Thuật ngữ C
1049 thuật ngữ
CAD图块插入Chèn khối CADCAD图层分离管理Quản lý tách lớp CADCAD图层命名规范Quy chuẩn đặt tên lớp CADCAD图层管理Quản lý lớp CADCAD图框自动适配Tự động thích ứng khung bản vẽ CADCAD图纸DXF导出Xuất DXF bản vẽ CADCAD图纸DXF导出后字体替换Thay thế phông chữ sau khi xuất DXF bản vẽ CADCAD图纸DXF版本兼容性处理Xử lý tương thích phiên bản DXF bản vẽ CADCAD图纸外部参照绑定Gắn kết tham chiếu ngoài bản vẽ CADCAD图纸导出Xuất bản vẽ CADCAD图纸尺寸标注样式Kiểu ghi kích thước bản vẽ CADCAD图纸比例尺与实测值校验Kiểm chứng tỷ lệ bản vẽ CAD với giá trị đo thực tếCAD图纸比例适配Điều chỉnh tỷ lệ bản vẽ CADCAD图纸版本迭代Lặp phiên bản bản vẽ CADCAD图纸自动生成Tự động tạo bản vẽ CADCAD块参照属性映射Ánh xạ thuộc tính tham chiếu khối CADCAD块属性批量修改Sửa hàng loạt thuộc tính khối CADCAD墙体双线自动绘制Tự động vẽ tường hai nét trong CADCAD外部参照绑定Ràng buộc tham chiếu ngoài CADCAD导入后尺寸比例校验Kiểm tra tỷ lệ kích thước sau khi nhập CADCAD导出DXF比例因子设定Thiết lập hệ số tỷ lệ xuất DXF từ CADCAD导出前图层冻结Đóng băng lớp trước khi xuất CADCAD导出前图层清理Dọn dẹp layer trước khi xuất CADCAD导出前图纸自检Tự kiểm tra bản vẽ trước khi xuất CADCAD导出图层管理Quản lý lớp xuất CADCAD导出时墙体中心线提取算法Thuật toán trích xuất đường tim tường khi xuất CADCAD导出时门洞符号自动生成Tự động tạo ký hiệu ô cửa khi xuất CADCAD比例尺设定Thiết lập tỷ lệ bản vẽ CADCAD缩放比例因子设置Cài đặt hệ số tỷ lệ thu phóng CADCAD联动填充图案匹配Khớp mẫu tô liên kết CADCAD联动标注文字高度预设Cài đặt trước chiều cao chữ ghi chú liên kết CADCD法开挖Phương pháp đào CDCT扫描chụp CTC型鋼Thép hình C丑陋的xấu xí串聯series connection串聯佈線Đi dây nối tiếp串聯接駁serial link串聯電路Mạch nối tiếp串聯電阻Điện trở nối tiếp乘nhân产品Sản phẩm产品经理Giám đốc sản phẩm产房护士Điều dưỡng phòng sinh产科医生Bác sĩ sản khoa从từ从不không bao giờ从这里可以走路过去吗?Từ đây có thể đi bộ đến đó được không?从这里走路能到吗?Từ đây đi bộ có đến được không?仓库工人Công nhân kho仓鼠Hamster传动杆Thanh truyền động传热系数(U值)Hệ số truyền nhiệt (giá trị U)传统truyền thống传统的truyền thống传递百叶Cửa gió truyền khí侧模拆除Tháo dỡ ván khuôn bên侧面Mặt bên促凝剂Chất xúc tiến đông kết促動器;唧筒;激發器Bộ truyền động; bơm; bộ kích hoạt促硬劑Chất thúc đẩy đông cứng倉Kho倉庫Kho hàng倉庫區khu kho bãi倉庫貨架Kệ kho hàng側向圍壓Áp lực vây quanh bên hông側向壓曲Mất ổn định ngang側向支撐Thanh chống ngang側焊角Góc hàn bên側牆深度Độ sâu tường bên側面;側翼Mặt bên側面圖side elevation側面角Góc cạnh bên储水式热水器Bình nước nóng trữ nhiệt储蓄Tiết kiệm催凝劑;加速器;催化劑Chất xúc tác; chất gia tốc; chất thúc đẩy催化作用Tác dụng xúc tác催款函Công văn đòi nợ傳力杆;暗銷杆Thanh truyền lực; thanh chốt ngầm傳力杆套管Ống bọc thanh truyền lực傳力杆對位Căn chỉnh thanh truyền lực傳力杆端帽Nắp đầu thanh truyền lực傳動;傳遞;傳輸Truyền động; truyền tải; truyền dẫn傳動叉Chạc truyền động傳動墊圈Vòng đệm truyền động傳動外殼Vỏ hộp truyền động傳動套環Vòng lót truyền động傳動小齒輪bánh răng nhỏ truyền động傳動法蘭Mặt bích truyền động傳動皮帶dây đai truyền động傳動系統Hệ thống truyền động傳動聯軸器Khớp nối truyền động傳動螺桿trục vít truyền động傳動襯套Bạc lót truyền động傳動軸trục truyền động傳動軸承Ổ bi truyền động傳動銷chốt truyền động傳動鍵Then truyền động傳動鏈xích truyền động傳動馬達động cơ truyền động傳動齒輪bánh răng truyền động傳導Dẫn truyền傳導路徑đường dẫn truyền傳感元件Phần tử cảm biến傳感器sensor傳感器探頭Đầu dò cảm biến傳感探頭Đầu dò cảm biến傳感毛細管Ống mao dẫn cảm biến傳播器;呼喚器Bộ truyền tín hiệu; thiết bị gọi傳播路徑Đường truyền lan傳熱值Hệ số truyền nhiệt傳遞Truyền đạt; truyền tải儲壓器;蓄電池Bình tích áp; ắc quy儲存倉Kho lưu trữ儲存容器Thùng chứa lưu trữ儲層壓力Áp suất vỉa chứa儲氣缸Bình tích khí儲氣缸;水庫;儲水池Bình chứa khí; hồ chứa