Thuật ngữ F

970 thuật ngữ
中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский
F7高效袋式过滤器Bộ lọc túi hiệu suất cao F7FFP3自吸过滤式口罩Khẩu trang lọc tự hút FFP3FIDIC银皮书条款Các điều khoản Sách Bạc FIDIC付款Thanh toán付款當日價格Giá tại ngày thanh toán付款通知thông báo thanh toán付款里程碑Cột mốc chi trả付费的Trả phí仿古砖gạch cổ伏特(電壓單位)Vôn (đơn vị điện áp)伏特計;電壓計Vôn kế佛光寺Chùa Phật Quang佛光寺唐代斗拱Hệ thống đấu củng thời Đường chùa Phật Quang佛光寺唐代木构Kết cấu gỗ thời Đường chùa Phật Quang佛兰芒砌合Kiểu xây Flemish佛跳墙Phật nhảy tường (Phật khiêu tường)佛香阁转轮藏Luân tạng chuyển động các Phật Hương佛香阁铜裹柱础Chân cột bọc đồng tại các Phật Hương Các凡士林Vaseline凤爪Chân gà hấp凤爪排骨饭Cơm chân gà sườn分(十分之一)Phân (một phần mười)分享chia sẻ分享帖子Chia sẻ bài viết分佈載重;分布荷載Tải trọng phân bố分勵跳脫Nhả mạch shunt分包付款Thanh toán thầu phụ分包保險Bảo hiểm thầu phụ分包单位Đơn vị nhà thầu phụ分包合同备案Đăng ký hợp đồng nhà thầu phụ分包合約Hợp đồng thầu phụ分包合約承辦商;次承建商Nhà thầu phụ; nhà thầu phụ cấp hai分包商Nhà thầu phụ分包商准入制度Chế độ xét duyệt nhà thầu phụ分包商監督Giám sát nhà thầu phụ分包商管理Quản lý nhà thầu phụ分包商表現Hiệu quả hoạt động của nhà thầu phụ分包商資格Tư cách nhà thầu phụ分包商资质预审Thẩm định sơ bộ năng lực nhà thầu phụ分包商预审Sơ tuyển nhà thầu phụ分包工程Công trình thầu phụ分包工程合約Hợp đồng thi công thầu phụ分包工程款代付Thanh toán hộ tiền cho nhà thầu phụ分包投標Đấu thầu thầu phụ分包管理Quản lý thầu phụ分包糾紛Tranh chấp thầu phụ分包責任Trách nhiệm thầu phụ分包队伍Đội thầu phụ分包队伍闹情绪đội thầu phụ có tâm lý bất mãn分區圖Bản đồ phân khu分區用途Phân khu chức năng分區發展大綱圖Bản đồ quy hoạch phát triển phân khu分區規劃條例Quy chế quy hoạch phân khu分區計劃大綱圖Bản đồ quy hoạch phân khu分區通風Thông gió phân khu分壓器Bộ chia điện áp分娩教育者Giảng viên giáo dục tiền sản分子筛干燥剂Chất hút ẩm rây phân tử分層交叉口Nút giao phân tầng分層行人過路處grade-separated pedestrian crossing分層通道Lối đi phân tầng分層過路設施grade-separated crossing facilities分層道路交匯處grade-separated interchange分开tách ra分户验收Nghiệm thu từng căn hộ分擔費用Chia sẻ chi phí分支線路Đường nhánh分支電路Mạch nhánh分散光ánh sáng phân tán分散劑;化油劑Chất phân tán; chất tẩy dầu mỡ分散式發電Phát điện phân tán分期改善工程công trình cải thiện theo giai đoạn分析模型Mô hình phân tích分格式辦公室Văn phòng dạng ngăn分歧;差距Khác biệt; khoảng cách分段曳進法Phương pháp kéo từng đoạn分段橫過馬路處Lối qua đường phân đoạn分段橫過馬路處點Điểm qua đường theo từng đoạn分段減壓拱Vòm giảm áp phân đoạn分段绝缘器Bộ cách điện phân đoạn分段頂推法Phương pháp đẩy dần từng đoạn分水嶺Đường phân thủy分水嶺區域Khu vực đường phân thủy分水界Đường phân thủy分洪道Kênh phân lũ分流器;分路Bộ chia dòng; đường rẽ分界線;界線Đường ranh giới; ranh giới分級機;平土機Máy phân loại分線島;分車島;分流島Đảo phân luồng; đảo phân làn分线盒Hộp chia điện分貝Decibel分貝(聲音強度單位)Decibel (đơn vị cường độ âm thanh)分選機Máy sàng phân loại分部分项工程Hạng mục công trình phân chia分配電箱Tủ điện phân phối分量;數量Khối lượng; số lượng分錶Đồng hồ phụ分钟phút分隔Phân cách分隔室;隔室Buồng ngăn; ngăn分隔房間Phân chia phòng分隔條Thanh phân chia分隔樓板Sàn ngăn chia分隔牆Tường ngăn分隔車道公路Đường cao tốc có dải phân cách分離器;分隔器;分隔物separator分類機Máy phân loại分项工程单位Đơn vị hạng mục công trình分项工程检验批Lô kiểm tra nghiệm thu hạng mục công việc分项工程隐蔽验收Nghiệm thu ẩn