水)Tưới nước bảo dưỡng淋水(浇水养护)Tưới nước bảo dưỡng淋水养护(洒水保养)Dưỡng hộ bằng nước (tưới nước bảo dưỡng)淋水试验Thí nghiệm phun nước淋浴区挡水条Thanh chắn nước khu vực tắm淋浴底盤Khay tắm đứng淋浴挡水条Thanh chắn nước khu vực tắm淋浴排水Thoát nước vòi sen淋浴间挡水条Thanh chắn nước phòng tắm đứng淋浴隔断石基Đá chặn vách kính phòng tắm滤毒装置Thiết bị lọc độc漏斗;裝料斗;有傾卸斗的手推車Phễu; xe cút kít có thùng đổ漏水Rò rỉ nước漏水点修复Khắc phục điểm rò rỉ nước漏电保护器Thiết bị chống rò điện (aptomat chống giật)漏电保护器测试Kiểm tra thiết bị chống rò điện漏电保护开关Cầu dao chống rò điện漏窗Cửa sổ thông gió hoa văn漏電Rò điện漏電保護Bảo vệ chống rò điện漏電保護器Thiết bị chống rò điện漏電流Dòng điện rò漏電繼電器Rơ le chống rò điện濾器外殼filter housing濾塵器Bộ lọc bụi濾層Lớp lọc濾布Vải lọc濾材filter media濾油器Bộ lọc dầu濾油器外殼Vỏ bộ lọc dầu濾油器濾芯Lõi lọc dầu濾油罐Bình lọc dầu濾油芯Lõi lọc dầu濾渣;殘渣;殘留物Cặn lọc; cặn bã; chất cặn dư濾網Lưới lọc濾網外殼Vỏ lọc gió濾罐型呼吸器;筒型防毒面具(豬咀)Mặt nạ phòng độc dạng hộp lọc (mặt nạ mõm lợn)濾芯Lõi lọc濾袋filter bag瀝濾液Nước rỉ rác; dịch thấm瀝青Nhựa đường; bitum瀝青乳液Nhũ tương nhựa đường瀝青內搪層;瀝青襯裡Lớp lót nhựa đường bên trong瀝青噴灑機Máy phun nhựa đường瀝青塗層Lớp phủ nhựa đường瀝青外搪層;瀝青外襯Lớp phủ nhựa đường bên ngoài瀝青密封膠Keo bịt kín nhựa đường瀝青屋面Mái lợp nhựa đường瀝青底塗層Lớp sơn lót nhựa đường瀝青攤鋪機Máy rải nhựa đường瀝青整平層Lớp san phẳng nhựa đường瀝青氈Vải dầu bitum (tấm lợp bitum)瀝青混凝土Bê tông nhựa đường瀝青瓦片Ngói nhựa đường瀝青瓷漆Sơn bitum bóng瀝青碎石Đá dăm nhựa đường瀝青紙Giấy dầu nhựa đường瀝青結合料Chất kết dính nhựa đường瀝青配合比設計Thiết kế cấp phối nhựa đường瀝青防水膜Màng chống thấm nhựa đường瀝青面層Lớp mặt nhựa đường灵塔Tháp linh cốt灵塔殿Điện tháp linh灵渠铧嘴Mũi lưỡi cày kênh Linh Cừ灵猫Cầy hương烂根修补处理Xử lý sửa chữa chân cột bị rỗ烈酒Rượu mạnh爐底灰Tro đáy lò爐渣水泥Xi măng xỉ lò cao爐石水泥xi măng xỉ lò cao狼sói理发师Thợ cắt tóc理解hiểu琉璃瓦Ngói lưu ly琉璃瓦顶Mái ngói lưu ly留听阁Lầu Lưu Thính留听阁枯山水意境Ý cảnh sơn thủy khô các Lưu Thính留孔模Khuôn chừa lỗ留缝chừa mạch砾石防潮层Lớp chống ẩm bằng sỏi硫化橡膠Cao su lưu hóa磷銅đồng phốt pho磷銅帶Băng đồng phốt pho磷銅網Lưới đồng phốt pho磷銅軸承Ổ trục đồng phốt pho磷青銅Đồng phốt pho礫石回填Đắp lại bằng sỏi礫石沉積Trầm tích sỏi礫石濾層Tầng lọc sỏi礼物quà离婚Ly hôn离婚的đã ly hôn离开rời đi离心风机Quạt ly tâm离这里有多远?Cách đây bao xa?离这里远吗?Cách đây có xa không?