Thuật ngữ K

463 thuật ngữ
中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский
凯夫拉防刺穿中底Đế giữa chống đâm xuyên Kevlar刻槽機Máy khắc rãnh刻痕Vết khía刻痕;劃痕;凹槽vết khía; vết xước; rãnh刻痕;槽口;缺口Khía; rãnh; vết khuyết刻痕工具Dụng cụ khía vạch刻痕標記Vết khắc đánh dấu刻薄的chua cay勘探Thăm dò勘探工程Công trình thăm dò勘探鑽孔Khoan thăm dò勘測;測量;調查Khảo sát; đo đạc; điều tra勘測;調查;勘查;勘察Khảo sát; điều tra; thăm dò卡槽Rãnh khóa卡片thiệp卡箍Đai kẹp卡規Thước cặp hàm卡路里Calo卡路里(熱量單位)Calo (đơn vị nhiệt lượng)卡車Xe tải卡車載重Tải trọng xe tải卡车司机Tài xế xe tải口技表演者Người biểu diễn tiếng động口水鸡Gà nước miếng (gà cay Tứ Xuyên)口渴的khát口译员Phiên dịch viên可以Có thể可再生能源Năng lượng tái tạo可出租樓面空間Diện tích sàn cho thuê可到達的屋頂;有通道的屋頂Mái có thể tiếp cận; mái có lối đi可吸入的懸浮顆粒Hạt bụi lơ lửng có thể hít vào可吸入粉塵Bụi hô hấp可延伸護欄Lan can kéo dài được可彎性bendability可彎曲導管Ống dẫn uốn cong được可復位熔斷器Cầu chì tự phục hồi可拆卸Có thể tháo rời可拆卸金属走道板Tấm lối đi kim loại tháo rời可摺懸臂平台Sàn công xôn gấp được可擦洗乳胶漆Sơn nước lau chùi được可检修式吊顶Trần có cửa kiểm tra可检修式吊顶系统Hệ trần thả có thể kiểm tra可检修技术踢脚线槽Hộp kỹ thuật chân tường có thể kiểm tra可检修活动吊顶Trần treo hoạt động có thể kiểm tra可检修过线盒Hộp nối dây có nắp kiểm tra可沉浸的水泵Bơm chìm được可泵送混凝土Bê tông bơm được可清洗过滤器回风百叶Cửa gió hồi có lưới lọc rửa được可焊性Tính hàn được可燃性Tính dễ cháy可燃液體Chất lỏng dễ cháy可燃燒物料Vật liệu cháy được可燃物品Vật liệu dễ cháy可燃粉塵Bụi cháy được可用性;適用性serviceability可用狀況serviceable condition可用的có thể sử dụng可用面積Diện tích sử dụng可移動建築物Công trình di động可移動裝置Thiết bị di động可穿戴技术设计师Nhà thiết kế công nghệ đeo được可编程恒温器Bộ điều nhiệt lập trình được可编程温控器Bộ điều khiển nhiệt độ lập trình được可能的Có thể可行性研究Nghiên cứu khả thi可調托架Giá đỡ điều chỉnh được可調旋鈕Núm điều chỉnh可調校Có thể điều chỉnh可調構架Khung điều chỉnh được可調節層板Tấm ngăn điều chỉnh được可變車道Làn xe biến đổi可變電阻Biến trở可调光感控制器Bộ điều khiển cảm biến ánh sáng điều chỉnh được可调光电子镇流器Chấn lưu điện tử điều chỉnh độ sáng可调吊杆Thanh treo điều chỉnh được可调吊架Giá treo điều chỉnh được可调定位系带Dây định vị điều chỉnh được可调底座Đế điều chỉnh được可调底座板Tấm đế điều chỉnh được可调悬挂卡箍Kẹp treo điều chỉnh được可调水平挂件Phụ kiện treo chỉnh cao độ可调节吊杆Thanh treo điều chỉnh được可调节支架Giá đỡ điều chỉnh được可逆泵Bơm đảo chiều可鎖把手Tay nắm khóa được可靠性測試Kiểm tra độ tin cậy可飲用的水;食水Nước uống được; nước sinh hoạt咖啡cà phê咖啡太苦了。