hạng mục công trình分项计量Đo bóc khối lượng theo hạng mục分體式空調Điều hòa không khí dạng rời (máy lạnh treo tường)副主電路Mạch điện chính phụ副作用Tác dụng phụ副框找平激光水平仪Máy cân bằng laser căn chỉnh khung phụ副驾驶Phi công phụ副龍骨Xương phụ反光帶Băng phản quang反光条背心Áo gile phản quang反光標記Vạch dấu phản quang反光漆油Sơn phản quang反光物料Vật liệu phản quang反光背心Áo phản quang反光背心夜间必穿Áo phản quang bắt buộc mặc ban đêm反光背心夜间施工必须穿戴反光背心破损,夜间作业不显眼Áo phản quang bị rách, không nổi bật khi làm việc ban đêm反光背心穿着反光背心穿着要求Yêu cầu mặc áo phản quang反光膜Màng phản quang反光衣Áo phản quang反光警戒線Dây cảnh báo phản quang反光警示带Băng cảnh báo phản quang反光路釘Đinh phản quang đường bộ反光鏡light reflector反对Phản đối反射Phản xạ反射器;反光罩Bộ phản xạ; chụp phản quang反射塗層reflective coating反射板辅助测量Đo hỗ trợ bằng tấm phản xạ反射棱镜Lăng kính phản xạ反射棱镜的角锥精度Độ chính xác góc khối của lăng kính phản xạ反射率Độ phản xạ反射玻璃Kính phản quang反射隔热卷材Cuộn vật liệu phản xạ cách nhiệt反射隔热层Lớp phản xạ cách nhiệt反射隔熱Cách nhiệt phản xạ反射面材质对量程的影响Ảnh hưởng của vật liệu bề mặt phản xạ đến tầm đo反射面材质影响修正Hiệu chỉnh ảnh hưởng vật liệu bề mặt phản xạ反方向行車Lưu thông ngược chiều反滤层(砾石滤层)Lớp lọc ngược (lớp lọc sỏi)反索赔Khiếu nại ngược反索赔关键证据Bằng chứng then chốt phản đối yêu cầu bồi thường反虹吸管Ống chống xi phông反虹吸通氣管Ống thông hơi chống siphon反虹吸閥Van chống xi phông ngược反铲挖掘机Máy đào gầu ngược发展phát triển发泡填充剂Keo bọt giãn nở发烧sốt发短信Nhắn tin发票Hóa đơn发表评论Bình luận发送Gửi发邮件Gửi email发酵Lên men复位弹簧Lò xo hồi vị复古的phong cách cổ điển复合土工排水层Lớp thoát nước địa kỹ thuật tổng hợp复合土工排水板Tấm thoát nước địa kỹ thuật tổng hợp复合地板(复合木地板)Sàn gỗ công nghiệp复合材料包头靴Giày bảo hộ mũi composite复合材质包头安全靴Giày bảo hộ mũi composite复工Khôi phục thi công复工令Lệnh khôi phục công việc复工令签发后全面铺开Sau khi ký lệnh khôi phục thi công triển khai toàn diện复工通知Thông báo tái khởi công复杂的Phức tạp复查闭环确认Xác nhận khép kín sau kiểm tra lại夫妇Cặp vợ chồng夫妻肺片Phu thê phế phiến夫妻肺片(卤制牛杂凉菜)Phổi bò vợ chồng (món nguội từ lòng bò hầm gia vị)妇科医生Bác sĩ phụ khoa妨擾;滋擾Gây phiền hà; quấy nhiễu富有的giàu có富鋅底漆Sơn lót giàu kẽm富鋅漆Sơn giàu kẽm富锌底漆Sơn lót giàu kẽm封口膠泥Vữa bịt kín封口膠紙Băng keo dán kín封土堆Đống đất phong封填膏Keo trám封密條Dải bịt kín封底混凝土Bê tông bịt đáy封板Tấm bịt封漏Bịt kín chỗ rò rỉ封簷板Tấm bịt mái hiên封路Phong tỏa đường封边Bọc mép封邊條Thanh viền mép封閉Đóng kín封閉;堵死Bịt kín; chặn kín封閉;密封;圍封;封口đóng kín; bịt kín; bao kín; niêm phong封閉底漆Sơn lót kín封閉樓梯Cầu thang kín封闭底漆Sơn lót chống kiềm封闭式护栏Lan can kín封闭箍筋Đai kín封頭;壓蓋Nắp bịt; nắp đậy峰值需求負載Tải trọng nhu cầu đỉnh帆布Vải bạt帆布帶Dây vải bạt帆布软接头Khớp nối mềm vải bạt幅;振幅Biên độ; biên độ dao động廢料;殘渣;刮;削;擦phế liệu; cặn bã; cạo; gọt; chà廢料清除Loại bỏ phế thải廢棄建築物Công trình bỏ hoang廢棉紗Chỉ bông phế thải廢氣Khí thải廢氣;排氣口Khí thải; cửa xả khí廢氣再循環Tuần hoàn khí thải廢氣排放Khí thải廢氣淨化Lọc sạch khí thải廢氣脫硫裝置Thiết bị khử lưu huỳnh khí thải廢氣處理Xử lý khí thải廢氣道;煙道;通氣道Ống khói; ống thải khí; ống thông hơi廢水Nước thải廢水中和Trung hòa nước thải廢水管Ống thoát nước thải廢水設備Thiết bị xử lý nước thải廢物;廢水Chất thải; nước thải廢物壓縮機Máy nén rác thải廢物槽Máng đựng rác thải廢物焚化爐Lò đốt chất thải廢物管理Quản lý chất thải廢物轉運站Trạm trung chuyển chất thải廢金屬Kim loại phế liệu弗拉门戈舞者Vũ công flamenco復位;重置Đặt lại; thiết lập lại復原時間Thời gian phục hồi愤怒Tức giận房;小間Phòng; buồng nhỏ房地产律师Luật sư bất động sản房地产经纪人Môi giới bất động sản房子nhà房屋套内面积净空算法Thuật toán diện tích thực tế bên trong nhà房租多少钱?Tiền thuê nhà bao nhiêu?