nước; bể chứa nước儲油器;儲油室Bể chứa dầu; buồng chứa dầu儲油容器Bồn chứa dầu充氣;膨脹Bơm hơi; phồng lên充氣機Máy bơm hơi充氣水閘Cửa van nước bơm hơi充氣溫度計Nhiệt kế khí nén充氩气中空玻璃Kính hộp cách nhiệt bơm khí Argon充氩气中空玻璃单元Đơn vị kính hộp rỗng bơm khí Argon充电sạc điện充电器Bộ sạc充電器單元Bộ phận sạc điện充電指示器Chỉ báo sạc冲击测试Thử nghiệm va đập冲击电钻Máy khoan búa冲击试样Mẫu thử va đập冲击试验Thử nghiệm va đập冲击钻Máy khoan búa冲击钻冲程调整Điều chỉnh hành trình máy khoan xung kích冲击钻头Mũi khoan búa冲击钻成孔Khoan tạo lỗ bằng máy khoan xung kích冲击钻机Máy khoan đập冲浪教练Huấn luyện viên lướt sóng冲筋找平Xoa phẳng theo mốc出入口;缺口;開口;門口Lối ra vào; Khe hở; Cửa出入口无障碍电梯基坑Hố móng thang máy không rào chắn (thang máy cho người khuyết tật) tại lối ra vào出去Đi ra出口Cửa xả出口;太平門Lối thoát hiểm; cửa thoát hiểm出口;插座Ổ cắm; cửa xả出口信用保险(中信保)Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (Sinosure)出口信贷Tín dụng xuất khẩu出口信贷买方信贷Tín dụng xuất khẩu dạng tín dụng người mua出口在哪里?Lối ra ở đâu?出口斜路;出口坡道Đường dốc lối ra; dốc thoát hiểm出口標誌Biển báo lối thoát出口疏散點Điểm sơ tán thoát hiểm出口管嘴Đầu ống xả出口路線Tuyến lối ra出口通道Lối thoát hiểm出口道路Đường lối ra出售土地;批地Bán đất; giao đất出国旅行đi du lịch nước ngoài出标(投标)Đấu thầu出水管Ống nước ra出水閥Van xả nước出版人Nhà xuất bản出生sinh ra出租车taxi出租车五分钟后到。Xe taxi sẽ đến sau năm phút nữa.出租车司机Tài xế taxi出租车费多少钱?Tiền taxi bao nhiêu?出行分佈Phân bố đi lại出行產生Phát sinh đi lại出路設施Phương tiện thoát nạn出院计划员Chuyên viên lập kế hoạch xuất viện出風口Cửa thoát gió出風口百葉air outlet louver出風擴散器Bộ khuếch tán gió ra创优夺杯Phấn đấu đạt giải thưởng chất lượng创造sáng tạo初凝Đông kết ban đầu初始位置Vị trí ban đầu初始表面吸水測試Thử nghiệm hút nước bề mặt ban đầu初支Chống đỡ ban đầu (vỏ chống tạm)初支喷射混凝土Bê tông phun gia cố ban đầu初支喷射混凝土回弹率Tỷ lệ bắn tóe (hồi bật) bê tông phun khi thi công lớp vỏ chống đỡ ban đầu初支封闭成环Chống đỡ ban đầu khép kín thành vòng初支背后空洞检测Kiểm tra lỗ rỗng sau lớp chống đỡ ban đầu初期支护喷射混凝土回弹率Tỷ lệ bật lại của bê tông phun lớp chống đỡ ban đầu初期支护钢拱架Vòm thép chống đỡ ban đầu初期支护钢架Khung thép chống đỡ ban đầu初步佈局Bố trí sơ bộ初步場地勘查Khảo sát sơ bộ hiện trường初步工程/工事Công trình sơ bộ初步成本估算Ước tính chi phí sơ bộ初步操作試驗Thí nghiệm vận hành sơ bộ初步篩選Sàng lọc sơ bộ初步草圖Bản phác thảo sơ bộ初步設計Thiết kế sơ bộ初步試驗Thử nghiệm sơ bộ初步通知Thông báo sơ bộ初步進度計劃Kế hoạch tiến độ sơ bộ初級處理(污水)Xử lý sơ cấp (nước thải)初襯Lớp lót ban đầu刺猬Nhím匆忙vội vàng厕所Nhà vệ sinh厨卫回填đắp nền khu bếp vệ sinh厨师长Bếp trưởng厨房Phòng bếp厨房台面联动Liên kết mặt bếp参与者Người tham gia參數thông số參考點Điểm tham chiếu叉型吊架Giá đỡ treo chữ Y叉子nĩa叉式起重車;鏟車Xe nâng có ngạnh; xe nâng叉形路口Ngã ba; ngã rẽ hình chạc叉烧Xá xíu叉烧包Bánh bao xá xíu叉车Xe nâng叉车司机Tài xế xe nâng吃ăn吃午餐ăn trưa吃早餐Ăn sáng吃晚餐ăn tối吵闹的ồn ào吹風機;鼓風機Máy thổi khí; Quạt gió呎燭光Foot-candle (đơn vị độ rọi)唇形密封Phớt môi唱歌Hát场馆经理Quản lý địa điểm垂准线Đường dọi chuẩn垂吊式天花板Trần thả垂度Độ võng垂度規Thước đo độ võng垂直偏差Sai lệch thẳng đứng垂直基準面Mặt chuẩn thẳng đứng垂直外加荷載Tải trọng phụ thêm thẳng đứng垂直度偏差Sai lệch độ thẳng đứng垂直度控制Kiểm soát độ thẳng đứng垂直度校准Hiệu chuẩn độ thẳng đứng垂直度校核Kiểm tra độ thẳng đứng垂直排水帶vertical drain垂直模板Cốp pha đứng垂直牆Tường đứng垂直綠化Trồng cây xanh thẳng đứng垂直線Đường thẳng đứng垂直荷載Tải trọng thẳng đứng垂直距離Khoảng cách thẳng đứng垂直跨度Khẩu độ đứng垂脊兽Linh thú trên bờ nóc垂跨比Tỷ lệ độ võng trên nhịp城墙马面Mặt ngựa trên tường thành (bệ lồi phòng thủ)城市thành