Cà phê đắng quá.咖啡有点苦。Cà phê hơi đắng.咳嗽ho哭Khóc困惑的bối rối困的buồn ngủ困难的khó khăn坑基Hố móng坑洞;坑窪;路面凹坑Ổ gà; hố lún; lỗ hổng mặt đường坑洞修補Vá ổ gà坑穴;井Hố; giếng坑道口Cửa hầm坑道支撐系統Hệ thống chống đỡ hầm坑道箱Hộp hầm坑道護盾Khiên chắn hầm块;片miếng坤宁宫Cung Khôn Ninh孔内微震监测Giám sát vi chấn trong lỗ khoan孔口開口Lỗ mở孔庙大成殿蟠龙石柱Cột đá chạm rồng cuộn tại điện Đại Thành miếu Khổng Tử孔庙的棂星门Cổng Linh Tinh của miếu Khổng Tử孔徑尺寸Kích thước đường kính lỗ孔環;索環;金屬孔眼Khoen; vòng đệm; lỗ kim loại孔眼Lỗ khoan孔道压浆密实度Độ đặc chắc của vữa bơm trong ống孔道压浆饱满度Độ đầy của bơm vữa lỗ ống孔道摩阻损失Tổn thất ma sát lỗ ống孔隙;空隙;空間;空洞;無效Lỗ rỗng; Khe hở; Khoảng trống; Rỗng; Vô hiệu孔隙含量Hàm lượng lỗ rỗng孔隙比Hệ số rỗng孔隙水壓Áp lực nước lỗ rỗng孔隙率試驗Thí nghiệm độ rỗng孔雀Công客人Khách客厅phòng khách客家围屋的宗族凝聚Sự gắn kết dòng tộc trong nhà vi bao của người Khách Gia客家围龙屋防御设计Thiết kế phòng thủ của nhà vi bao (Vi Long Ốc) người Khách Gia客家娘酒Rượu nếp Khách Gia客家酿豆腐Đậu phụ nhồi thịt Khách Gia客戶諮詢Tư vấn khách hàng客户想在书房装壁炉。Khách hàng muốn lắp lò sưởi trong phòng sách.客户想在厨房做开放式搁架。Khách hàng muốn làm kệ mở trong bếp.客户想在客厅装天窗。Khách hàng muốn lắp giếng trời ở phòng khách.客户想把阳台扩大。Khách hàng muốn mở rộng ban công.客户想要一个淋浴壁龛。Khách hàng muốn một hốc tắm đứng.客户想要步入式衣帽间。Khách hàng muốn phòng thay đồ dạng bước vào.客户想要现代风格的厨房设计。Khách hàng muốn thiết kế nhà bếp theo phong cách hiện đại.客户批准了配色方案。Khách hàng đã duyệt phương án phối màu.客户满意度Mức độ hài lòng của khách hàng客户觉得墙的颜色太深。Khách hàng thấy màu sơn tường quá đậm.客房服务Dịch vụ phòng客房清洁Vệ sinh phòng客服代表Đại diện chăm sóc khách hàng客車xe khách客運Vận tải hành khách客運運輸Vận tải hành khách宽的rộng宽纹獴Cầy mangut sọc rộng寬限期Thời gian gia hạn康复工程师Kỹ sư phục hồi chức năng康樂設施Tiện ích giải trí开关插座定位Định vị công tắc và ổ cắm开口箍筋Đai hở开启限位Chặn giới hạn mở开启限位器Bộ hạn chế mở开始bắt đầu开始的bắt đầu开工令Lệnh khởi công开工利是Lì xì khai trương开度限位挡块chặn giới hạn độ mở开式膨胀水箱Bể giãn nở hở开心果hồ trăn开挖边坡Mái dốc đào开料cắt vật liệu开料(切割下料)Cắt vật liệu开料(切割材料)Cắt vật liệu (gia công cắt)开槽机Máy cắt rãnh开槽机切缝Cắt rãnh bằng máy cắt开槽补缝工序Quy trình cắt rãnh và trám khe开水白菜Cải thảo luộc nước sôi开水白菜(川菜清汤极品)Bắp cải luộc nước sôi (món canh trong thượng hạng của Tứ Xuyên)开胃菜Món khai vị开荒保洁Vệ sinh công trường lần đầu开车兜风lái xe dạo chơi开车大约十分钟。