房间Phòng房间净高测量Đo chiều cao thông thủy phòng房间净高自动推算Tự động suy ra chiều cao thông thủy phòng房间净高连续测量Đo liên tục chiều cao thông thủy phòng房间对角线交叉验证Kiểm tra chéo đường chéo phòng房间对角线实测Đo thực tế đường chéo phòng房间轮廓自动闭合Tự động khép kín đường bao phòng房间进深与开间联动Liên động chiều sâu và bề rộng phòng房间里有十个人。Trong phòng có mười người.房间里有十把椅子。Trong phòng có mười cái ghế.扶壁Trụ chống tường扶壁式挡墙Tường chắn có tường bụng扶手tay vịn扶手;扶欄hand rail扶手把手Tay vịn扶手支架Giá đỡ tay vịn扶手杆Thanh vịn tay扶手柱Trụ vịn tay扶手桿Tay vịn扶手頂欄Thanh tay vịn trên扶手高度chiều cao tay vịn扶手高度定位Định vị chiều cao tay vịn扶梯機組Tổ máy thang cuốn放đặt放下;送人Đặt xuống; tiễn放大;增強Khuếch đại; tăng cường放寬管制Nới lỏng quản lý放射性Phóng xạ放射性物質Chất phóng xạ放射治疗技师Kỹ thuật viên xạ trị放射科医生Bác sĩ X-quang放弃Từ bỏ放松thư giãn放样网格Lưới bố trí điểm放样钉Đinh định vị放樣;開線;測定;定線setting out放樣圖Bản vẽ định vị放樣樁Cọc định vị放樣測量Đo đạc định vị放氣xả khí放氣嘴;減壓嘴Van xả khí; Van giảm áp放氣螺釘;減壓螺釘Vít xả khí; Vít giảm áp放氣閥Van xả khí放氣閥;放水閥Van xả khí; van xả nước放水;放氣Xả nước; Xả khí放水龍頭Vòi xả nước放水龍頭出水口Cửa xả nước của vòi放水龍頭墊圈Đệm vòi xả nước放水龍頭手柄Tay cầm vòi xả nước放水龍頭本體Thân vòi xả nước放水龍頭閥門Van vòi xả nước放油塞Nút xả dầu放泄閥Van xả放泄閥;排水閥Van xả; Van thoát nước放熱反應Phản ứng tỏa nhiệt放熱式焊接Hàn tỏa nhiệt放线(弹线)Bắn mực (căng dây định vị)放线图Bản đồ định vị放线定位板Tấm định vị bố trí tuyến放线定位桩Cọc định vị bố trí放线定位纪要Biên bản định vị và giác móng放线容许偏差Sai số cho phép khi định vị放线层Lớp định vị放线测量Đo đạc định vị放线绳Dây căng tuyến放线记录Biên bản định vị tim cốt放轻松,别着急。Thư giãn đi, đừng vội.敷設﹔鋪砌Trải thảm; lát敷設;鋪設Lắp đặt; thi công lắp đặt敷設水管工程Thi công lắp đặt đường ống nước敷設管道工程Công tác lắp đặt đường ống敷設電線Lắp đặt dây điện; Kéo dây điện方位;定向Phương vị; định hướng方向hướng方向定位Định vị hướng方向指示器Bộ chỉ thị hướng方向指示板Biển chỉ hướng方形樁Cọc vuông方形樁柱Cọc vuông方形樁牆Tường cọc vuông方整石Đá vuông vức方整石料Đá vuông cạnh方案設計Thiết kế phương án方正度校准Hiệu chuẩn độ vuông góc方正度校验Kiểm tra độ vuông góc方法Phương pháp方法;路cách方鋼管Ống thép vuông服务phục vụ服务员Nhân viên phục vụ服务器Máy chủ服務截斷Cắt dịch vụ服務溝槽Rãnh kỹ thuật服務用房Phòng dịch vụ服務管道Đường ống dịch vụ服務豎井Giếng đứng kỹ thuật服務通道Lối đi phục vụ服装Trang phục服装区在哪里?Khu quần áo ở đâu vậy?氟里昂(雪種);氟氯烷Gas lạnh Freon氟里昂壓縮機Máy nén freon汾酒Phần Tửu汾酒(清香型地缸发酵)Phần Tửu (hương thanh, lên men trong vại đất)沸程Khoảng sôi沸騰溫度Nhiệt độ sôi沸點Điểm sôi法兰90°弯头cút 90° mặt bích法兰闸阀Van cổng mặt bích法医科学家Nhà khoa học pháp y法学教授Giáo sư luật法学院院长Hiệu trưởng trường luật法官Thẩm phán法定授權Ủy quyền theo pháp luật法定機構Cơ quan pháp định法定規定Quy định pháp luật法定通知Thông báo pháp lý法庭命令Lệnh tòa án法庭记录员Thư ký tòa án法式排水Hệ thống thoát nước kiểu Pháp法式排水管Ống thoát nước kiểu Pháp法式門Cửa