Thuật ngữ A

169 thuật ngữ
中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский
ABC干粉灭火器Bình chữa cháy bột khô ABCaérea 气硬性石灰砂浆APP改性沥青防水卷材Màng chống thấm bitum biến tính APPA型屋顶结构Kết cấu mái chữ AA型桁架桥Cầu giàn chữ AA型構架Khung giàn chữ AA型骨架Khung chữ A凹位;凹槽;凹進處Chỗ lõm; rãnh lõm; chỗ hõm vào凹入端Đầu lõm凹形Hình lõm凹形輪廓Biên dạng lõm凹縫Khe lõm凹缝Mạch lõm凹陷;沉降Lún; sụt lún凹面Mặt lõm埃及獴Cầy mangut Ai Cập安全An toàn安全与健康措施费用Chi phí biện pháp an toàn và sức khỏe安全交底Phổ biến an toàn lao động安全交底再培训Đào tạo lại về giao ban an toàn安全係數Hệ số an toàn安全保護系統/裝置Hệ thống/thiết bị bảo vệ an toàn安全吊帶Dây đai an toàn安全员Nhân viên an toàn安全地帶Khu vực an toàn安全島指示燈Đèn chỉ dẫn đảo an toàn安全島緣石Đá vỉa đảo an toàn安全带自锁器检查Kiểm tra khóa tự động dây an toàn安全带要高挂低用Dây an toàn phải treo cao dùng thấp.安全带高挂低用Dây an toàn treo cao dùng thấp安全带高挂低用,禁止低挂高用Dây an toàn phải treo cao dùng thấp, nghiêm cấm treo thấp dùng cao安全帶Dây an toàn安全帽Mũ bảo hộ安全帽下颌带必须系紧Dây đai cằm của mũ bảo hộ phải được siết chặt安全帽下颌带系紧Thắt chặt quai mũ bảo hộ dưới cằm安全帽下颏带Quai đeo cằm mũ bảo hộ安全帽帽带系紧Siết chặt quai mũ bảo hộ安全平网兜底Lưới an toàn phẳng đỡ đáy安全应急预案Phương án ứng phó khẩn cấp an toàn安全感應器Cảm biến an toàn安全截斷開關Công tắc ngắt an toàn安全扣环/主锁Khóa móc an toàn (carabiner chính)安全技术交底Giao ban kỹ thuật an toàn安全技术交底必须签字确认Việc giao ban kỹ thuật an toàn phải ký xác nhận安全技术交底签字确认Ký xác nhận giao ban kỹ thuật an toàn安全护栏Lan can an toàn安全掛繩Dây treo an toàn安全控制裝置Thiết bị điều khiển an toàn安全措施Biện pháp an toàn安全操作Thao tác an toàn安全操作準則Tiêu chuẩn thao tác an toàn安全操作狀態Trạng thái vận hành an toàn安全操作荷載Tải trọng vận hành an toàn安全放泄閥Van xả an toàn安全文明施工措施费Chi phí biện pháp thi công an toàn văn minh安全文明施工费Chi phí thi công an toàn và văn minh安全晨会Họp sáng an toàn安全欄;防撞欄Lan can an toàn; rào chắn chống va đập安全法規Quy định an toàn安全洩壓閥Van xả áp an toàn安全玻璃Kính an toàn安全生产费Chi phí an toàn sản xuất安全的an toàn安全程序Quy trình an toàn安全稽核Kiểm toán an toàn安全管理体系Hệ thống quản lý an toàn安全系數factor of safety安全系數;安全限制;強度儲蓄;安全度Hệ số an toàn; giới hạn an toàn; độ bền dự trữ; mức độ an toàn安全系數餘量Biên độ hệ số an toàn安全網Lưới an toàn安全网Lưới an toàn安全网(S型)Lưới an toàn (loại S)安全网破损及时更换Lưới an toàn bị rách phải thay thế kịp thời安全网破损处未及时缝补更换Lưới an toàn bị rách không