窿(孔洞)Lỗ (lỗ hổng)立剖面;截視立面圖Mặt cắt đứng; mặt đứng cắt立方升Lít khối立方米(體積單位)Mét khối (đơn vị thể tích)立方體試塊(混凝土)Mẫu thử khối lập phương (bê tông)立方體試塊測試Thử nghiệm mẫu lập phương立柱起重機Cần trục tháp (cần trục đứng)立焊Hàn đứng立筋墙Tường có sườn đứng立管Ống đứng立管;豎管;梯級高度;踢腳; 豎板Ống đứng; ống đứng; chiều cao bậc thang; bậc đứng; tấm đứng立管系统hệ thống ống đứng立面Mặt đứng立面圖Bản vẽ mặt đứng立面圖;立視圖;標高;高程Mặt đứng; cao độ立面基准线Đường chuẩn mặt đứng立面硅酮憎水剂Chất kỵ nước silicone cho bề mặt đứng立面翻新Cải tạo mặt tiền立面視圖elevation view立面轴线Trục mặt đứng立體交叉Nút giao lập thể立體剖面圖Bản vẽ mặt cắt không gian篮球bóng rổ篮球教练Huấn luyện viên bóng rổ籃式隔濾器Bộ lọc dạng rổ类型loại粒徑Kích thước hạt粒徑分析phân tích kích thước hạt粒料基層Lớp móng cấp phối粒料離析Phân tách hạt vật liệu粒狀填料Vật liệu chèn dạng hạt粒狀底基層Tầng móng hạt累口Khe hở (mối nối bị hở)綠化地帶Khu vực cây xanh綠化屋頂Mái xanh纜索卷筒槽Rãnh tang cuốn cáp纜索緊固錨Neo giữ cáp纜繩;繩索Cáp; dây thừng绿化率Tỷ lệ cây xanh绿地率Tỷ lệ cây xanh绿色屋顶防水系统Hệ thống chống thấm mái xanh绿色施工Thi công xanh绿色施工“四节一环保”Thi công xanh "bốn tiết kiệm, một bảo vệ môi trường"绿色施工标准Tiêu chuẩn thi công xanh绿色的màu xanh lá缆索吊装Lắp đặt bằng cáp treo罗睺寺Chùa La Hầu老年人Người cao tuổi老年科护士Điều dưỡng lão khoa老抽Xì dầu đậm老板Sếp老火靓汤Canh hầm lâu kiểu Quảng Đông老火靓汤(广式慢炖汤)Canh lão hỏa Quảng Đông (canh hầm chậm lửa)老白干Lão Bạch Can (rượu trắng)老的già老虎hổ老虎窗Cửa sổ mái (dormer)老虎鉗Kìm kẹp老鹰茶(火锅解腻饮品)Trà lão ưng (đồ uống giải ngấy cho lẩu)老鼠Chuột老鼠尾(细长钻头)Mũi khoan dài (mũi khoan mảnh dài)聊天trò chuyện聊天时时间过得好快。Khi trò chuyện thời gian trôi nhanh thật.联动执手(长条窗锁)Tay nắm liên động (khóa dài cửa sổ)联动插销锁杆Thanh khóa liên động联动数据云同步Đồng bộ dữ liệu liên kết lên đám mây联动测量中墙体厚度自动推算Tự động suy ra chiều dày tường trong đo liên động联动测量时多设备主从同步Đồng bộ chủ-tớ đa thiết bị khi đo liên động联动测量时门窗开启状态Trạng thái mở cửa sổ/cửa ra vào khi đo liên kết联动测量起始点锁定Khóa điểm bắt đầu đo liên động联动调试Hiệu chỉnh liên động联动锁Khóa liên động联合体投标Đấu thầu liên danh联合体牵头方Đơn vị đứng đầu liên danh联合基础Móng bè liên hợp联络通道Lối thông liên lạc联络通道冷冻法加固Gia cố hầm ngang thông giữa hai ga bằng phương pháp đông kết (đông lạnh)联络通道冷冻法施工Thi công đường hầm liên lạc bằng phương pháp đông lạnh联络通道冻结孔钻孔偏斜Độ lệch khoan lỗ đông kết lối thông liên lạc联络通道冻结帷幕厚度Chiều dày màn đóng băng kênh liên lạc联络通道冻结法加固Gia cố hành lang liên lạc bằng phương pháp đóng băng联络通道冻结法施工Thi công kênh liên