kiểu Pháp法律Pháp luật法律作家Nhà văn pháp lý法律助理Trợ lý pháp lý法律学者Học giả luật法律援助律师Luật sư trợ giúp pháp lý法律條文Điều khoản pháp luật法律研究员Nghiên cứu viên pháp lý法律補救Biện pháp pháp lý法律适用与争议解决Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp法律顾问Cố vấn pháp lý法王洞Động Pháp Vương法王洞松赞干布塑像Tượng Tùng Tán Cán Bố trong động Pháp Vương法蘭;凸緣Mặt bích法蘭墊片Đệm mặt bích法蘭接頭Khớp nối mặt bích法規遵從Tuân thủ quy định法规事务专员Chuyên viên phụ trách quy định法警Thừa phát lại泛光照明Chiếu sáng pha泛光燈Đèn pha泛光燈柱Cột đèn pha泛光燈桅杆Cột đèn pha泛水板Tấm chắn nước (tấm gioăng)泛水節點Chi tiết chống thấm mép泛水防水翻边Mép bọc chống thấm tường mái泛碱(盐析)Hiện tượng phong hóa muối (loang trắng)泛碱痕迹Vết phong hóa kiềm泛鹼Hiện tượng phèn trắng (muối trắng nổi trên bề mặt)浮力Lực đẩy nổi浮動板Tấm nổi浮動駁船Sà lan nổi浮式吊顶Trần thả nổi浮式地基Móng nổi浮托力Lực đẩy nổi浮標Phao tiêu浮橋Cầu phao浮法玻璃Kính nổi浮波開關Công tắc phao浮波閥Van phao浮漿層laitance layer浮球閥Van phao浮球閥;球形閥;波閥Van phao; Van bi浮球閥座Đế van phao浮球閥桿Cần van phao浮筏基础Móng bè nổi浮築地板Sàn nổi浮船塢Ụ nổi浮選池Bể tuyển nổi烽火台Trạm lửa hiệu烽燧Trạm lửa hiệu烽燧燃烟信号Tín hiệu khói lửa phong túy父亲cha父母cha mẹ犯罪学家Nhà tội phạm học犯罪心理画像师Chuyên gia phác họa tâm lý tội phạm犯罪现场调查员Điều tra viên hiện trường vụ án琺瑯塗層Lớp phủ men番茄酱tương cà發光二極管Điốt phát quang發光強度Cường độ sáng發光效率Hiệu suất phát quang發光漆Sơn phát quang發光體;照明設備Vật phát sáng; thiết bị chiếu sáng發射機Máy phát發射率Độ phát xạ發展地積比率Hệ số sử dụng đất phát triển發展大綱圖Bản đồ phát triển tổng thể發展用地Đất phát triển發展策略Chiến lược phát triển發展策略綱領Chương trình định hướng chiến lược phát triển發展綱領Cương lĩnh phát triển發展藍圖Quy hoạch phát triển發展藍圖;分佈圖;詳細藍圖; 布局平面圖Bản đồ phát triển; sơ đồ phân bố; bản vẽ chi tiết; bản vẽ mặt bằng bố trí發展計劃;發展計劃圖;發展藍圖Kế hoạch phát triển; bản đồ quy hoạch phát triển發展長度Chiều dài phát triển發泡劑Chất tạo bọt發電廠Nhà máy điện發電機Máy phát điện發電機組Tổ máy phát điện福利Phúc lợi符合性判定Đánh giá sự phù hợp符號Ký hiệu筏式地基Móng bè筏板Bản bè (móng bè)筏板基础Móng bè粉丝người hâm mộ粉丝互动经理Quản lý tương tác người hâm mộ粉塵Bụi粉塵控制Kiểm soát bụi粉尘浓度个体防护Bảo hộ cá nhân chống nồng độ bụi粉尘浓度超标控制Kiểm soát nồng độ bụi vượt tiêu chuẩn粉末取樣;粉塵取樣Lấy mẫu bụi (lấy mẫu bột)粉末塗裝Sơn tĩnh điện粉煤灰;飛灰;煤灰Tro bay; tro than粉煤灰水泥Xi măng tro bay粉煤灰混凝土Bê tông tro bay粉笔标记Đánh dấu phấn粉色的màu hồng粉質土Đất bột (đất phù sa)縫Khe hở縫接合Ghép mối縫隙Khe hở繁忙時間Giờ cao điểm繁忙時間;繁忙時段Giờ cao điểm缝焊Hàn đường缝纫May vá罰則Quy định xử phạt翻新Cải tạo翻新;整修Cải tạo; sửa chữa翻新工程Công trình cải tạo翻新改造cải tạo nâng cấp翻译Biên dịch viên翻转Lật肥皂Xà phòng肥肠粉Phở lòng non肺功能技师Kỹ thuật viên chức năng hô hấp肺科医生Bác sĩ phổi腐蚀性气体Khí ăn mòn腐蝕;侵蝕Ăn mòn; xói mòn腐蝕性煙氣Khói khí ăn mòn腐蝕性物質Chất ăn mòn腐蝕性空氣Không khí ăn mòn腐蝕性鹽Muối ăn mòn腐蝕抑制劑Chất ức chế ăn mòn腐蝕漬Vết ăn mòn腐蝕環境Môi trường ăn mòn腐蝕疲勞Mỏi do ăn mòn腐蝕試驗Thử nghiệm ăn mòn腐蝕防護Bảo vệ chống ăn mòn腐蝕電池Pin ăn mòn腐蝕電流Dòng điện ăn mòn腹板Bản bụng腹板加劲肋Sườn tăng cứng bản bụng腹板加勁桿Thanh gia cường bản bụng腹板拼接Ghép nối bản bụng腹泻Tiêu chảy腹筋Cốt thép đai (thép sườn)蜂窝聚碳酸酯板Tấm polycarbonate tổ ong蜂窝麻面Rỗ tổ ong (bề mặt xốp)蜂窝麻面处理Xử lý bề mặt