được vá thay kịp thời安全网破损应及时更换Lưới an toàn bị rách phải thay thế kịp thời安全罩Lưới an toàn安全背带/全身式安全带Dây đai an toàn (đai toàn thân)安全裝置Thiết bị an toàn安全規定Quy định an toàn安全評估Đánh giá an toàn安全護欄lan can an toàn安全路障Rào chắn an toàn安全載重;安全荷載Tải trọng an toàn安全運作Vận hành an toàn安全鎖扣Khóa an toàn安全鎖柄Tay nắm khóa an toàn安全钩/连接器Móc an toàn / Khớp nối安全销Chốt an toàn安全開關Công tắc an toàn安全間隙;安全距離Khoảng cách an toàn安全閥Van an toàn安全阀Van an toàn安全防護系統Hệ thống bảo vệ an toàn安全限度;安全邊緣Giới hạn an toàn; biên an toàn安全靴Giày bảo hộ安全鞋Giày bảo hộ安全鞋需防砸防穿刺Giày bảo hộ cần chống va đập và chống đâm xuyên安全鞋類Giày dép an toàn安全預防措施Các biện pháp phòng ngừa an toàn安全頭盔Mũ bảo hộ安全Mũ bảo hộ安培(電流量單位)Ampe (đơn vị cường độ dòng điện)安排sắp xếp安措费 (安全文明施工费)Chi phí an toàn và vệ sinh thi công安置;徙置;遷移Bố trí; di dời; di chuyển安装支架Giá đỡ lắp đặt安装胶带Băng keo lắp đặt安装角码Mã góc lắp đặt安装软件Cài đặt phần mềm安裝公差Dung sai lắp đặt安裝圖Bản vẽ lắp đặt安裝夾Kẹp lắp đặt安裝工程Công tác lắp đặt安裝指示Hướng dẫn lắp đặt安裝板Tấm lắp đặt安裝程序Quy trình lắp đặt安裝附件Phụ kiện lắp đặt安裝順序Trình tự lắp đặt安静地yên lặng安静的yên tĩnh岸壁;碼頭牆Tường bến; tường kè cảng拗曲(弯钢筋)Uốn cong thép按合約索償Khiếu nại theo hợp đồng按摩师Nhân viên massage按量數付款工程合約Hợp đồng xây dựng thanh toán theo khối lượng按量計價合約條款Điều khoản hợp đồng tính theo khối lượng按量計量基準Cơ sở đo lường theo khối lượng按量計量工程Công tác đo lường theo khối lượng按鈕Nút bấm; nút nhấn按鈕外殼push button enclosure按鈕式交通燈Đèn giao thông nút bấm按鈕站push button station按鈕觸點push button contact按鈕開關Công tắc nút bấm按钮Nút昂贵的đắt暗喉ống ngầm暗喉(预埋管道)Ống chôn ngầm暗埋布线Đi dây ngầm暗埋穿线管布线Đi dây âm tường trong ống luồn暗埋线管Ống điện âm tường暗挖隧道超前小导管注浆Phun vữa ống nhỏ phía trước hầm đào ngầm暗杆闸阀Van cổng trục ẩn暗架U型龙骨Xương chữ U âm trần暗渠Cống ngầm暗渠;下水道Cống ngầm; cống thoát nước暗渠蓋板Tấm đậy cống ngầm暗溝Rãnh ngầm (cống ngầm)暗置大溝渠Kênh lớn ngầm暗置排水渠;暗渠Mương thoát nước ngầm; cống ngầm暗置污水渠Cống thoát nước thải ngầm暗藏底盒hộp âm tường暗藏式边龙骨Xương biên âm (xương viền ẩn)暗藏灯槽Rãnh đèn âm trần暗藏集水槽Máng thu nước ẩn暗装锁体开槽rãnh lắp ổ khóa âm暗釘;銷釘;定位銷;暗銷Chốt ngầm; chốt định vị澳洲野狗Chó hoang Úc熬夜Thức khuya爱yêu爱好sở thích矮墙Tường thấp矮牆;腳牆Tường thấp; tường chắn艾窝窝Bánh Ái Oa Oa艾草菖蒲挂门楣Treo ngải cứu và xương bồ trước cửa艾鼬Chồn sào阿姨dì鞍;鞍座Yên; bệ đỡ鞍形接頭Mối nối hình yên ngựa