lạc bằng phương pháp đóng băng联络通道应急门密封Bịt kín cửa khẩn cấp đường hầm liên lạc联络通道泵房集水坑Hố thu nước phòng bơm hành lang liên thông联络通道防水门安装Lắp đặt cửa chống thấm hành lang liên lạc联营合作模式Mô hình hợp tác liên doanh联营合作项目风险抵押Thế chấp rủi ro đối với dự án hợp tác liên doanh联调联试综合监控Giám sát tổng hợp thử nghiệm liên động联调联试综合监控系统Hệ thống giám sát tổng hợp thử nghiệm liên động联邦特工Đặc vụ liên bang联邦调查局特工Đặc vụ FBI聯動機構Cơ cấu liên động聯合基腳Móng kết hợp聯合基腳梁Dầm móng băng kết hợp聯接器Bộ nối聯接套筒Ống nối聯管接頭Đầu nối ống聯管螺母Đai ốc nối ống聯結法蘭Mặt bích liên kết聯軸器Khớp nối trục聯軸接頭Khớp nối trục聯鎖Khóa liên động聯鎖磚Gạch tự khóa聯鎖系統Hệ thống khóa liên động肋板Tấm sườn脸mặt腊八粥Cháo Lạp Bát nấu từ nhiều loại ngũ cốc và đậu, mang ý nghĩa mùa màng bội thu.腊八节喝腊八粥,祈求来年丰收Lễ hội Lạp Bát uống cháo Lạp Bát, cầu mong mùa màng bội thu năm sau腊味合蒸Đồ xông khói hấp tổng hợp腊月二十三祭灶Ngày 23 tháng Chạp cúng ông Táo臨時佔用許可證;臨時入伙紙Giấy phép chiếm dụng tạm thời; giấy phép sử dụng tạm thời臨時升降機Máy nâng tạm thời臨時屋棚Lán tạm臨時工程Công trình tạm臨時建築物Công trình tạm thời臨時措施Biện pháp tạm thời臨時支撐Chống đỡ tạm thời臨時支撐工程Công trình chống đỡ tạm thời臨時改善工程Công trình cải thiện tạm thời臨時改道Chuyển hướng tạm thời臨時構築物Công trình tạm臨時水準點Mốc thủy chuẩn tạm thời臨時營房Doanh trại tạm thời臨時結構Kết cấu tạm thời臨時許可證Giấy phép tạm thời臨時證明書Giấy chứng nhận tạm thời臨時護欄Lan can tạm thời臨時遮蔽棚Mái che tạm臨海地盤Công trường ven biển臨界值;閾限;界限;門檻Giá trị tới hạn; ngưỡng; ranh giới臨界壓曲荷載Tải trọng mất ổn định tới hạn臨界應力Ứng suất tới hạn臨界荷載Tải trọng tới hạn臨街街道Đường mặt tiền莲藕Ngó sen菱形挂篮Giàn giáo treo hình thoi菱形道路交匯處Nút giao thông hình thoi萝卜Củ cải萝卜糕Bánh củ cải落地窗Cửa sổ kính lớn (cửa kính sát đất)落场(去工地)Xuống công trường落墨(弹墨线)Bật mực落料(下料/卸货)Hạ vật liệu (dỡ hàng)落标(投标报价)Chào giá dự thầu落水斜口Miệng xả nước nghiêng落水管Ống thoát nước mưa落狗屎(下暴雨,工地停工)Mưa to (ngừng thi công)落石屎Đổ bê tông落石屎(浇混凝土)Đổ bê tông落石屎(浇筑混凝土)Đổ bê tông落石防護欄rockfall barrier落订(付定金)Đặt cọc落订(支付定金)Đặt cọc (trả tiền đặt cọc)落货Dỡ hàng落釘(打膨胀螺丝)Bắn tắc (nở)落钉đóng đinh落钉(打钉固定)Đóng đinh cố định蓝图上的墙体布局不一样。Bố cục tường trên bản vẽ kỹ thuật không giống nhau.蓝牙Bluetooth蓝牙传输距离与延迟Khoảng cách truyền và độ trễ Bluetooth蓝牙数据传输Truyền dữ liệu Bluetooth蓝牙连接中断后的数据缓存补传Bù truyền dữ liệu đệm sau khi mất kết nối Bluetooth蓝色的màu xanh dương蓝莓việt quất藍圖區;詳細設計區Khu vực bản vẽ thiết kế; khu vực thiết kế chi tiết蜡烛nến螺丝用完了,需要补充。