bê tông rỗ tổ ong蜂窝麻面打磨修补Mài sửa bề mặt rỗ tổ ong蜂窝麻面混凝土需凿除后修补Bê tông rỗ tổ ong cần đục bỏ rồi sửa chữa蜂窝麻面需凿除后修补Hiện tượng rỗ tổ ong phải đục bỏ rồi mới sửa chữa蜂窩Rỗ tổ ong蜂窩修補Sửa chữa tổ ong蜂窩箱形樑Dầm hộp tổ ong蜂蜜mật ong蜂音器;蜂鳴器Còi báo; chuông kêu複合地坪Sàn composite複合外牆板Tấm tường ngoài composite複合夾層結構Kết cấu nhiều lớp phức hợp複合鋼板Tấm thép composite複式單位Căn hộ duplex複式插座Ổ cắm đa năng複本Bản sao複製Sao chép複製圖則Sao chép bản vẽ複製工程Công trình sao chép複製權Quyền sao chép複製設計Sao chép thiết kế覆土Đất phủ覆核測量Đo đạc kiểm tra lại覆蓋層Lớp phủ覆蓋層厚度Chiều dày lớp phủ覆蓋膜層Lớp màng phủ覆面板Tấm ốp (tấm bọc)負壓Áp suất âm負荷;載重;荷載;負載量Tải trọng負荷分配Phân phối tải trọng負荷分配係數Hệ số phân bố tải trọng負荷分配分析Phân tích phân bố tải trọng負荷分配梁Dầm phân bố tải trọng負荷量;承重量;荷載量Dung lượng tải trọng負載操作Vận hành có tải負載測試;荷載測試;承重測試Thử nghiệm tải trọng負載運行測試Thử nghiệm vận hành có tải負載需求Nhu cầu tải负环管片Vỏ hầm vòng âm负责的Có trách nhiệm负鼠Thú có túi ôpôt费用超支Vượt chi phí輔助交通設備Thiết bị giao thông phụ trợ輔助工程Công trình phụ trợ輔助廠房Nhà xưởng phụ trợ輔助建築物Công trình phụ trợ輔助掣板Tấm chắn phụ trợ輔助水泵Bơm nước phụ trợ輔助系統Hệ thống phụ trợ輔助給水泵Bơm cấp nước phụ trợ輔助給水箱Bồn cấp nước phụ trợ輔助設備Thiết bị phụ trợ輔助設備;輔助設施Thiết bị phụ trợ; cơ sở phụ trợ輔助路Đường phụ trợ輔助路口Nút giao phụ trợ輔助道路service road輔助道路系統Hệ thống đường phụ trợ輔助道路網Mạng lưới đường phụ trợ輻射供暖系統Hệ thống sưởi bức xạ輻射危害Nguy hại bức xạ輻射數據Dữ liệu bức xạ輻射監測系統Hệ thống giám sát bức xạ輻射能Năng lượng bức xạ輻射量Liều lượng bức xạ輻射隔熱層Lớp cách nhiệt phản xạ輻射風險Rủi ro bức xạ辅助工程量计算Tính toán khối lượng phụ trợ辅助接地端子Đầu nối tiếp địa phụ返修部位做好影像记录,存档备查Khu vực sửa chữa phải ghi lại hình ảnh, lưu trữ hồ sơ để tra cứu返回quay lại锋利的Sắc bén閥;氣門;活門valve閥主軸valve spindle閥室valve chamber/house閥容量Dung lượng van閥桿Trục van閥箱Hộp van閥蓋Nắp van閥門手輪tay quay van閥門組件Cụm van閥門驅動器Bộ truyền động van防侵蝕措施Biện pháp chống xói mòn防傾側滾輪Con lăn chống nghiêng防傾支架Giá đỡ chống nghiêng防傾護欄Lan can chống nghiêng防凝露保溫Cách nhiệt chống ngưng tụ防刺穿鞋垫Lót giày chống đâm xuyên防剝劑Chất chống bong tróc防剝添加劑Phụ gia chống bong tróc防化服Quần áo chống hóa chất防升滾輪Con lăn chống nâng防回流裝置Thiết bị chống chảy ngược防坍塌设计Thiết kế chống sụp đổ防坠落保护装置Thiết bị chống rơi ngã防坠落定位系统Hệ thống định vị chống rơi ngã防塵封Vòng đệm chống bụi (gioăng chống bụi)防塵屏障Rào chắn bụi防塵罩Vỏ chống bụi防墜網lưới an toàn chống rơi防墮系統Hệ thống chống rơi ngã防尘口罩滤棉堵塞,更换后再上岗Tấm lọc của khẩu trang chống bụi bị tắc, thay mới trước khi làm việc防尘口罩滤棉更换Thay bông lọc khẩu trang chống bụi防尘口罩滤棉需定期更换Miếng lọc của khẩu trang chống bụi cần thay định kỳ防尘口罩滤芯定期换Thay lõi lọc khẩu trang chống bụi định kỳ防尘口罩需定期更换滤芯Khẩu trang chống bụi cần thay lõi lọc định kỳ防尘呼吸面罩Mặt nạ chống bụi防护密闭套管Ống lồng kín bảo vệ防护层重涂Sơn lại lớp bảo vệ防护手套分防割、防酸碱和绝缘型Găng tay bảo hộ gồm loại chống cắt, chống axit-kiềm và cách điện防护林带Dải rừng phòng hộ防护栏杆Lan can bảo vệ防护眼镜Kính bảo hộ防振动手套Găng tay chống rung防排水系统Hệ thống chống thấm và thoát nước防撞护板Tấm bảo vệ chống va đập防撞欄;護欄Lan can chống va đập; rào chắn bảo vệ防撞玻璃Kính chống