phố城市區域Khu vực đô thị城市家具Đồ nội thất đô thị城市更新Chỉnh trang đô thị城市發展策略Chiến lược phát triển đô thị城市規劃Quy hoạch đô thị城市規劃師Kiến trúc sư quy hoạch đô thị城市設計Thiết kế đô thị城市走廊Hành lang đô thị場地;合成物Khu vực; hợp chất場地清理Dọn dẹp mặt bằng場地限制Hạn chế mặt bằng場效應晶體管Transistor hiệu ứng trường塵埃;塵土Bụi; bụi bẩn处方Đơn thuốc存放區Khu vực lưu trữ存水弯(暗装)Bẫy nước (lắp âm)存水彎Bẫy nước (xi phông)宠物thú cưng尝试thử尝起来像Vị như尝起来好Ngon尺子thước kẻ尺寸Kích thước尺寸公差Dung sai kích thước尺寸公差控制Kiểm soát dung sai kích thước尺寸基準Chuẩn kích thước尺寸标注样式Kiểu ghi kích thước尺寸标注风格统一Thống nhất phong cách ghi kích thước尺寸測量Đo kích thước尺寸線Đường kích thước尺寸链闭合校验Kiểm tra khép kín chuỗi kích thước尺寸验证Kiểm tra kích thước层流Dòng chảy tầng层状岩Đá phân lớp层离(分层剥离)Tách lớp (bong tách lớp)层高Chiều cao tầng层高净空测量Đo chiều cao thông thủy tầng nhà层高净高实测Đo thực tế chiều cao tầng và chiều cao thông thủy層壓木材Gỗ ép lớp層壓板Ván ép nhiều lớp層壓瓷漆Sơn gốm ép lớp層架Kệ tầng層流Dòng chảy tầng層狀剝落Bong tróc từng lớp層級Cấp bậc; tầng lớp川剧变脸绝技令人叹为观止Tuyệt kỹ biến mặt của Xuyên kịch khiến người xem thán phục川剧变脸绝活Tuyệt kỹ biến mặt của kịch Xuyên川剧的变脸绝活Kỹ thuật biến hóa khuôn mặt trong kịch Xuyên差分水准测量Đo thủy chuẩn sai phân差壓Chênh áp差异沉降Lún lệch (độ lún chênh lệch)差異移動Chuyển động chênh lệch差餉通知thông báo thuế đất常亮型自检应急照明系统Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp tự kiểm tra sáng thường trực常壓蒸餾Chưng cất áp suất thường常溫Nhiệt độ thường床giường床单Ga trải giường床底(地板底层)Lớp lót sàn彩礼与嫁妆Tiền sính lễ và của hồi môn彩色玻璃Kính màu彩虹cầu vồng從別處運來的填料Vật liệu đắp vận chuyển từ nơi khác從動元件Phần tử bị động從動構件Cơ cấu bị động從動軸Trục bị động從動輪Bánh xe bị động從動齒輪Bánh răng bị động惩罚hình phạt慈善工作者Nhân viên từ thiện成分Thành phần成功thành công成员Thành viên成套扳手Bộ cờ lê成孔垂直度Độ thẳng đứng của lỗ khoan成年人Người trưởng thành成本估算Dự toán chi phí成本偏差Chênh lệch chi phí成本分解Phân tách chi phí成本加酬金合同Hợp đồng chi phí cộng phí成本控制Kiểm soát chi phí成本模式Mô hình chi phí成本細分Phân tích chi phí成本绩效指数Chỉ số hiệu quả chi phí成熟的chín muồi扯皮推诿đùn đẩy trách nhiệm扯皮推诿责任界面Đùn đẩy trách nhiệm, ranh giới trách nhiệm không rõ ràng承包商下午三点来工地检查。Nhà thầu đến công trường kiểm tra lúc 3 giờ chiều.承包商全險保險Bảo hiểm toàn diện nhà thầu承包商利润率Tỷ suất lợi nhuận nhà thầu承包商批准了新进度表。Nhà thầu đã phê duyệt tiến độ mới.承压型螺栓连接Liên kết bu lông chịu ép承口管Ống đầu chuông承台Đài cọc (đài móng)承壓接縫Khe chịu áp承建商;建築商Nhà thầu承建商屋棚Lán trại nhà thầu承建商工地Công trường nhà thầu承建商臨時工程Công trình tạm nhà thầu承建商設備Thiết bị nhà thầu承建商註冊Đăng ký nhà thầu承建商選擇Lựa chọn nhà thầu承托Đỡ; gối đỡ承托支架Giá đỡ承插接頭;承窩接合Mối nối kiểu lồng; khớp nối âm dương承擔Chịu trách nhiệm; đảm nhận承枕;橫撐Đà đỡ; Thanh chống ngang承載;承重Chịu tải承載力Sức chịu tải承載力係數Hệ số sức chịu tải承載力測試Thí nghiệm sức chịu tải承載損壞機制Cơ chế hư hỏng chịu tải承載構築物;荷載支承結構Kết cấu chịu tải承載構築物設計Thiết kế công trình chịu tải承載結構體系Hệ thống kết cấu chịu lực承載能力Khả năng chịu tải承載量;承重能力;支承荷載能力Khả năng chịu tải承重剪力牆Tường chịu cắt (tường vách chịu lực)承重剪力牆核心Lõi tường chịu cắt chịu lực承重土地Đất chịu lực承重土壤Đất chịu lực承重墙Tường chịu lực承重墙与非承重墙区分Phân biệt tường chịu lực và tường không chịu lực承重墙与非承重墙标注Ghi chú tường chịu lực và tường không chịu lực承重墙识别Nhận diện tường chịu lực承重构件Cấu kiện chịu lực承重框架Khung chịu lực承重構件Cấu kiện chịu lực承重橫牆Tường ngang chịu lực承重橫牆系統Hệ tường