Hết ốc vít rồi, cần bổ sung thêm.螺帽Đai ốc螺旋;螺釘xoắn ốc; vít螺旋千斤頂Kích vít nâng螺旋卸扣Khóa xoắn (shackle xoắn)螺旋咬口镀锌板风管Ống gió tôn mạ kẽm xoắn khóa螺旋壓縮彈簧Lò xo nén xoắn螺旋式水龍頭vòi nước dạng xoắn螺旋式液體冷凍機Máy lạnh nước trục vít螺旋式迴旋通道Đường xoắn ốc螺旋张紧器Bộ căng vít xoắn螺旋弹簧吊架Giá treo lò xo xoắn螺旋彈簧Lò xo xoắn螺旋樁cọc xoắn螺旋樁帽Mũ cọc xoắn螺旋箍筋Cốt thép đai xoắn螺旋输送机出土Xả đất bằng vít tải螺旋通道Lối đi xoắn ốc螺旋鋼筋Cốt thép xoắn螺旋鑽孔樁Cọc khoan nhồi xoắn螺旋钻孔桩Cọc khoan xoắn螺旋閥Van xoắn螺杆压缩机Máy nén trục vít螺杆式压缩机Máy nén trục vít螺杆式空压机Máy nén khí trục vít螺栓Bu lông螺栓墊圈Vòng đệm bu lông螺栓扭力Mô men siết bu lông螺栓螺母Đai ốc bu lông螺栓连接Liên kết bu lông螺栓連接Kết nối bằng bu lông螺桿式壓縮機Máy nén trục vít螺桿泵Bơm trục vít螺紋Ren螺紋套管接頭;螺旋接合khớp nối ren; mối nối xoắn螺紋密封膠Keo bịt kín ren螺紋接套Khớp nối ren螺紋接套;噴嘴Đầu nối ren; Vòi phun螺紋栓Bu lông ren螺紋量規Calip ren螺紋齒輪Bánh răng ren螺絲蓋Nắp vít螺絲錨栓Bu lông neo ren螺線管Ống dây điện từ (solenoid)螺纹-焊接过渡弯头Cút chuyển tiếp ren-hàn螺纹90度弯头Co 90 độ ren螺纹吊杆Thanh treo ren螺纹吊杆悬挂Treo bằng ty ren螺纹堵头清扫口Cửa thông tắc nút bịt ren螺纹管接头Khớp nối ống ren螺纹软管水龙头Vòi nước ren nối ống mềm螺纹钢管导管Ống thép ren dẫn điện螺纹钢管穿线管Ống luồn dây thép ren螺蛳粉Phở ốc (bún ốc)螺距Bước ren螺釘起子(螺絲批)tua vít螺钉固定电缆卡箍Kẹp cáp cố định bằng vít裂环连接件Khớp nối vòng xẻ裂縫Vết nứt裂縫寬度Bề rộng vết nứt裂縫擴展Sự lan truyền vết nứt裂縫檢測方法Phương pháp kiểm tra vết nứt裂縫監測Quan trắc vết nứt裂缝修补Trám vá vết nứt裂缝修补注浆Bơm vữa sửa chữa vết nứt裂缝修补采用压力注浆工艺Việc sửa chữa vết nứt sử dụng công nghệ bơm vữa áp lực裂缝修补采用环氧树脂灌浆工艺Xử lý vết nứt bằng công nghệ bơm phụt epoxy裂缝修补采用环氧注浆Sửa chữa vết nứt bằng bơm phụt epoxy裂缝化学注浆Tiêm hóa chất trám vết nứt裂缝填补Trám vết nứt裂缝密封Bịt kín vết nứt裂缝封闭处理Xử lý bịt kín vết nứt裂缝注浆修复Xử lý bơm vữa vá khe nứt裂缝测宽仪Máy đo bề rộng vết nứt裂變產物Sản phẩm phân hạch裂面;斷裂Mặt nứt; gãy vỡ裸帶電導體Dây dẫn mang điện trần裸鍍鋅管Ống mạ kẽm trần裸铜线Dây đồng trần裸露天花Trần bê tông trần赖汤圆Bánh trôi Lại路上的车太多了。Xe trên đường nhiều quá.