Lái xe khoảng mười phút.开间Bề ngang开间轴线Trục gian phòng快乐地vui vẻ快乐的vui vẻ快乾填料Vật liệu trám khô nhanh快乾漆油Sơn khô nhanh快乾膠粘劑Keo dán khô nhanh快凝固環氧膠黏劑Keo epoxy đông nhanh快凝水泥Xi măng đông kết nhanh快到中午了。Sắp đến trưa rồi.快到午夜了。Sắp đến nửa đêm rồi.快干沥青底涂Lớp sơn lót bitum khô nhanh快干腻子Bột trét tường mau khô快拆接頭Khớp tháo lắp nhanh快接端子Đầu nối nhanh快插式连接件Phụ kiện kết nối nhanh快插接頭Khớp nối nhanh快炒Xào nhanh快点,我们迟到了。Nhanh lên, chúng ta trễ rồi.快的nhanh快硬Đông cứng nhanh快硬水泥Xi măng đông cứng nhanh快粘粉Bột kết dính nhanh快行車線;快行車道Làn đường nhanh快递员Nhân viên giao hàng nhanh快速公路交流道Nút giao thông đường cao tốc快速卡扣Khóa kẹp nhanh快速固定卡扣Khóa kẹp cố định nhanh快速地nhanh chóng快速巴士專線Tuyến xe buýt nhanh (BRT)快速巴士系統Hệ thống xe buýt nhanh快速接头套筒Khớp nối nhanh dạng ống lồng快速接线端子Đầu nối dây nhanh快速接頭Khớp nối nhanh快速接駁器Bộ đấu nối nhanh快速泄压安全阀Van an toàn xả áp nhanh快速的nhanh chóng快速聯接器Khớp nối nhanh快速車道Làn đường nhanh快速運輸系統Hệ thống vận chuyển nhanh快速道路;快速公路Đường cao tốc; đường nhanh快速道路路面Mặt đường cao tốc恐龙khủng long扣件;鎖定器;緊固件Chốt khóa; bộ phận siết chặt扣件弹条疲劳检测Kiểm tra mỏi thanh đàn hồi phụ kiện liên kết扣件系统Hệ thống phụ kiện liên kết ray扣合封蓋Nắp đậy khớp扣環Vòng khóa扣環圍欄;鐵網圍欄Hàng rào lưới thép扣盖Nắp đậy (thanh nẹp)扩大mở rộng抗傾覆穩定性Ổn định chống lật抗傾覆能力Khả năng chống lật抗剝落性Khả năng chống bong tróc抗剝離性Khả năng chống bong tróc抗剪強度cường độ chịu cắt抗剪栓钉Đinh neo chống cắt抗剪连接件Chi tiết liên kết chống cắt抗剪鍵chốt chống cắt抗剪键Chốt chống cắt抗压试验Thí nghiệm nén抗壓強度Cường độ chịu nén抗壓應力Ứng suất chịu nén抗壓測試Thử nghiệm chịu nén抗干扰漏电保护器Thiết bị chống rò điện chống nhiễu抗彎強度;抗撓強度Cường độ chịu uốn; độ bền uốn抗彎框架moment frame抗彎試驗Thử nghiệm chịu uốn抗拉強度Cường độ chịu kéo抗拉鋼筋Cốt thép chịu kéo抗斷強度Cường độ chống đứt抗氧化塗層Lớp phủ chống oxy hóa抗氧化漆Sơn chống oxy hóa抗渗等级Cấp chống thấm抗碳化保护Bảo vệ chống cacbonat hóa抗紫外线聚碳酸酯扩散罩Chụp khuếch tán polycarbonate chống tia UV抗蝕劑Chất chống ăn mòn抗蝕油脂Mỡ chống ăn mòn抗衝擊性Khả năng chống va đập抗裂钢筋Thép chống nứt抗震加固Gia cố chống động đất抗震弯钩Móc uốn chống động đất抗震支架Giá đỡ chống động đất抗震縫khe kháng chấn抗震設計Thiết kế kháng chấn抗靜電地板Sàn chống tĩnh điện抗靜電輪胎Lốp chống tĩnh điện抗靜電鏈Xích chống tĩnh điện抗風化Chống phong hóa抗风压性能Khả năng chịu áp lực gió抗风支撑Giằng chống