ngang chịu lực承重牆Tường chịu lực承重牆基礎Móng tường chịu lực承重牆板Tấm tường chịu lực承重牆配筋Bố trí cốt thép tường chịu lực承重砖墙Tường gạch chịu lực承重能力;承載能力Khả năng chịu tải; Khả năng chịu lực抽吸泵Bơm hút抽氣扇extract fan抽氣扇機組Tổ máy quạt hút gió抽氣機Máy hút khí抽氣裝置Thiết bị hút khí抽氣通風口Lỗ thông gió hút khí抽水廠Nhà máy bơm nước抽水機;泵Máy bơm; bơm抽水機葉輪;泵葉輪Cánh bơm; bánh công tác bơm抽水泵站Trạm bơm thoát nước抽水站;泵房;泵站Trạm bơm; trạm bơm nước抽水試驗Thí nghiệm bơm hút nước抽濕機Máy hút ẩm抽空;疏散Sơ tán; hút chân không抽芯铆钉Đinh tán rút抽血技师Kỹ thuật viên lấy máu抽風式風扇;抽風機Quạt hút gió抽風管道Ống dẫn hút gió抽風系統Hệ thống hút gió拆卸;拆除Tháo dỡ; phá dỡ拆卸作業Thi công tháo dỡ拆卸工程Công tác phá dỡ拆卸移去Tháo dỡ di dời拆墙(拆除墙体)Phá tường (tháo dỡ tường)拆墙(非承重墙)Phá tường拆散;拆卸Tháo rời; tháo dỡ拆模tháo cốp pha拆模(脱模板)拆模令Lệnh tháo ván khuôn拆除Phá dỡ拆除工程Công tác phá dỡ拆除机器人Robot phá dỡ持續荷載Tải trọng duy trì持证焊工Thợ hàn có chứng chỉ採光係數hệ số chiếu sáng tự nhiên採泥區;採料區Khu khai thác đất; khu khai thác vật liệu採石場石料quarry stone措施费Chi phí biện pháp thi công措施项目费Chi phí hạng mục biện pháp措钦大殿Đại điện Tsokchen掺憎水剂防水砂浆层Lớp vữa chống thấm phụ gia kỵ nước插上cắm vào插件Plugin插入式振捣器Đầm dùi插入式振捣棒Đầm dùi插入式热熔连接Kết nối nung chảy kiểu cắm插入式震搗器Đầm rung chấn động cắm sâu插口接頭spigot joint插口端Đầu vát lắp lồng插圖;插頁Hình minh họa; Trang chèn插座Ổ cắm插座;套;外接頭;承口Ổ cắm; đầu nối; măng sông插座底盒Hộp âm tường (hộp đế ổ cắm)插座插頭Ổ cắm và phích cắm插画师Họa sĩ minh họa插鎖Khóa cắm插销Chốt cắm插頭連接器Đầu nối cắm摻合劑;外加劑Phụ gia trộn; chất phụ gia撐桿;支撐Thanh chống; chống đỡ操作;運作Vận hành; Thao tác操作台Bàn thao tác操作員培訓Đào tạo vận hành viên操作壓力Áp suất vận hành操作安全An toàn thao tác操作平台Sàn thao tác操作手冊Sổ tay vận hành操作手輪tay quay vận hành操作指示Chỉ dẫn vận hành操作日誌Nhật ký vận hành操作程序Quy trình vận hành操作速度Tốc độ vận hành操縱台;控制台Bàn điều khiển操縱纜Cáp điều khiển擦窗机Máy vệ sinh kính春熙路龙抄手Hoành thánh rồng đường Xuân Hy春节拜年要说“恭喜发财”Chúc Tết dịp Xuân phải nói 'cung hỷ phát tài'春节贴春联和福字寓意驱邪纳福Dịp Tết Nguyên đán dán câu đối đỏ và chữ Phúc mang ý nghĩa trừ tà đón phúc材料;物料;原料Vật liệu; nguyên vật liệu材料执行预算Dự toán thực hiện vật tư材料抽检复验Kiểm tra và thí nghiệm lại mẫu vật liệu材料损耗率Tỷ lệ hao hụt vật liệu材料清单Danh mục vật tư材料測試material testing材料規格material specification材料證書material certificate材料调差Điều chỉnh chênh lệch vật liệu材料调差公式Công thức điều chỉnh chênh lệch vật liệu材料调差条款Điều khoản điều chỉnh chênh lệch giá vật liệu材料貯存圍欄Hàng rào lưu trữ vật liệu材料运输道路中断Gián đoạn đường vận chuyển vật liệu材料进场报验Khai báo kiểm tra vật liệu nhập công trường材料进场检验Kiểm tra vật liệu khi nhập công trường材料进场滞后Vật liệu vào công trường chậm trễ材料退化Suy thoái vật liệu材料采购计划Kế hoạch mua sắm vật tư材料预付款Tạm ứng vật tư村庄Làng查核Kiểm tra xác minh查核程序Quy trình kiểm tra查看消息Xem tin nhắn柴油(油渣)Dầu diesel (cặn dầu)柴油儲油箱Thùng chứa dầu diesel柴油引擎;柴油機Động cơ diesel柴油機車Đầu máy diesel柴油發電機Máy phát điện diesel椽Rui (kèo)椽條拉桿Thanh giằng kèo槽Rãnh槽口(框扇搭接处)Rãnh khớp (chỗ tiếp giáp khung và cánh)槽坑Hào đào (rãnh đào)槽式接縫Khe nối rãnh槽式线槽Máng cáp dạng rãnh槽形截面Tiết diện hình máng槽栓接頭Đầu nối bu lông rãnh槽管Ống rãnh槽紋板Tấm có rãnh槽紋瓷磚Gạch có rãnh槽蓋Nắp rãnh槽鋼Thép hình chữ U槽鋼支架Giá đỡ thép chữ U槽鋼樑Dầm thép chữ U槽鐵Thép hình chữ U橙子cam橱柜离炉灶太近。Tủ bếp cách bếp nấu quá gần.