路中央緊急開口Khe hở khẩn cấp giữa đường路口;道路交界處Ngã tư; giao lộ đường路口;道路連接處;交界處; 接合處;交匯處giao lộ; điểm nối đường; ranh giới; chỗ giao nhau; nút giao路口佈局Bố trí nút giao路口信號燈Đèn tín hiệu nút giao路口容量năng lực thông xe tại giao lộ; công suất giao lộ路口容量分析Phân tích năng lực thông hành nút giao路口設計Thiết kế nút giao路基Nền đường路基含水量Độ ẩm nền đường路基壓實Đầm nén nền đường路基承載力Sức chịu tải nền đường路基排水Thoát nước nền đường路基改善Cải thiện nền đường路基沉降Lún nền đường路基準備Chuẩn bị nền đường路基穩定Ổn định nền đường路基面Mặt nền đường路堤Đê đường; nền đường đắp路底基層Lớp móng dưới mặt đường路彎Khúc cua đường路形Hình dạng tuyến đường路拱Độ vồng mặt đường路拱;拱頂Độ vồng mặt đường; đỉnh vòm路拱;路丘Độ vồng mặt đường; ụ lồi đường路拱橫坡Độ dốc ngang mặt đường路拱線đường cong thoát nước mặt đường路旁停車Đỗ xe ven đường路旁泊車位Chỗ đỗ xe ven đường路旁綠帶Dải cây xanh ven đường路旁行車線làn xe bên đường; làn đường ven lề路旁設施Tiện ích ven đường路標漆Sơn kẻ đường路燈Đèn đường路燈亮度Độ chói đèn đường路燈光度測量Đo quang thông đèn đường路燈具Bộ đèn đường路燈均勻度Độ đồng đều đèn đường路燈控制箱Tủ điều khiển đèn đường路燈柱Cột đèn đường路燈桿Cột đèn đường路燈標準Tiêu chuẩn đèn đường路燈照度Độ rọi đèn đường路燈燈具Bộ đèn chiếu sáng đường路燈眩光Chói lóa đèn đường路燈維護Bảo trì đèn đường路燈設計Thiết kế đèn đường路燈配電箱Tủ phân phối điện đèn đường路燈電箱Tủ điện đèn đường路燈電纜Cáp điện đèn đường路燈饋電電纜Cáp nguồn cấp điện đèn đường路牌Biển báo đường路線;線向(特指道路中線的位置與方向)Tuyến đường; hướng tuyến (vị trí và hướng của tim đường)路線平面圖Bình đồ tuyến đường路線指示標誌Biển báo chỉ dẫn tuyến đường路緣;路邊石;路緣石lề đường; đá vỉa hè; đá lề đường路緣半徑Bán kính bó vỉa路緣坡道Đường dốc lề đường路緣對齊Căn chỉnh lề đường路緣石đá vỉa hè; đá lề đường路緣石;石壆Đá vỉa hè; bó vỉa路緣石鋪設Thi công lát đá vỉa hè路緣線標記Vạch kẻ mép đường路緣高度Chiều cao bó vỉa路肩Lề đường路軌活動接合件Mối nối ray giãn nở路邊線;路緣線Vạch mép đường; đường lề路釘Đinh phản quang đường路閘Trạm chắn đường路閘臂Cần chắn đường路障Rào chắn đường路障;障礙物Chướng ngại vật路障柱Trụ chắn đường路面Mặt đường路面;行人道Mặt đường; vỉa hè路面下層;承重層;路基層Tầng dưới mặt đường; tầng chịu lực; tầng nền đường路面修補Sửa chữa mặt đường路面坑洞修補Vá ổ gà mặt đường路面底層Lớp móng mặt đường路面微表處Lớp phủ vi mô mặt đường路面接縫密封膠Keo trám khe co giãn mặt đường路面标高Cao độ mặt đường路面標記Vạch kẻ đường路面水平Cao độ mặt đường路面灣沉值Độ võng mặt đường路面石屑封層Lớp phủ đá dăm mặt đường路面稀漿封層Lớp phủ vữa nhũ tương mỏng路面行車質素Chất lượng mặt đường lưu thông路面行車質素指數Chỉ số chất lượng mặt đường xe chạy路面表層Lớp mặt đường路面裂縫填補Trám khe nứt mặt đường路面透層Lớp thấm bụi mặt đường路面銑刨Bào bóc mặt đường路面鋪層Lớp phủ mặt đường路面鋪裝trải