va đập防撞系統Hệ thống chống va đập防撞膜Màng chống va đập防撞護欄Lan can chống va đập防松螺母Đai ốc chống nới lỏng防止侵蝕工程Công trình chống xói mòn防止山泥傾瀉工程Công trình phòng chống sạt lở đất防毒面具滤毒盒更换Thay hộp lọc mặt nạ phòng độc防毛细上升隔断层Lớp ngăn mao dẫn chống thấm防毛细水上升屏障Rào cản chống nước mao dẫn防水Chống thấm防水伸缩缝Khe co giãn chống thấm防水保护层Lớp bảo vệ chống thấm防水卷材Tấm trải chống thấm (màng chống thấm)防水卷材(沥青防水层)Màng chống thấm bitum防水卷材抢铺作业Thi công gấp trải màng chống thấm防水卷材搭接宽度Chiều rộng chồng mí tấm chống thấm防水卷材搭接长度不足,翘边空鼓Chiều dài chồng mí tấm chống thấm không đủ, mép cong bong rỗng防水卷材热熔Hàn nhiệt màng chống thấm防水卷材铺贴Thi công lợp màng chống thấm防水反边chống thấm gờ cao (lật mép)防水地下室墙Tường tầng hầm chống thấm防水基层Lớp nền chống thấm防水基层处理(找平层)Xử lý nền chống thấm (lớp làm phẳng)防水堵漏Chống thấm bịt rò rỉ防水堵漏王(快速堵漏剂)Chất chống thấm bịt rò (chất bịt rò nhanh)防水塗層Lớp phủ chống thấm防水外加剂Phụ gia chống thấm防水外墙淋水试验Thử nghiệm phun nước tường ngoài chống thấm防水层Lớp chống thấm防水层检查Kiểm tra lớp chống thấm防水层破损了。Lớp chống thấm đã bị hư hỏng.防水层蓄水试验Thí nghiệm chứa nước lớp chống thấm防水层闭水试验不少于二十四小时Thí nghiệm ngâm nước lớp chống thấm không ít hơn 24 giờ防水層Lớp chống thấm防水布;油布Bạt chống thấm; vải dầu防水投光灯Đèn pha chống nước防水接线盒Hộp nối dây chống nước防水搭接桥Cầu nối chồng mí chống thấm防水板热熔焊接Hàn nhiệt tấm chống thấm防水板焊接Hàn tấm chống thấm防水板铺设Trải tấm chống thấm防水柔性导管Ống ruột gà dẻo chống nước防水柔性金属软管Ống kim loại mềm chống nước防水水泥Xi măng chống thấm防水泛水板Tấm chắn nước chống thấm防水测试(闭水试验)Thí nghiệm chống thấm (thử bịt nước)防水涂料Sơn chống thấm防水涂料(聚氨酯)Sơn chống thấm (polyurethane)防水涂料横竖涂刷Sơn chống thấm quét ngang dọc防水涂料涂刷均匀Quét đều lớp sơn chống thấm防水涂料滚涂Lăn sơn chống thấm防水涂膜(弹性涂料)Màng phủ chống thấm (sơn đàn hồi)防水混凝土Bê tông chống thấm防水漆Sơn chống thấm防水物料Vật liệu chống thấm防水盒泄压阀Van xả áp hộp chống nước防水石膏层Lớp thạch cao chống thấm防水砂浆Vữa chống thấm防水篷布Bạt chống thấm防水膜màng chống thấm防水膜锚固压条Thanh néo giữ màng chống thấm防水蓋片Tấm che chống nước防水过线盒Hộp nối dây chống nước防水透气膜Màng chống thấm thoáng khí防水闭水试验Thí nghiệm ngâm nước chống thấm防汛应急演练diễn tập ứng phó khẩn cấp phòng lũ防汛物资储备Dự trữ vật tư phòng lũ防污土工布Vải địa kỹ thuật chống bẩn防沖蝕毯Thảm chống xói mòn防沖蝕網Lưới chống xói mòn防波堤Đê chắn sóng防波石屎扣(錨形石)Khối bê tông neo chống sóng (đá neo hình mỏ neo)防洪堤Đê chống lũ防洪屏障Rào chắn chống lũ防洪減災Giảm nhẹ thiên tai lũ lụt防洪渠旁道路Đường dọc kênh thoát lũ防洪牆Tường chống lũ防洪閘Cửa chống lũ防淹门Cửa chống ngập防淹门密封性能测试Thử nghiệm tính năng kín nước (độ kín) cửa chống ngập防淹门密封条Gioăng làm kín cửa chống ngập防淹门水位传感联动测试Kiểm tra liên động cảm biến mực nước cửa chống ngập防淹门液压启闭机Máy đóng mở thủy lực cửa chống ngập防淹门液压启闭系统Hệ thống thủy lực đóng mở cửa chống ngập防淹门液压系统Hệ thống thủy lực cửa chống ngập防溅板Tấm chống bắn nước防溅面罩Mặt nạ chống bắn tóe防溜裝置Thiết bị chống trượt防溜錨固Neo giữ chống trượt防滑Chống trơn trượt防滑係數Hệ số chống trượt防滑動;防空轉;防打滑Chống trượt; chống quay trơn; chống trượt bánh防滑地板Sàn chống trơn trượt防滑地面Bề mặt chống trơn trượt防滑塗層Lớp