次出水管Ống xả nước phụ次幹管Ống nhánh chính次幹管分配Phân phối nhánh cấp hai次幹管檢查Kiểm tra đường ống phụ次幹管管道Đường ống nhánh cấp hai次幹管管道槽Rãnh ống nhánh cấp hai次幹管維護Bảo trì nhánh cấp hai次幹管連接Kết nối nhánh cấp hai次幹管電纜Cáp nhánh cấp hai次梁Dầm phụ次級道路Đường phụ次级排水管Ống thoát nước phụ次要街道;次級街路Đường phố thứ yếu; đường phố cấp phụ次要路口改善工程Công trình cải thiện nút giao thông phụ次要道路;次級道路Đường thứ yếu; đường cấp phụ次鋼筋Thép phụ次龙骨Xương phụ残余含水率Độ ẩm dư残余应力Ứng suất dư残忍的tàn nhẫn残疾福利律师Luật sư phúc lợi người khuyết tật殘渣處理Xử lý cặn bã殘餘土Đất tàn dư殘餘應力Ứng suất dư殘餘變形Biến dạng dư沉井Giếng chìm沉井下沉系数Hệ số hạ giếng chìm沉井基础Móng giếng chìm沉井封底Đổ đáy giếng chìm沉井封底混凝土Bê tông bịt đáy giếng chìm沉头螺丝Vít đầu chìm沉底chìm đáy沉池试水Thử nước bể chìm沉澱settle沉澱收集器Bộ thu lắng cặn沉砂池Bể lắng cát沉積;固結Lắng đọng; cố kết沉積層Tầng trầm tích沉積毛石工程Công tác đá hộc lắng đọng沉積物Trầm tích沉管Ống chìm沉管下沉Hạ chìm ống chìm沉管隧道Hầm ống chìm沉管隧道管节Đốt hầm chìm (phân đoạn hầm dìm)沉管隧道管节浮运Vận chuyển nổi đốt hầm chìm沉箱Caisson (hộp chìm)沉箱(卫生间下沉)Hộp kỹ thuật (nhà vệ sinh hạ cốt)沉箱(卫生间降板)Hộp chìm (sàn hạ thấp nhà vệ sinh)沉箱卫生间Nhà vệ sinh kiểu hộp chìm (bồn vệ sinh âm sàn)沉箱回填Lấp hồi hộp kỹ thuật (hầm vệ sinh)沉箱地基;沉箱基礎Móng caisson沉箱墩Trụ caisson沉箱擋土牆Tường chắn đất caisson沉箱樁Cọc caisson沉箱牆Tường caisson沉箱蓋Nắp caisson沉箱防水chống thấm hộp kỹ thuật (hầm chìm)沉降lún沉降;下沉;坍Lún; sụt lún; sụp đổ沉降开裂Nứt do lún沉降監測Quan trắc lún沉降移動Chuyển dịch lún沉降縫Khe lún沉降缝Khe lún沉降缝盖板变形,需更换不锈钢板Tấm đậy khe lún bị biến dạng, cần thay thế bằng tấm thép không gỉ沉降裂縫Vết nứt lún沉降观测Quan trắc lún沉降观测点Điểm quan trắc lún沉降观测点定期复测Đo lại định kỳ điểm quan trắc lún沉降观测点被冲毁Điểm quan trắc lún bị nước cuốn trôi沉降量Độ lún沉陷標點Điểm quan trắc lún沉陷監測Quan trắc lún沖廁喉管Ống dẫn nước xả沖水增壓泵Bơm tăng áp xả nước沖水泵Bơm xả nước沖水箱;沖廁水箱Bồn xả nước; két xả nước沖水閥Van xả nước沖洗Xả rửa沖洗水;沖廁水;沖廁用水Nước xả; nước rửa沖淡;稀釋Pha loãng沖積土Đất phù sa沖積土層;沖積物Lớp phù sa; trầm tích phù sa沖積層Tầng phù sa沖積層厚度Chiều dày tầng phù sa测斜仪Máy đo nghiêng测站点Điểm đo đạc测距仪三脚架气泡水平校正Hiệu chỉnh thăng bằng bọt nước chân máy máy đo khoảng cách测距仪三脚架螺纹适配Khớp ren chân máy của máy đo khoảng cách测距仪三脚架适配器Bộ chuyển đổi chân máy cho máy đo khoảng cách测距仪三脚架锁紧Khóa chân máy ba của máy đo khoảng cách测距仪低电量提示Cảnh báo pin yếu máy đo khoảng cách测距仪反光板配合使用Sử dụng phối hợp tấm phản quang với máy đo khoảng cách测距仪水平气泡校准Hiệu chuẩn bọt thủy ngang máy đo khoảng cách测距仪水平泡校准Hiệu chuẩn bọt thủy máy đo khoảng cách测距仪温度补偿Bù nhiệt độ cho máy đo khoảng cách测距仪电池低温性能Hiệu suất pin ở nhiệt độ thấp của máy đo khoảng cách测距仪电池续航校验Kiểm tra thời lượng pin máy đo khoảng cách测距仪脉冲回波时间Thời gian phản hồi xung máy đo khoảng cách测距仪脉冲延迟修正Hiệu chỉnh độ trễ xung máy đo khoảng cách测距仪蓝牙传输Truyền dữ liệu Bluetooth từ máy đo khoảng cách测距仪蓝牙传输延迟Độ trễ truyền Bluetooth máy đo khoảng cách测距仪蓝牙传输延迟校准Hiệu chuẩn độ trễ truyền Bluetooth máy đo khoảng cách测距仪连续测量模式Chế độ đo liên tục của máy đo khoảng cách测距数据手动微调Hiệu chỉnh thủ công dữ liệu đo khoảng cách测距精度校准Hiệu chuẩn độ chính xác đo khoảng cách测距精度误差Sai số độ chính xác đo khoảng cách测量Đo lường测量历史记录回放Phát lại lịch sử đo测量员Nhân viên đo đạc测量喷漆Sơn phun đánh dấu đo đạc测量基准点Điểm chuẩn đo đạc测量基准点复测Đo lại điểm chuẩn đo đạc测量基准点设定Thiết lập điểm chuẩn đo đạc测量基准面切换(前缘/后缘)Chuyển đổi mặt chuẩn đo (mép trước/mép sau)测量基准面设定Thiết lập mặt chuẩn đo测量控制点Điểm khống chế đo đạc测量放线Đo đạc định