gió抗鹹水物料Vật liệu chống nước mặn抗鹼集料Cốt liệu kháng kiềm抗鹽水塗層Lớp phủ chống nước mặn捆束Bó buộc捆紮Buộc; cột chặt捆紮帶Dây đai buộc控制台Bàn điều khiển控制台桿Cần điều khiển控制台燈Đèn bảng điều khiển控制台開關Công tắc bảng điều khiển控制台面板Bảng điều khiển控制台顯示器Màn hình bảng điều khiển控制單元Bộ phận điều khiển控制器Bộ điều khiển控制室Phòng điều khiển控制機械Máy điều khiển控制櫃Tủ điều khiển控制点Điểm khống chế控制爆破Nổ mìn điều khiển控制站Trạm điều khiển控制系統Hệ thống điều khiển控制線路Đường dây điều khiển控制縫Khe kiểm soát (khe co giãn kiểm soát)控制缝Khe điều khiển控制裝置Thiết bị điều khiển控制設備Thiết bị điều khiển控制變壓器Biến áp điều khiển控制連接裝置Thiết bị kết nối điều khiển控制電掣Công tắc điều khiển控制電箱;控制盤Tủ điện điều khiển控制電路Mạch điều khiển控掣閥Van điều khiển控流閥Van điều tiết lưu lượng控速路拱Gờ giảm tốc擴大端Đầu mở rộng擴展基礎Mở rộng nền móng擴展式地基Nền móng mở rộng擴展式地基板Bản móng mở rộng擴展式基腳Móng mở rộng擴展式基腳底座Đế móng mở rộng擴展範圍Phạm vi mở rộng擴張金屬網Lưới kim loại giãn nở擴散系數Hệ số khuếch tán擴散速率Tốc độ khuếch tán擴闊;加寬Mở rộng; Nới rộng擴音系統public-address system (PA system)昆虫Côn trùng框体与楼板固定螺栓连接liên kết bu lông cố định khung với sàn框体调平Căn chỉnh khung框体隐形排水槽rãnh thoát nước ẩn trong khung框墙接缝密封带băng bịt kín khe nối khung và tường框景Đóng khung cảnh框架;構架;支架Khung; kết cấu; giá đỡ框架勁度Độ cứng khung框架建築物Nhà khung框架支撐Thanh chống khung框架結構Kết cấu khung氪气Khí Krypton烤Nướng烤冷面Mì lạnh nướng烤爐Lò nướng看xem看电视Xem tivi看见nhìn thấy看起来像Trông giống看起来好Trông đẹp看起来要下雨了。Có vẻ sắp mưa rồi.看起来要下雪了。Có vẻ sắp có tuyết rơi.矿山法初支格栅钢架Khung thép lưới chống đỡ ban đầu theo phương pháp hầm mỏ矿山法超前小导管注浆Khoan phụt vữa ống thép nhỏ phía trước gương hầm theo phương pháp mỏ矿工Thợ mỏ矿棉板Tấm bông khoáng矿棉板吊顶Trần bông khoáng矿物质Khoáng chất礦場Mỏ礦物棉Bông khoáng礦物油;石油Dầu khoáng; dầu mỏ礦脈Mạch quặng科举考试的号舍Phòng thi trong kỳ thi khoa cử科学khoa học科学家Nhà khoa học科學井Giếng khoan khoa học空中交通管制员Kiểm soát viên không lưu空中杂技演员Diễn viên nhào lộn trên không空中輪廓線(建築物)skylight空乘人员Tiếp viên hàng không空地比率Tỷ lệ đất trống空心楼板Sàn rỗng空心橋板;空心板Bản cầu rỗng; Tấm rỗng空心牆Tường rỗng空心磚Gạch rỗng空心鋼欄Lan can thép rỗng空气Không khí空气-水热泵Bơm nhiệt không khí - nước空气净化呼吸器Mặt nạ phòng độc lọc khí空气处理机组Tổ máy xử lý không khí空气渗透性Độ thấm khí空气间层Lớp không khí cách nhiệt空氣乾燥器Máy sấy khí空氣儲存器Bình chứa khí nén空氣冷卻器Bộ làm mát không