phủ chống trượt防滑性Khả năng chống trượt防滑格紋Vân chống trượt防滑漆Sơn chống trượt防滑物料Vật liệu chống trượt防滑磚Gạch chống trượt防滑表面Bề mặt chống trượt防滑裝置Thiết bị chống trượt防滑試驗skid resistance test防滑金属踏板Tấm thép chống trượt防滑鋼沙Cát thép chống trượt防滑面層Lớp mặt chống trơn trượt防滲Chống thấm防滲層Lớp chống thấm防漏Chống rò rỉ; chống thấm防漏措施Biện pháp chống thấm防潮Chống ẩm防潮垫Tấm chống ẩm防潮层Lớp chống ẩm防潮層Lớp chống ẩm防潮扩散阻汽层Lớp cản hơi khuếch tán chống ẩm防潮漆Sơn chống ẩm防潮膜màng chống ẩm防潮踢脚底座Đế chân tường chống ẩm防潮隔汽膜Màng chống ẩm cách hơi防火內襯fire-resistant lining防火分區Khu vực phòng cháy防火分隔Ngăn cháy防火圍封Bao che chống cháy防火塗料Sơn chống cháy防火天花Trần chống cháy防火封堵Bịt kín chống cháy防火封堵无机堵料Vật liệu chống cháy bịt kín vô cơ防火封堵膠Keo bịt cháy chống cháy防火幕Màn chống cháy防火木材Gỗ chống cháy防火材料Vật liệu chống cháy防火板Tấm chống cháy防火毯Chăn chống cháy防火涂料Sơn chống cháy防火漆Sơn chống cháy防火牆Tường chống cháy防火玻璃Kính chống cháy防火設備Thiết bị chống cháy防火逃生梯Thang thoát hiểm chống cháy防火門Cửa chống cháy防火間隔牆Tường ngăn cháy防火閥Van chống cháy防火门Cửa chống cháy防火阀Van chống cháy防火隔牆Tường ngăn cháy防火隔間Vách ngăn cháy防火障板;防火擋板Tấm chắn chống cháy防火電氣配件Phụ kiện điện chống cháy防火電纜Cáp chống cháy防火風管Ống gió chống cháy防烟屏障Vách ngăn khói防爆手提灯Đèn cầm tay chống cháy nổ防爆接线盒Hộp nối dây chống nổ防爆波活门Cửa chống sóng nổ防爆洩壓設施Thiết bị giảm áp chống nổ防爆牆Tường chống nổ防爆通風口Cửa thông gió chống nổ防爆门Cửa chống nổ防电弧服Quần áo chống hồ quang điện防白蟻處理Xử lý chống mối防盗锁芯Ổ khóa chống trộm防盜警報系統Hệ thống báo động chống trộm防盜警鐘系統Hệ thống báo động chống trộm防盜門Cửa chống trộm防砸劳保鞋Giày bảo hộ chống va đập防砸鞋钢头防护Giày chống va đập có mũi thép bảo vệ防碎屑防护网Lưới chắn mảnh vụn防粘隔离层Lớp tách chống dính防紫外线护目镜Kính bảo hộ chống tia UV防结露膜Màng chống đọng sương防腐剂Chất bảo quản防腐塗層Lớp phủ chống ăn mòn防腐木脚手板Ván sàn gỗ chống mục防腐木龙骨Đà gỗ chống mục防腐木龙骨框架Khung xương gỗ chống mục防腐涂层Lớp phủ chống ăn mòn防腐涂层厚度检测Kiểm tra chiều dày lớp phủ chống ăn mòn防腐處理Xử lý chống ăn mòn防腐蝕塗層Lớp phủ chống ăn mòn防臭地漏Lưới chắn rác chống mùi防藻塗層Lớp phủ chống tảo防蝕漆Sơn chống ăn mòn防蝕物料Vật liệu chống ăn mòn防蠕變裝置Thiết bị chống từ biến防護;保護Phòng hộ; bảo vệ防護套;保溫包紮vỏ bảo vệ; bọc cách nhiệt防護屏Màn chắn bảo vệ防護工程Công trình bảo vệ防護幕Màn chắn bảo vệ防護欄障Rào chắn bảo vệ防護系統Hệ thống bảo vệ防護罩Vỏ bảo vệ防護罩;遮護Lớp che chắn; bảo vệ防護裝置Thiết bị bảo vệ防迷流Chống dòng điện tản mát防銹劑Chất chống gỉ防銹底漆Sơn lót chống gỉ防銹漆Sơn chống gỉ防鎖死制動系統anti-lock braking system防雨百叶新风入口Cửa hút gió tươi chắn mưa防雨百叶窗Cửa lá chắn mưa防雷接地Chống sét tiếp địa防雾安全眼镜Kính an toàn chống sương mù防雾护目镜Kính bảo hộ chống sương mù防震墊Đệm chống rung防震裝置Thiết bị chống rung防震隔離器Bộ cách ly chống rung防霉处理Xử lý chống mốc防霉漆Sơn chống mốc防静电鞋Giày chống tĩnh điện防風板Tấm chắn gió防風雨保護Bảo vệ chống mưa gió防風雨圍封Vỏ bọc chống mưa gió防風雨膜Màng chống thấm gió mưa防风窗Cửa chống gió防飞溅物防护舱Buồng bảo vệ chống vật bắn tóe防鬆墊圈Vòng đệm chống lỏng防鬆螺母Đai ốc chống lỏng附件Phụ lục đính kèm附件;配件Phụ kiện; phụ tùng附件;附屬物Phụ kiện; vật phụ thuộc附加Đính kèm附加荷載Tải trọng bổ sung附加荷載;外加荷載Tải trọng phụ thêm; tải trọng ngoài附加鋼筋Cốt thép bổ sung附合导线Đường chuyền phù hợp附屬工程Hạng mục công trình phụ trợ附屬建築物Nhà phụ trợ附屬物Vật phụ trợ; phụ kiện附屬設備Thiết bị phụ trợ附屬設施Tiện ích phụ trợ附帶工程Công trình phụ trợ附帶裝置Thiết bị kèm theo附接爬梯Thang leo gắn liền附框Khung phụ附框(预埋框)Khung phụ (khung chôn sẵn)附著力測試Thí nghiệm độ bám dính附近有出租车停靠点吗?Gần đây có điểm đón taxi không?