vị测量数据与BIM模型坐标对齐Căn chỉnh tọa độ dữ liệu đo với mô hình BIM测量数据云端同步Đồng bộ dữ liệu đo lên đám mây测量数据云端备份Sao lưu dữ liệu đo đạc lên đám mây测量数据冻结Đóng băng dữ liệu đo测量数据去噪滤波Lọc nhiễu dữ liệu đo đạc测量数据实时语音播报Đọc số liệu đo bằng giọng nói theo thời gian thực测量数据容差范围Phạm vi dung sai dữ liệu đo测量数据容差设定Thiết lập dung sai dữ liệu đo测量数据导出前校验Kiểm tra dữ liệu đo trước khi xuất测量数据异常值人工复核界面Giao diện kiểm tra thủ công các giá trị bất thường của dữ liệu đo测量数据点云Đám mây điểm dữ liệu đo测量数据自动编号Đánh số tự động dữ liệu đo测量标记漆Sơn đánh dấu đo đạc测量模式切换Chuyển đổi chế độ đo测量模式切换(峰值/连续)Chuyển đổi chế độ đo (đỉnh/liên tục)测量点云密度优化Tối ưu mật độ đám mây điểm đo测量点云降噪Giảm nhiễu đám mây điểm đo测量现场临时保护Bảo vệ tạm thời hiện trường đo đạc测量精度环境温度补偿Bù trừ nhiệt độ môi trường cho độ chính xác đo đạc测量结果单位切换(米/英尺)Chuyển đổi đơn vị kết quả đo (mét/feet)测量罗盘La bàn đo đạc测量记录手簿电子化Điện tử hóa sổ tay ghi chép đo đạc测量误差容限Dung sai sai số đo测量误差累计补偿算法Thuật toán bù tích lũy sai số đo测量误差范围Phạm vi sai số đo đạc测量误差补偿Bù sai số đo测量误差补偿系数Hệ số bù sai số đo测量误差辅助修正Hiệu chỉnh hỗ trợ sai số đo đạc测量误差闭合差Sai số khép kín của đo đạc淬火垫圈Vòng đệm tôi cứng淬硬垫圈Vòng đệm tôi cứng測力計Lực kế測壓水面piezometric surface測壓環piezometer ring測壓管piezometer tube測壓管水位mực nước ống đo áp測壓計áp kế測孔千分尺Thước panme đo lỗ測平器Máy đo thăng bằng測平器校準planometer calibration測徑Đo đường kính測試Thử nghiệm測試報告Báo cáo thử nghiệm測試引線Dây đo thử測試探針đầu dò thử nghiệm測試樣本Mẫu thử nghiệm測試荷載Tải trọng thử測試證書Chứng chỉ thử nghiệm測試運行Vận hành thử測距儀Máy đo khoảng cách測距規Thước đo khoảng cách測量中線đường tim đo đạc測量圖Bản đồ đo đạc測量圖紙Bản vẽ đo đạc測量學Trắc địa học測量工具Dụng cụ đo lường測量師Kỹ sư đo đạc測量控制點Điểm kiểm soát đo đạc測量標尺surveyor's rod測量標誌Mốc đo đạc測量誤差Sai số đo đạc測隙規Thước đo khe hở測隙規;量隙規Thước đo khe hở測頻計;頻率計Máy đo tần số潮州卤水拼盘Đĩa thập cẩm kho tộ Triều Châu潮差Biên độ triều潮汕牛肉丸Thịt viên bò Triều Sán潮汕牛肉丸(手打弹牙)Bò viên Triều Sán (đánh tay, dai giòn)潮汕牛肉火锅Lẩu bò Triều Sán潮流Xu hướng潮湿修补Xử lý ẩm ướt潮濕ẩm ướt潮間帶Vùng triều炒肝Gan xào炒菜Xào炒饭Cơm chiên猜测đoán猜灯谜Đoán câu đố đèn lồng瓷器Đồ sứ瓷漆Sơn men瓷砖倒角Vát mép gạch men瓷砖切割刀不锋利。Dao cắt gạch không sắc nữa.瓷砖十字架Chữ thập định vị gạch瓷砖填缝剂Keo chà ron gạch (vữa lấp khe gạch)瓷砖填缝剂颜色太深。Màu keo chít mạch gạch quá đậm.瓷砖干后我们再装橱柜。Sau khi gạch khô, chúng ta sẽ lắp tủ bếp.瓷砖更换Thay thế gạch ốp lát瓷砖空鼓脱落Gạch men bị rỗng và bong tróc瓷砖突缘Mũi gạch lát瓷砖胶Keo dán gạch瓷砖脱落Bong tróc gạch ốp lát瓷砖薄贴法Phương pháp ốp gạch mỏng瓷磚Gạch men瓷磚;瓦Gạch men; ngói瓷磚黏合劑Keo dán gạch瓷质灯座Đui đèn sứ磁力吊機;磁力起重機Cẩu từ; cần cẩu nam châm磁力探傷Kiểm tra khuyết tật bằng từ tính磁力起動器Khởi động từ磁力起動開關Công tắc khởi động từ磁吸密封条Gioăng hít từ tính磁場magnetic field磁座钻钻孔Khoan bằng máy khoan từ磁方位角Phương vị từ磁砖gạch men磁粉探伤Kiểm tra từ tính磁粉探傷Kiểm tra khuyết tật bằng bột từ磁粉检测Kiểm tra từ tính磁芯Lõi từ磁路Mạch từ磁通量Từ thông磁鐵Nam châm祠堂祭祖Cúng tổ tiên tại từ đường祠堂祭祖仪式Nghi thức tế tổ tại từ đường秤車站vehicle weigh station称赞khen ngợi称重Cân程序Chương trình程序员Lập trình viên程序控制Điều khiển chương trình程序控制系統Hệ thống điều khiển chương trình程序測試sequence test程序測試器sequence tester程序聯鎖Khóa liên động chương trình程度;度數Mức độ; độ số穿上Mặc vào穿上外套,很冷。Mặc áo khoác vào, trời lạnh lắm.