mặt đường路面铣刨机Máy phay mặt đường路面闊度Bề rộng mặt đường路面面層Lớp mặt đường路面黏層Lớp dính bám mặt đường輪候處鐵欄Hàng rào sắt khu chờ輪式鏟泥車Máy xúc lật bánh lốp輪椅坡道Đường dốc cho xe lăn輪班Ca làm việc輪葉vane輪跡Vệt bánh xe輪軸Trục bánh xe辣子鸡Gà xào ớt khô辣椒ớt辣的cay连夜加班加点,也要把承台抢出来Thâu đêm tăng ca, cũng phải tranh thủ làm xong đài móng cho kịp连接Kết nối连接板Bản liên kết连接过桥Cầu nối liên kết连接销钉Chốt liên kết连梁Dầm liên kết连系梁Dầm giằng (dầm liên kết)连续刚构桥Cầu dầm liên tục cứng连续刚构桥合龙顺序Trình tự hợp long cầu liên tục khung cứng连续式吊顶系统Hệ thống trần liên tục连续测量数据平滑处理Xử lý làm mịn dữ liệu đo liên tục连续测量模式下的数据抖动滤波Lọc nhiễu dữ liệu trong chế độ đo liên tục连续测量追踪Theo dõi đo liên tục连续焊丝Dây hàn liên tục连续焊缝Đường hàn liên tục连续螺旋钻杆Cần khoan xoắn liên tục连衣裙Váy liền連接裝置;聯動裝置thiết bị liên kết連接路Đường nối連接通道Lối kết nối連接道路;接駁道路đường kết nối連結環vòng nối連續取樣Lấy mẫu liên tục連續基腳;條型基礎Móng băng liên tục; móng băng連續大樑Dầm liên tục連續性Tính liên tục連續性測試Kiểm tra tính liên tục連續性要求Yêu cầu liên tục連續板Bản liên tục連續樑Dầm liên tục連續測試結果Kết quả thử nghiệm liên tục連續測量Đo liên tục連續監測Giám sát liên tục連續荷載Tải trọng liên tục連續護欄Lan can liên tục連續跨Nhịp liên tục連通管Ống thông liên kết遛狗Dắt chó đi dạo邻居Hàng xóm鄰接端Đầu kề cận鄰近Lân cận鄰近區域Khu vực lân cận鄰近土地Đất lân cận鄰近度Độ gần kề鄰近建築物Công trình lân cận鄰近範圍Phạm vi lân cận鄰近街道Đường phố lân cận鄰里單元Đơn vị khu phố鄰里規劃Quy hoạch khu dân cư lân cận酪蛋白塗料Sơn casein里程碑付款Thanh toán theo mốc里程碑节点Mốc tiến độ里程錶Đồng hồ đo quãng đường里面bên trong量度工具Dụng cụ đo lường量度所得強度Cường độ đo được量程切换模式Chế độ chuyển đổi tầm đo量程自动切换Tự động chuyển đổi thang đo量規Thước đo鋁塑複合板Tấm nhôm nhựa composite鋁導體Ruột dẫn nhôm鋁帶Băng nhôm鋁直尺Thước nhôm thẳng鋁箔膠帶Băng keo nhôm鋁酸鹽水泥Xi măng aluminat鏈Xích鏈張緊器Bộ căng xích鏈條吊車Cầu trục xích鏈測量Đo bằng xích鏈輪Đĩa xích鏈銷Chốt xích铝制结构铆钉固定面板Tấm panel cố định bằng đinh tán nhôm kết cấu铝化隔热防火服Quần áo chống cháy cách nhiệt nhôm hóa铝单板Tấm nhôm đơn铝单板折弯Uốn tấm nhôm đơn铝合金三脚架Chân máy ba cạnh hợp kim nhôm铝合金刮尺Thước gạt nhôm铝合金地面线槽Máng điện sàn hợp kim nhôm铝合金型材Thanh nhôm hợp kim铝合金玻璃压条Thanh nẹp kính nhôm铝合金窗框Khung cửa sổ hợp kim nhôm铝合金自攻螺钉Vít bắt tôn hợp kim nhôm铝合金角线Chỉ góc nhôm hợp kim铝合金门窗框周边未打密封胶Xung quanh khung cửa nhôm kính chưa bơm keo bịt kín铝合金靠尺Thước vuông nhôm铝合金靠尺(平整度检查)Thước