附近有地铁站吗?Gần đây có ga tàu điện ngầm không?附近有家具店吗?Gần đây có cửa hàng nội thất không?附近有杂货店吗?Gần đây có cửa hàng tạp hóa không?附錄Phụ lục附力adhesive force非住宅樓宇;非住宅單位Công trình phi nhà ở; Căn hộ phi nhà ở非住用建築物Tòa nhà phi nhà ở非受壓含水層Tầng chứa nước không áp非吸收性物料Vật liệu không thấm hút非塑化聚氯乙烯Polyvinyl clorua không hóa dẻo (uPVC)非处方药Thuốc không kê đơn非常rất非建築用地Đất phi xây dựng非承重Không chịu lực非承重墙tường không chịu lực非接触式测距安全距离Khoảng cách an toàn đo xa không tiếp xúc非接触式测量基准面Mặt chuẩn đo không tiếp xúc非政府组织工作人员Nhân viên tổ chức phi chính phủ非电毫秒雷管Kíp nổ vi sai phi điện非直角房间对角线校核Kiểm tra đường chéo phòng không vuông góc非破壞性測試Kiểm tra không phá hủy非結構工程Hạng mục phi kết cấu非結構性裂縫Vết nứt phi kết cấu非繁忙時段收費Phí giờ thấp điểm非营利组织律师Luật sư tổ chức phi lợi nhuận非转基因Không biến đổi gen風乾型清漆Véc-ni khô tự nhiên風乾塗層Lớp phủ khô tự nhiên風乾油Dầu khô tự nhiên風乾清漆Sơn bóng khô tự nhiên風冷式冷凍機Máy lạnh giải nhiệt gió風剪力Lực cắt do gió風力Sức gió風化Phong hóa風化岩Đá phong hóa風化的花崗岩Đá granit bị phong hóa風化花崗岩Đá granit phong hóa風向Hướng gió風吸力Lực hút gió風壓Áp lực gió風應力Ứng suất gió風扇通風槽Rãnh thông gió quạt風撐Thanh giằng gió風機盤管FCU (dàn lạnh quạt)風水Phong thủy風洞Đường hầm gió風洞測試;風力模擬試驗Thử nghiệm hầm gió; Thí nghiệm mô phỏng sức gió風洞試驗Thí nghiệm hầm gió風管保溫Cách nhiệt ống gió風管彎頭Co ống gió風管接頭air duct connector風管系統ductwork風管隔熱duct insulation風簾風扇Quạt màn gió風荷載Tải trọng gió風荷載分析Phân tích tải trọng gió風荷載量Tải trọng gió風速Tốc độ gió風速計anemometer風道Ống dẫn gió風量計air flow meter風量計;空氣流量計Đồng hồ đo lưu lượng gió風量調節閘Van điều chỉnh lưu lượng gió風閘;氣流調節器Van gió; bộ điều chỉnh luồng khí風險管理risk management風險評估Đánh giá rủi ro風雨侵蝕Ăn mòn do mưa gió风gió风亭百叶防雨性能测试Thử nghiệm tính năng chống mưa của cửa gió (lam gió) tháp thông gió风俗phong tục风冷冷凝器Dàn ngưng tụ giải nhiệt gió风冷冷凝机组Cụm ngưng tụ giải nhiệt gió风刮得很大。Gió thổi rất mạnh.风刮得真大。Gió thổi mạnh thật.风压Áp lực gió风变大了。Gió mạnh lên rồi.风好大。Gió to quá.风很大。Gió rất lớn.风把我的帽子吹走了。Gió thổi bay mũ của tôi rồi.风格phong cách风水宝地Đất phong thủy bảo địa风水电联调联试振动阈值Ngưỡng rung khi hiệu chỉnh liên hợp cơ điện thông gió风湿病专家Chuyên gia thấp khớp风炮(气动工具)风管探头Đầu dò ống gió风管消声器Bộ tiêu âm ống gió风管静压变送器Bộ truyền phát áp suất tĩnh ống gió风量测量仪Thiết bị đo lưu lượng gió风镐Máy búa khoan风镐(气动破碎锤)Máy phá bê tông khí nén风阀电动执行器Bộ truyền động điện cho van gió风险分担Chia sẻ rủi ro飛弧;跳火;搶火Phóng hồ quang; phóng điện; bắt lửa飛灰Tro bay飛簷Mái hắt; mái vươn飛輪Bánh đà飞机máy bay飞机凳(折叠梯)Thang xếp (thang gấp)飞检Kiểm tra đột xuất飞模Cốp pha bay飞檐Mái cong vút飞溅物Vảy hàn bắn飞行员Phi công飞边viền bay飞边(毛刺多余边)饭做好了。Cơm chín rồi.饭后散步很好。Đi dạo sau bữa ăn rất tốt.髮絲裂縫Vết nứt tóc麸质Gluten