穿墙套管Ống luồn xuyên tường穿孔吸音板Tấm tiêu âm đục lỗ穿孔式电缆桥架Thang cáp dạng đục lỗ穿孔排水管Ống thoát nước đục lỗ穿孔板Tấm đục lỗ穿孔桥架Thang cáp đục lỗ穿孔管Ống đục lỗ穿孔金属板吊顶Trần kim loại đục lỗ穿着Mặc穿线Luồn dây穿线检修井Hố ga kỹ thuật luồn dây穿衣服Mặc quần áo穿过xuyên qua窗五金件Phụ kiện kim khí cửa sổ窗側牆Tường cạnh cửa sổ窗台Bệ cửa sổ窗台压顶/泛水盖板Bệ cửa sổ / tấm chắn nước窗台板Bệ cửa sổ窗台板厚度扣除Trừ độ dày tấm bệ cửa sổ窗台板外沿尺寸联动标注Ghi chú liên động kích thước mép ngoài tấm bệ cửa sổ窗台标高Cao độ bệ cửa sổ窗台梁Dầm lanh tô窗台泛水板Tấm chắn nước bậu cửa sổ窗台石Đá ốp bệ cửa sổ窗台石(飘窗板)Đá bệ cửa sổ (tấm cửa sổ lồi)窗台石磨边Mài cạnh đá bệ cửa sổ窗台裂了。Bệ cửa sổ bị nứt.窗台锚栓Bu lông neo bệ cửa sổ窗帘Rèm cửa窗帘盒Hộp rèm cửa窗户cửa sổ窗户安装完成了。Việc lắp đặt cửa sổ đã hoàn thành.窗户密封不严。Cửa sổ bị hở, không kín.窗户有风漏进来,密封一下。Cửa sổ bị gió lọt vào, hãy bịt kín lại.窗户磨砂处理以保护隐私。Xử lý mờ kính cửa sổ để bảo vệ sự riêng tư.窗户附近的墙漆褪色了。Sơn tường gần cửa sổ bị phai màu rồi.窗户隔音性能Khả năng cách âm của cửa sổ窗扇Cánh cửa sổ窗扇制动器Bộ hãm cánh cửa sổ窗扇框Khung cánh cửa sổ窗扇鎖Khóa cánh cửa sổ窗扣Khóa cửa sổ; Chốt cửa sổ窗执手Tay nắm cửa sổ窗格條Thanh chia ô cửa sổ窗框Khung cửa sổ窗框有点歪。Khung cửa sổ bị lệch một chút.窗洞側壁Vách hố cửa sổ窗洞側面襯板Tấm ốp cạnh lỗ cửa sổ窗玻璃太厚,装不进这个窗框。Kính cửa sổ quá dày, không lắp vừa khung cửa sổ này.窗用五金Phụ kiện cửa sổ窗臺;門檻Bệ cửa sổ; ngưỡng cửa窗轨脏了,擦干净。Rãnh cửa sổ bẩn rồi, lau sạch đi.窗锁Khóa cửa sổ筹款人Người gây quỹ粗底層lớp lót thô粗底抹灰Trát lớp lót thô粗心的Bất cẩn粗抹灰Trát thô粗濾器Bộ lọc thô粗砂Cát thô粗篩Sàng thô粗糙的Thô ráp粗糙系數Hệ số nhám粗糙面Bề mặt thô粗装修Hoàn thiện thô粗銼;木銼Giũa thô; giũa gỗ粗陶管Ống gốm thô粗集料;粗骨料Cốt liệu thô粗面石工Đá xây thô粗顆粒Hạt thô粗骨料Cốt liệu thô粗鲁的thô lỗ糍粑Bánh nếp giã纏繞式墊圈Đệm quấn纯素的Thuần chay聪明的thông minh肠粉Bánh cuốn臭豆腐Đậu phụ thối臭鼬Chồn hôi船tàu船塢Âu tàu; bến đậu tàu船舶級密封劑Chất bịt kín cấp tàu biển船长Thuyền trưởng苍蝇Ruồi茶trà茶太烫了,喝不了。Trà nóng quá, không uống được.茶马古道Con đường trà mã cổ đạo茶马古道的马帮铃铛Chuông ngựa thồ trên con đường trà mã cổ đạo草Cỏ草圖sketch草圖;草擬圖Bản phác thảo; bản vẽ sơ bộ草坪Thảm cỏ草坪區域Khu vực thảm cỏ草板Tấm cỏ / Tấm thảm cỏ草皮加固Gia cố thảm cỏ草砖建筑Công trình gạch rơm草药医生Thầy thuốc thảo dược草莓Dâu tây菜单Menu葱Hành lá藏式梯道Cầu thang kiểu Tây Tạng處理Xử lý處置Xử lý; xử trí衝壓模具組Bộ khuôn dập衝壓機;衝孔機Máy dập; máy đột lỗ衝壓記號Dấu dập; dấu ép衝孔器Dụng cụ đột lỗ; máy đột lỗ衝擊Tác động; va đập衝擊碎石機Máy nghiền đá kiểu va đập衝擊緩衝Giảm chấn va đập衝擊能Năng lượng va đập衝擊荷載Tải trọng va đập衝擊試驗Thử nghiệm va đập衝模Khuôn dập衝程Hành trình衝程長度Chiều dài hành trình衬墙(贴面墙)Tường lót (tường ốp mặt)衬套Bạc lót衬衫áo sơ mi裁判Trọng tài裁判员Trọng tài viên裁剪Cắt裁缝Thợ may襯墊物料Vật liệu lót đệm襯套Bạc lót襯板Tấm lót襯砌;襯層;襯管lớp lót; ống lót触变泥浆套Vỏ bùn biến dạng (bùn trơn)触摸Chạm觸覺鋪路Đường lát cảm ứng (gạch dẫn đường cho người khiếm thị)觸電Điện giật觸電;電殛Điện giật词典từ điển诚实的trung thực豺Sói đỏ财务经理Giám đốc tài chính财富Sự giàu có超前地质预报Dự báo địa chất trước超前地质预报TSP探测Thăm dò (dự báo) địa chất phía trước gương hầm bằng phương pháp TSP超前地质预报预报Dự báo địa chất tiến phía trước超前小导管Ống thép nhỏ gia cố trước超前小导管抗拔力测试Thử nghiệm lực chống nhổ ống nhỏ khoan trước超前小导管注浆Bơm vữa ống nhỏ gia cố trước超前支护Chống đỡ trước (khoan trước chống trước)超前钻探取芯Khoan thăm dò lấy mẫu trước超前锚杆施作Thi công neo dự ứng lực trước超压排气活门Van xả khí quá áp超壓保護Bảo vệ quá áp超声技师Kỹ thuật viên siêu âm超声波探伤Kiểm tra siêu âm超声波检孔Kiểm tra lỗ khoan bằng siêu âm超声波检测Kiểm tra siêu âm超孔隙水壓力Áp lực nước lỗ rỗng siêu dư超市siêu thị超市员工Nhân viên siêu thị超市在哪里?Siêu thị ở đâu?