nhôm kiểm tra độ phẳng铝型材连接盖板Tấm che kết nối thanh nhôm铝塑复合板饰面Bề mặt ốp tấm nhôm nhựa composite铝复合板Tấm nhôm composite铝扣板Tấm nhôm铝扣板收口hoàn thiện mép tấm nhôm铝执手Tay nắm nhôm铝格栅Lưới nhôm铝格栅天花Trần thanh nhôm铝模Cốp pha nhôm铝模与爬架一体化施工Thi công tích hợp cốp pha nhôm và giàn giáo leo铝模体系Hệ thống cốp pha nhôm铝用沉头固定螺钉Vít cố định đầu chìm dùng cho nhôm铝窗(铝合金窗)Cửa sổ nhôm (cửa nhôm hợp kim)铝箔增强防水卷材Tấm chống thấm gia cường màng nhôm铝箔热反射防水卷材Tấm chống thấm phản nhiệt màng nhôm铝箔防潮隔汽层Lớp ngăn hơi chống ẩm giấy nhôm铝间隔条Thanh ngăn cách nhôm铝龙骨系统Hệ thống xương nhôm链接Liên kết陸上Trên đất liền陸上運輸;陸路運輸; 陸上交通工具Vận tải đường bộ; phương tiện giao thông đường bộ離合器Ly hợp離合器摩擦片clutch lining離合機構Cơ cấu ly hợp離地淨空高度Chiều cao thông thủy từ mặt đất離地淨高Chiều cao thông thủy từ mặt đất離岸Ngoài khơi離岸採料區Khu khai thác vật liệu ngoài khơi離岸結構Kết cấu ngoài khơi離心分離器Máy ly tâm tách離心力Lực ly tâm離心式壓縮機Máy nén ly tâm離心式液體冷凍機Máy lạnh nước ly tâm離心式鼓風機Quạt thổi ly tâm離心泵Bơm ly tâm離心荷載Tải trọng ly tâm離心過濾器Bộ lọc ly tâm離心鑄造Đúc ly tâm離心離合器Ly hợp ly tâm離析Phân tách零钱不用找了。Tiền thừa không cần trả lại.零食đồ ăn vặt雷sấm雷射掃描儀Máy quét laser雷暴大风黄色预警Cảnh báo vàng dông sét gió lớn雷暴天气防雷接地检查Kiểm tra chống sét tiếp địa khi thời tiết giông bão雷管Kíp nổ雷管段别延时Thời gian trễ phân đoạn kíp nổ雷管毫秒延期时间Thời gian trễ mili giây kíp nổ雷雨天气禁止露天高处作业Thời tiết mưa giông cấm làm việc trên cao ngoài trời雷雨天气立即停止室外高处作业Khi có sấm sét mưa giông phải dừng ngay công việc trên cao ngoài trời露台Sân thượng露台圍封Bao che ban công露台板Tấm sàn sân thượng露台欄杆Lan can sân thượng露台門Cửa sân thượng露天地方Nơi ngoài trời露天場地Khu đất ngoài trời露天大溝渠Mương lớn lộ thiên露天工場Xưởng ngoài trời露营cắm trại露骨料Cốt liệu lộ ra领事Lãnh sự领导带班生产制度Chế độ lãnh đạo trực ca sản xuất领导者Người lãnh đạo领獴Cầy mangut cổ vòng驴打滚Bánh cuộn lừa lăn骊山陵Lăng Ly Sơn鬣狗Linh cẩu鲤鱼Cá chép鹵鎢燈Đèn halogen vonfram鹿hươu龍門架Cổng trục龍門架建築Xây dựng khung cổng龍門架構築Thi công khung cổng龍門架結構Kết cấu khung cổng龍門起重機Cổng trục nâng龙井虾仁Tôm long tỉnh龙卷风lốc xoáy龙抄手Sủi cảo Long (hoành thánh Long)龙猫Chinchilla龙王潭Đầm Long Vương龙虾Tôm hùm龙门石窟奉先寺卢舍那大佛Đại Phật Lô Xá Na chùa Phụng Tiên hang đá Long Môn龙门石窟是中国石刻艺术的宝库Long Môn Thạch Quật là kho tàng nghệ thuật điêu khắc đá của Trung Quốc龙骨xương trần龙骨(吊顶骨架)Khung xương trần龙骨架Khung xương trần