khí空氣冷卻盤管Dàn lạnh không khí空氣冷卻系統;風冷系統Hệ thống làm mát bằng không khí空氣出口柵格Lưới chắn cửa thoát khí空氣分配器Bộ phân phối khí空氣分配箱air distribution box空氣加壓系統Hệ thống nén khí空氣加濕器Máy tạo ẩm không khí空氣加熱盤管Dàn nóng không khí空氣壓縮機máy nén khí空氣壓縮機組Tổ máy nén khí空氣壓縮機調壓器Bộ điều áp máy nén khí空氣幕Màn không khí空氣彈簧Lò xo hơi空氣循環模式Chế độ tuần hoàn không khí空氣控制風門Van điều khiển gió空氣擴散器Bộ khuếch tán khí空氣斷路器máy cắt không khí空氣格柵Lưới gió空氣水分分離器Bộ tách ẩm khí nén空氣活塞Pít-tông khí空氣淨化呼吸器Mặt nạ lọc khí空氣淨化裝置Thiết bị lọc không khí空氣混合箱Hộp hòa trộn gió空氣濾器;風隔;隔塵網Bộ lọc khí; lưới lọc bụi空氣濾清器bộ lọc khí空氣環路Vòng tuần hoàn khí空氣箱Hộp khí空氣節流器Bộ tiết lưu khí空氣節熱器Bộ hâm không khí空氣粒子Hạt bụi không khí空氣聯接閥Van nối khí空氣處理機組Tổ máy xử lý không khí (AHU)空氣調節Điều hòa không khí空氣貯存器Bình chứa khí nén空氣迴路mạch khí nén空氣通風器Bộ thông gió khí空氣過濾室Buồng lọc khí空氣隔斷旋塞Van khóa cách ly khí空氣隔濾器;空氣濾網Bộ lọc khí; lưới lọc khí空氣霧化Phun sương bằng khí nén空洞(混凝土内部空穴)Lỗ rỗng bên trong bê tông空置地盤Lô đất trống空置率Tỷ lệ bỏ trống空腔隔熱層Lớp cách nhiệt khoang rỗng空腹托梁Dầm rỗng空腹桁架Giàn rỗng; giàn mắt rỗng空調機組Tổ máy điều hòa không khí空调冷凝水坡度Độ dốc đường thoát nước ngưng tụ máy lạnh空调孔洞预留Chừa lỗ khoan máy lạnh空调孔预留位置Vị trí chừa lỗ máy lạnh空轉輪Bánh xe quay tự do空間Không gian空間桁架Giàn không gian空間構架Khung không gian空间三维建模Mô hình hóa không gian 3D空间规划Quy hoạch không gian空间轮廓扫描Quét đường bao không gian空间闭合差校验Kiểm tra sai số khép kín không gian空鼓声(敲击检测)Tiếng gõ rỗng (kiểm tra bằng gõ)空鼓敲击检查Kiểm tra tiếng vang rỗ (bong tróc) bằng cách gõ空鼓部位切割重贴Cắt bỏ và dán lại khu vực bong rỗ筷子不能插在米饭上Không được cắm đũa vào bát cơm考拉Gấu túi苦的đắng蛞蝓Sên trần裤子Quần跨中撓度Độ võng giữa nhịp跨境人民币结算Thanh toán bằng Nhân dân tệ xuyên biên giới跨境保函Bảo lãnh xuyên biên giới跨步電壓Điện áp bước跨越跨Nhịp vượt跨距;跨度Nhịp; khẩu độ跨長Chiều dài nhịp铠甲俑Tượng binh sĩ mặc giáp铠装布线Đi dây bọc giáp铠装电缆Cáp bọc giáp開位置Vị trí mở開口沉箱giếng chìm hở開口端Đầu hở開啟位置Vị trí mở開始操作Bắt đầu vận hành開底泥躉Sà lan đáy mở開挖邊坡Mái dốc đào開支估算Dự toán chi phí開支模式Mô hình chi tiêu開放火焰ngọn lửa hở開級配摩擦層Lớp ma sát cấp phối hở開裂Nứt gãy開路Hở mạch開關Công tắc開關房Phòng thiết bị đóng cắt開關設備Thiết bị đóng cắt開關面板Bảng điều khiển công tắc闊度Bề rộng; Chiều rộng靠尺Thước kẹp顆粒分佈Phân bố hạt顆粒材枓granular material饋電電纜Cáp nguồn cấp điện