超市有多远?Siêu thị cách đây bao xa?超欠挖控制Kiểm soát đào vượt và thiếu超聲波探傷儀Máy dò khuyết tật siêu âm超聲波測試Thử nghiệm siêu âm超聲波裂縫檢測Kiểm tra vết nứt bằng siêu âm超荷載;超重;超載;負荷過重Quá tải; quá trọng tải超車道Làn vượt xe超載容量Dung lượng quá tải超限應力Ứng suất vượt giới hạn超限應力狀態Trạng thái ứng suất vượt giới hạn超限應力界限Giới hạn ứng suất vượt mức超音波探頭Đầu dò siêu âm超高Siêu cao超高緩和段Đoạn chuyển tiếp siêu cao踩高跷表演Trình diễn đi cà kheo車尾傾卸填土法Phương pháp đổ đất lấp từ phía sau xe車床Máy tiện車床操作Vận hành máy tiện車廠;倉庫;車站nhà xe; kho hàng; nhà ga車房Nhà xe車站大堂Sảnh nhà ga車行道Đường xe chạy車路;車輛通道vehicular access車身底盤Khung gầm xe車軸軸承(車軸啤令)Ổ trục bánh xe車載起重機Cần trục lắp trên xe tải車輛交通vehicle traffic車輛偵測器Thiết bị phát hiện phương tiện車輛出入口Lối ra vào xe cộ車輛出入通道;汽車通道;路口Lối ra vào xe cộ; đường ô tô; ngã giao車輛坡道vehicle ramp車輛欄障vehicle barrier車輛觸發交通燈號Tín hiệu đèn giao thông kích hoạt bằng xe車輛護欄vehicle parapet車輛迴旋處Bùng binh xe cộ車輛迴轉空間Không gian quay vòng xe車輛通道vehicle access road車輛閘門Cổng xe cộ車輪載重;車輪荷載Tải trọng bánh xe車道làn đường車道入口Lối vào xe車道出口Lối ra xe車道分隔線Vạch phân chia làn xe車道坡度Độ dốc làn xe車道大門Cổng ra vào車道容量Năng lực thông hành của làn xe車道寬度Chiều rộng làn xe車道排水Thoát nước mặt đường車道斜坡Dốc xe chạy車道方向指示信號Tín hiệu chỉ dẫn hướng làn xe車道路緣Lề đường xe chạy車道路面Mặt đường lăn車道鋪面Mặt đường xe chạy车位配比Tỷ lệ chỗ đỗ xe车库排风机Quạt hút gió hầm xe车挡缓冲器能量吸收Hấp thụ năng lượng bộ giảm chấn đầu ray车程要多久?Chặng xe mất bao lâu?车站Nhà ga车站主体结构底板Sàn đáy kết cấu chính nhà ga车站主体结构抗渗混凝土Bê tông chống thấm kết cấu chính nhà ga车站主体结构施工Thi công kết cấu chính nhà ga车站二次结构砌筑Xây kết cấu thứ cấp nhà ga车站公共区石材铺贴Ốp lát đá khu vực công cộng nhà ga车站公共区装修龙骨Xương long trang trí khu vực công cộng nhà ga车站公共区装修龙骨安装Lắp đặt khung xương trang trí khu công cộng nhà ga车站出入口暗挖段施工Thi công đoạn đào ngầm cửa ra vào nhà ga车站基坑围护结构Kết cấu chắn giữ hố đào ga车站基坑支护Chống đỡ hố đào nhà ga车站基坑降水Hạ mực nước hố móng nhà ga车站基坑降水井点Giếng hạ mực nước ngầm hố đào nhà ga车站装修龙骨焊接Hàn xương sườn (khung xương) trang trí nhà ga车站防水卷材热熔焊接Hàn nhiệt màng chống thấm nhà ga车站附属风亭结构Kết cấu nhà gió phụ trợ nhà ga车站顶板防水卷材Vật liệu chống thấm dạng cuộn trần nhà ga车站风道土建预留Hốt trước hạ tầng giếng thông gió nhà ga车站风道土方开挖Đào đất giếng thông gió nhà ga车费多少钱?Giá vé xe là bao nhiêu?车费是多少?Tiền xe là bao nhiêu?车道加速段Đoạn tăng tốc của làn xe车间底漆Sơn lót xưởng车间焊接Hàn tại xưởng醇酸瓷漆Sơn men alkyd醋Giấm銼刀Giũa銼屑Mạt giũa鋤坑回填法;明挖回填法Phương pháp đào hở và lấp lại鋤灰(铲旧灰)Cạo vữa cũ錘hammer錘擊測試Kiểm tra gõ búa錘擊試驗hammer test錘球;測錘Quả dọi; dây dọi錘重Trọng lượng búa鏟;鏟土機Xẻng; máy xúc鏟泥車Xe ủi đất铲灰(刮腻子)Bả matit铲除旧饰面Đục bỏ lớp hoàn thiện cũ错层Tầng lệch错的Sai错缝接头mối nối so le错过;想念nhớ锤击沉桩Hạ cọc bằng búa đóng闡釋指引Hướng dẫn giải thích除chia除塵系統Hệ thống hút bụi除氣;放氣Khử khí; xả khí除氯Khử clo除氯處理Xử lý khử clo除砂Loại bỏ cát除碳Khử cacbon除臭系統Hệ thống khử mùi除草Phát cỏ除銹tẩy gỉ除鏽Tẩy gỉ除霧器Thiết bị khử sương mù餐厅nhà hàng黐磚(贴瓷砖)Dán gạch黐胶(贴胶合板)Dán ván ép (dán gỗ dán)齒條pinion rack齒輪Bánh răng齒輪傳動Truyền động bánh răng齒輪比Tỷ số truyền bánh răng齒輪減速器gear reducer齒輪箱外殼Vỏ hộp số齒輪箱密封Gioăng hộp số齒輪箱油Dầu hộp số齒輪箱軸承Vòng bi hộp số齒輪箱離合器Ly hợp hộp số齒輪系Hệ thống bánh răng齒輪馬達mô-tơ giảm tốc齒輪齒條Bánh răng thanh răng齿条Thanh răng齿条式千斤顶Kích thanh răng齿轮机构Cơ cấu bánh răng齿轮齿条式脚手架Giàn giáo răng cưa